pain threshold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point at which a stimulus is perceived as painful.
Vietnamese Meaning
Ngưỡng đau, điểm mà tại đó một kích thích được cảm nhận là đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her pain threshold is very high, so she rarely complains about discomfort."
"Ngưỡng đau của cô ấy rất cao, vì vậy cô ấy hiếm khi phàn nàn về sự khó chịu."
-
"Athletes often have a higher pain threshold than sedentary individuals."
"Các vận động viên thường có ngưỡng đau cao hơn những người ít vận động."
-
"The doctor tested my pain threshold by applying pressure to different areas."
"Bác sĩ đã kiểm tra ngưỡng đau của tôi bằng cách tạo áp lực lên các khu vực khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pain threshold' chỉ mức độ kích thích cần thiết để một người bắt đầu cảm thấy đau. Nó khác với 'pain tolerance', là mức độ đau mà một người có thể chịu đựng được. Ngưỡng đau có thể khác nhau giữa các cá nhân do yếu tố di truyền, tâm lý và môi trường.
Prepositions
'Pain threshold of': Dùng để chỉ ngưỡng đau của một đối tượng, bộ phận cơ thể, hoặc nhóm người. 'Pain threshold for': Dùng để chỉ ngưỡng đau đối với một loại kích thích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high pain threshold (ngưỡng chịu đau cao)
-
low low pain threshold (ngưỡng chịu đau thấp)
-
individual individual pain threshold (ngưỡng chịu đau của mỗi cá nhân)
-
personal personal pain threshold (ngưỡng chịu đau cá nhân)
-
have have a high/low pain threshold (có ngưỡng chịu đau cao/thấp)
-
raise raise one's pain threshold (nâng cao ngưỡng chịu đau của ai đó)
-
lower lower one's pain threshold (hạ thấp ngưỡng chịu đau của ai đó)
-
exceed exceed one's pain threshold (vượt quá ngưỡng chịu đau của ai đó)
-
test test one's pain threshold (thử thách ngưỡng chịu đau của ai đó)
Idioms
-
have a high/low pain threshold
Có khả năng chịu đau cao/thấp. Một người có ngưỡng chịu đau cao có thể chịu đựng nhiều đau đớn hơn trước khi cảm thấy khó chịu, và ngược lại.
"She has a very high pain threshold; she barely flinched after falling."
(Cô ấy có ngưỡng chịu đau rất cao; cô ấy hầu như không nhăn mặt sau khi ngã.)
-
beyond one's pain threshold
Vượt quá khả năng chịu đựng cơn đau của ai đó; đau đớn đến mức không thể chịu nổi nữa.
"The dentist administered more anesthetic because the pain was clearly beyond his patient's pain threshold."
(Nha sĩ tiêm thêm thuốc tê vì cơn đau rõ ràng đã vượt quá ngưỡng chịu đựng của bệnh nhân.)
-
push/test one's pain threshold
Thử thách giới hạn chịu đựng cơn đau của bản thân hoặc của người khác, thường trong các hoạt động thể chất hoặc y tế.
"Athletes often push their pain threshold during intense training sessions."
(Các vận động viên thường thử thách ngưỡng chịu đau của họ trong các buổi tập luyện cường độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pain threshold
nounNgưỡng đau, điểm mà tại đó một kích thích được cảm nhận là đau đớn.
"Her pain threshold is very high, so she rarely complains about discomfort."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain threshold".
