(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pain management
B2

pain management

Noun

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát đau quản lý đau điều trị đau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pain management'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình cung cấp chăm sóc y tế để giảm đau, đặc biệt là đau mãn tính.

Definition (English Meaning)

The process of providing medical care to reduce pain, especially chronic pain.

Ví dụ Thực tế với 'Pain management'

  • "The hospital offers a comprehensive pain management program."

    "Bệnh viện cung cấp một chương trình quản lý đau toàn diện."

  • "Effective pain management can significantly improve a patient's quality of life."

    "Quản lý đau hiệu quả có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

  • "She is a specialist in pain management."

    "Cô ấy là một chuyên gia về quản lý đau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pain management'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pain management (uncountable)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

analgesia(sự giảm đau)
pain relief(giảm đau)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Pain management'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, bao gồm các phương pháp điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu, và các liệu pháp tâm lý để giúp bệnh nhân kiểm soát cơn đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Khác với 'pain relief' (giảm đau), 'pain management' nhấn mạnh vào việc kiểm soát lâu dài và toàn diện hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

Ví dụ: 'pain management for arthritis' (kiểm soát đau do viêm khớp), 'advancements in pain management' (những tiến bộ trong kiểm soát đau). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng điều trị, trong khi 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pain management'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)