pain aggravation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase or intensification of pain.
Vietnamese Meaning
Sự tăng lên hoặc làm trầm trọng thêm của cơn đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported pain aggravation after physical therapy."
"Bệnh nhân báo cáo tình trạng đau tăng nặng sau khi vật lý trị liệu."
-
"Avoid activities that cause pain aggravation."
"Tránh các hoạt động gây ra tình trạng đau tăng nặng."
-
"Pain aggravation is a common symptom of arthritis."
"Tình trạng đau tăng nặng là một triệu chứng phổ biến của viêm khớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pain | Cơn đau, nỗi đau |
| Adjective | painful | Đau đớn, gây đau |
| Adjective | painless | Không đau, không gây đau |
| Verb | to pain | Gây đau đớn, làm đau |
| Adjective | pained | Đau khổ, có vẻ đau đớn |
| Noun | aggravation | Sự làm trầm trọng thêm, sự tệ đi |
| Verb | aggravate | Làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn |
| Adjective | aggravating | Gây khó chịu, làm trầm trọng thêm |
| Adjective | aggravated | Đã bị làm trầm trọng, bị làm tệ hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aggravation chỉ sự làm cho một tình trạng vốn đã xấu trở nên tồi tệ hơn. Trong ngữ cảnh 'pain aggravation', nó nhấn mạnh việc cơn đau trở nên dữ dội, khó chịu hơn so với trước đó. So với 'exacerbation' có nghĩa tương tự, 'aggravation' thường mang tính chủ quan và mô tả cảm nhận của người bệnh, trong khi 'exacerbation' thường được dùng để mô tả sự tăng nặng bệnh một cách khách quan, có thể đo lường được.
Prepositions
'Aggravation of pain' chỉ sự tăng nặng của cơn đau. 'Aggravation with' thường đi kèm với nguyên nhân gây ra sự tăng nặng (ví dụ: aggravation with movement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe pain aggravation (sự trầm trọng nghiêm trọng của cơn đau)
-
chronic chronic pain aggravation (sự trầm trọng mãn tính của cơn đau)
-
acute acute pain aggravation (sự trầm trọng cấp tính của cơn đau)
-
further further pain aggravation (sự trầm trọng thêm của cơn đau)
-
significant significant pain aggravation (sự trầm trọng đáng kể của cơn đau)
-
cause cause pain aggravation (gây ra sự trầm trọng thêm của cơn đau)
-
lead to lead to pain aggravation (dẫn đến sự trầm trọng thêm của cơn đau)
-
prevent prevent pain aggravation (ngăn ngừa sự trầm trọng thêm của cơn đau)
-
minimize minimize pain aggravation (giảm thiểu sự trầm trọng thêm của cơn đau)
-
manage manage pain aggravation (quản lý sự trầm trọng thêm của cơn đau)
-
experience experience pain aggravation (trải qua sự trầm trọng thêm của cơn đau)
-
risk risk of pain aggravation (nguy cơ làm trầm trọng thêm cơn đau)
-
source source of pain aggravation (nguồn gốc làm trầm trọng thêm cơn đau)
-
factors factors contributing to pain aggravation (các yếu tố góp phần làm trầm trọng thêm cơn đau)
Idioms
-
risk of pain aggravation
Nguy cơ làm trầm trọng thêm cơn đau
"Patients should be aware of the risk of pain aggravation if they do not follow medical advice."
(Bệnh nhân nên nhận thức được nguy cơ làm trầm trọng thêm cơn đau nếu họ không tuân thủ lời khuyên y tế.)
-
factors contributing to pain aggravation
Các yếu tố góp phần làm trầm trọng thêm cơn đau
"Poor posture and lack of exercise are common factors contributing to pain aggravation."
(Tư thế xấu và thiếu vận động là những yếu tố phổ biến góp phần làm trầm trọng thêm cơn đau.)
-
preventing pain aggravation
Ngăn ngừa cơn đau trở nên trầm trọng hơn
"The physiotherapist focused on exercises for preventing pain aggravation."
(Bác sĩ vật lý trị liệu tập trung vào các bài tập nhằm ngăn ngừa cơn đau trở nên trầm trọng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pain aggravation
nounSự tăng lên hoặc làm trầm trọng thêm của cơn đau.
"The patient reported pain aggravation after physical therapy."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's pain aggravation was caused by strenuous activity. |
Sự trầm trọng thêm cơn đau của bệnh nhân là do hoạt động gắng sức. |
| Phủ định | Isn't her pain aggravation related to her old injury? |
Chẳng phải sự trầm trọng thêm cơn đau của cô ấy có liên quan đến chấn thương cũ của cô ấy sao? |
| Nghi vấn | Was the pain aggravation sudden or gradual? |
Sự trầm trọng thêm cơn đau là đột ngột hay từ từ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is going to examine him to understand the cause of his pain aggravation. |
Bác sĩ sẽ khám cho anh ấy để hiểu nguyên nhân gây ra sự trầm trọng thêm cơn đau của anh ấy. |
| Phủ định | She is not going to let the pain aggravation stop her from achieving her goals. |
Cô ấy sẽ không để sự trầm trọng thêm của cơn đau ngăn cản cô ấy đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to ignore the pain aggravation, or are you going to seek medical attention? |
Bạn định phớt lờ sự trầm trọng thêm của cơn đau, hay bạn sẽ tìm kiếm sự chăm sóc y tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain aggravation".
