(Top Banner Ad)
pain management
B2
Noun B2 Y học

pain management

UK: /ˈpeɪn ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈpeɪn ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát đau quản lý đau điều trị đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing medical care to reduce pain, especially chronic pain.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp chăm sóc y tế để giảm đau, đặc biệt là đau mãn tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital offers a comprehensive pain management program."

    "Bệnh viện cung cấp một chương trình quản lý đau toàn diện."

  • "Effective pain management can significantly improve a patient's quality of life."

    "Quản lý đau hiệu quả có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

  • "She is a specialist in pain management."

    "Cô ấy là một chuyên gia về quản lý đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain Nỗi đau, sự đau đớn
Verb to pain Gây đau đớn, làm đau
Adjective painful Đau đớn, gây đau
Adjective painless Không đau, không gây đau đớn
Verb to manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷoyná- (punishment, fine)
Latin
poena (penalty, suffering)
Old French
peine (punishment, torment)
Middle English
peine
Modern English
pain
Latin
manus (hand)
Old Italian
maneggiare (to handle, to train horses)
Old French
ménagement (careful handling)
Modern English
management
Modern English (mid-20th century)
pain management (as a medical discipline)

Nguồn gốc từ 'Pain' (Nỗi đau)

'Pain' có một lịch sử đau khổ. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena', có nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'peine' với nghĩa 'nỗi đau' hoặc 'sự đau khổ', và cuối cùng đến tiếng Anh. Điều này cho thấy từ xa xưa, con người đã liên kết nỗi đau với hậu quả của một hành vi sai trái hoặc một hình phạt.

Nguồn gốc từ 'Management' (Quản lý)

'Management' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), qua tiếng Ý cổ 'maneggiare' (nghĩa là 'xử lý', 'huấn luyện ngựa'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'ménagement', mang ý nghĩa 'sự xử lý cẩn thận' hoặc 'sự điều khiển'. Từ này đã phát triển để mô tả hành động điều hành hoặc kiểm soát một cách có hệ thống, phản ánh ý tưởng về việc 'cầm nắm' hoặc 'điều khiển' một thứ gì đó một cách khéo léo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, bao gồm các phương pháp điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu, và các liệu pháp tâm lý để giúp bệnh nhân kiểm soát cơn đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Khác với 'pain relief' (giảm đau), 'pain management' nhấn mạnh vào việc kiểm soát lâu dài và toàn diện hơn.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'pain management for arthritis' (kiểm soát đau do viêm khớp), 'advancements in pain management' (những tiến bộ trong kiểm soát đau). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng điều trị, trong khi 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pain management
  • effective effective pain management
    (quản lý đau hiệu quả)
  • chronic chronic pain management
    (quản lý đau mãn tính)
  • holistic holistic pain management
    (quản lý đau tổng thể/toàn diện)
  • multidisciplinary multidisciplinary pain management
    (quản lý đau đa chuyên khoa)
Verb + pain management
  • provide provide pain management
    (cung cấp dịch vụ quản lý đau)
  • administer administer pain management
    (thực hiện/áp dụng việc quản lý đau)
  • specialize in specialize in pain management
    (chuyên về quản lý đau)
  • seek seek pain management
    (tìm kiếm sự quản lý đau)
Noun + pain management
  • pain management pain management clinic
    (phòng khám quản lý đau)
  • pain management pain management specialist
    (chuyên gia/bác sĩ quản lý đau)
  • pain management pain management plan
    (kế hoạch quản lý đau)

Idioms

  • a pain management plan

    một kế hoạch kiểm soát/giảm đau

    "After the surgery, the doctor developed a comprehensive pain management plan for the patient."

    (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ đã xây dựng một kế hoạch quản lý đau toàn diện cho bệnh nhân.)

  • to specialize in pain management

    chuyên về kiểm soát/giảm đau

    "Dr. Lee decided to specialize in pain management after seeing many patients suffer unnecessarily."

    (Bác sĩ Lee quyết định chuyên về quản lý đau sau khi thấy nhiều bệnh nhân phải chịu đựng một cách không cần thiết.)

  • holistic pain management approach

    cách tiếp cận quản lý đau toàn diện/tổng thể

    "Many clinics now offer a holistic pain management approach, combining medication with physical therapy and mindfulness."

    (Nhiều phòng khám hiện cung cấp cách tiếp cận quản lý đau toàn diện, kết hợp thuốc men với vật lý trị liệu và chánh niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain management

Noun
Lật mặt

Quá trình cung cấp chăm sóc y tế để giảm đau, đặc biệt là đau mãn tính.

"The hospital offers a comprehensive pain management program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain management".

Sự thay đổi quan niệm về nỗi đau

Trong quá khứ, nỗi đau thường được coi là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống hoặc là điều phải chịu đựng một cách cam chịu. Tuy nhiên, trong y học hiện đại ở các nước phương Tây, quan niệm này đã thay đổi. Nỗi đau được nhìn nhận là một tình trạng y tế có thể và nên được điều trị để cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự phát triển của 'pain management' (quản lý đau) phản ánh sự thay đổi văn hóa này, tập trung vào việc chủ động giảm thiểu đau đớn thay vì chỉ chịu đựng.

Tiếp cận đa ngành trong quản lý đau

Khác với cách chữa bệnh truyền thống thường tập trung vào một bác sĩ hoặc một phương pháp điều trị, quản lý đau hiện đại ở các nước phát triển thường áp dụng cách tiếp cận đa ngành. Điều này có nghĩa là một đội ngũ các chuyên gia khác nhau (như bác sĩ, dược sĩ, chuyên gia vật lý trị liệu, tâm lý học) sẽ cùng nhau làm việc để đánh giá và điều trị nỗi đau, xem xét cả khía cạnh thể chất, tâm lý và xã hội của bệnh nhân. Điều này thể hiện sự đánh giá cao về sự phức tạp của nỗi đau và nhu cầu chăm sóc toàn diện.