(Top Banner Ad)
pain threshold
C1
noun C1 Y học/Sinh lý học

pain threshold

UK: /ˈpeɪn θreʃˌhəʊld/ • US: /ˈpeɪn θreʃˌhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng đau mức chịu đau tối thiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which a stimulus is perceived as painful.

Vietnamese Meaning

Ngưỡng đau, điểm mà tại đó một kích thích được cảm nhận là đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her pain threshold is very high, so she rarely complains about discomfort."

    "Ngưỡng đau của cô ấy rất cao, vì vậy cô ấy hiếm khi phàn nàn về sự khó chịu."

  • "Athletes often have a higher pain threshold than sedentary individuals."

    "Các vận động viên thường có ngưỡng đau cao hơn những người ít vận động."

  • "The doctor tested my pain threshold by applying pressure to different areas."

    "Bác sĩ đã kiểm tra ngưỡng đau của tôi bằng cách tạo áp lực lên các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau, sự đau đớn
Verb pain gây đau, làm đau đớn
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn
Adjective painless không đau
Adverb painlessly một cách không đau
Noun threshold ngưỡng cửa, điểm khởi đầu, giới hạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
poinē
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
Old English
þrescwald/þrescold
Modern English
pain threshold

Nguồn gốc của 'Pain' (Nỗi đau)

Từ 'pain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'poinē', nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Qua tiếng Latinh 'poena' và tiếng Pháp cổ 'peine', nghĩa này dần được mở rộng để chỉ 'nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần' mà một người phải chịu đựng. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử giữa cảm giác đau đớn và ý niệm về sự trả giá hay trừng phạt.

Nguồn gốc của 'Threshold' (Ngưỡng cửa)

Từ 'threshold' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þrescwald' hoặc 'þrescold'. Phần 'þresc' có nghĩa là 'giã' hoặc 'giẫm đạp' (như giã lúa), và phần 'wold' (hoặc 'hold') có thể liên quan đến 'gỗ' hoặc 'cột cửa'. Nguyên thủy, nó chỉ một tấm ván gỗ dưới khung cửa mà người ta giẫm lên khi bước qua. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'điểm khởi đầu', 'giới hạn' hoặc 'mức độ mà một điều gì đó bắt đầu xảy ra'.

Usage Note

Thuật ngữ 'pain threshold' chỉ mức độ kích thích cần thiết để một người bắt đầu cảm thấy đau. Nó khác với 'pain tolerance', là mức độ đau mà một người có thể chịu đựng được. Ngưỡng đau có thể khác nhau giữa các cá nhân do yếu tố di truyền, tâm lý và môi trường.

Prepositions

of for

'Pain threshold of': Dùng để chỉ ngưỡng đau của một đối tượng, bộ phận cơ thể, hoặc nhóm người. 'Pain threshold for': Dùng để chỉ ngưỡng đau đối với một loại kích thích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pain threshold
  • high high pain threshold
    (ngưỡng chịu đau cao)
  • low low pain threshold
    (ngưỡng chịu đau thấp)
  • individual individual pain threshold
    (ngưỡng chịu đau của mỗi cá nhân)
  • personal personal pain threshold
    (ngưỡng chịu đau cá nhân)
Verb + pain threshold
  • have have a high/low pain threshold
    (có ngưỡng chịu đau cao/thấp)
  • raise raise one's pain threshold
    (nâng cao ngưỡng chịu đau của ai đó)
  • lower lower one's pain threshold
    (hạ thấp ngưỡng chịu đau của ai đó)
  • exceed exceed one's pain threshold
    (vượt quá ngưỡng chịu đau của ai đó)
  • test test one's pain threshold
    (thử thách ngưỡng chịu đau của ai đó)

Idioms

  • have a high/low pain threshold

    Có khả năng chịu đau cao/thấp. Một người có ngưỡng chịu đau cao có thể chịu đựng nhiều đau đớn hơn trước khi cảm thấy khó chịu, và ngược lại.

    "She has a very high pain threshold; she barely flinched after falling."

    (Cô ấy có ngưỡng chịu đau rất cao; cô ấy hầu như không nhăn mặt sau khi ngã.)

  • beyond one's pain threshold

    Vượt quá khả năng chịu đựng cơn đau của ai đó; đau đớn đến mức không thể chịu nổi nữa.

    "The dentist administered more anesthetic because the pain was clearly beyond his patient's pain threshold."

    (Nha sĩ tiêm thêm thuốc tê vì cơn đau rõ ràng đã vượt quá ngưỡng chịu đựng của bệnh nhân.)

  • push/test one's pain threshold

    Thử thách giới hạn chịu đựng cơn đau của bản thân hoặc của người khác, thường trong các hoạt động thể chất hoặc y tế.

    "Athletes often push their pain threshold during intense training sessions."

    (Các vận động viên thường thử thách ngưỡng chịu đau của họ trong các buổi tập luyện cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain threshold

noun
Lật mặt

Ngưỡng đau, điểm mà tại đó một kích thích được cảm nhận là đau đớn.

"Her pain threshold is very high, so she rarely complains about discomfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain threshold".

Sự khác biệt cá nhân về ngưỡng chịu đau

Ngưỡng chịu đau là một khái niệm mang tính cá nhân cao. Mỗi người có một ngưỡng chịu đau khác nhau do nhiều yếu tố ảnh hưởng như gen di truyền, trải nghiệm sống, trạng thái tâm lý, giới tính và thậm chí là kỳ vọng. Điều này giải thích tại sao cùng một tác nhân gây đau, nhưng mỗi người lại có phản ứng và khả năng chịu đựng khác nhau.

Văn hóa và biểu hiện nỗi đau

Cách một người biểu lộ nỗi đau thường bị ảnh hưởng bởi văn hóa. Một số nền văn hóa khuyến khích sự kiên cường và ít biểu lộ cảm xúc khi đối mặt với đau đớn (ví dụ, xu hướng trong một số nền văn hóa phương Tây hoặc Nhật Bản), trong khi các nền văn hóa khác lại chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích việc bày tỏ nỗi đau một cách công khai hơn. Sự khác biệt này không làm thay đổi ngưỡng chịu đau thực sự mà là cách xã hội nhìn nhận và phản ứng với nó.