(Top Banner Ad)
paint brush
A2
Danh từ A2 Mỹ thuật

paint brush

UK: /ˈpeɪnt brʌʃ/ • US: /ˈpeɪnt brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cọ sơn chổi sơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brush used to apply paint.

Vietnamese Meaning

Một cái cọ (hoặc chổi) được dùng để quét sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a paint brush to create a beautiful landscape painting."

    "Cô ấy dùng cọ sơn để tạo ra một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The artist cleaned his paint brushes after finishing the portrait."

    "Người họa sĩ rửa sạch cọ vẽ sau khi hoàn thành bức chân dung."

  • "This paint brush is perfect for fine details."

    "Cây cọ này rất phù hợp để vẽ những chi tiết nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paint nước sơn, màu vẽ
Verb paint sơn, vẽ
Noun painter họa sĩ, thợ sơn
Noun painting bức tranh, sự sơn, nghề sơn
Noun brush bàn chải, chổi, cọ vẽ
Verb brush chải, quét, lướt qua
Noun brushwork kỹ thuật dùng cọ, nét cọ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere (to paint)
Old French
peindre (to paint)
Proto-Germanic
*bruskaz (brushwood)
Old French
brosse (brush, broom)
English
paint brush (compound)

Nguồn gốc của 'paint brush'

Từ 'paint brush' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'paint' và 'brush'. 'Paint' có nguồn gốc từ động từ 'pingere' trong tiếng Latin (nghĩa là 'vẽ' hoặc 'thêu') qua tiếng Pháp cổ 'peindre'. Trong khi đó, 'brush' có nguồn gốc từ 'brosse' trong tiếng Pháp cổ, liên quan đến các từ chỉ 'cây bụi' hoặc 'chổi' trong tiếng German cổ. Hai từ này đã được ghép lại trong tiếng Anh để tạo ra 'paint brush', một dụng cụ không thể thiếu cho việc vẽ và sơn.

Usage Note

Từ 'paint brush' chỉ một dụng cụ cụ thể được thiết kế để sử dụng với sơn. Nó khác với các loại cọ khác dùng cho mực, keo dán, hoặc các vật liệu khác. Thường được sử dụng trong hội họa, trang trí và các dự án thủ công.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', ta thường nói về việc dùng cọ để quét một cái gì đó: 'He painted the wall with a paint brush'. (Anh ấy sơn bức tường bằng cọ sơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paint brush
  • small small paint brush
    (cọ vẽ nhỏ)
  • wide wide paint brush
    (cọ vẽ rộng)
  • fine fine paint brush
    (cọ vẽ nét mảnh)
  • dirty dirty paint brush
    (cọ vẽ bẩn)
  • clean clean paint brush
    (cọ vẽ sạch)
  • new new paint brush
    (cọ vẽ mới)
  • artist's artist's paint brush
    (cọ vẽ của họa sĩ)
Verb + paint brush
  • use use a paint brush
    (sử dụng cọ vẽ)
  • hold hold a paint brush
    (cầm cọ vẽ)
  • dip dip a paint brush (into paint)
    (nhúng cọ vẽ (vào sơn))
  • wash wash a paint brush
    (rửa cọ vẽ)
  • clean clean a paint brush
    (làm sạch cọ vẽ)
  • pick up pick up a paint brush
    (cầm lấy cọ vẽ)
  • put down put down a paint brush
    (đặt cọ vẽ xuống)

Idioms

  • wield a paint brush

    cầm cọ vẽ (thường dùng để chỉ việc vẽ tranh một cách chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng, hoặc ẩn dụ cho việc tạo ra/định hình thứ gì đó)

    "She spent her retirement learning to wield a paint brush."

    (Bà ấy đã dành thời gian nghỉ hưu để học cách cầm cọ vẽ.)

  • take up the paint brush

    bắt đầu vẽ (tranh), bắt đầu một sở thích hoặc sự nghiệp liên quan đến hội họa

    "After feeling stressed, he decided to take up the paint brush as a hobby."

    (Sau khi cảm thấy căng thẳng, anh ấy quyết định bắt đầu vẽ tranh như một sở thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paint brush

Danh từ
Lật mặt

Một cái cọ (hoặc chổi) được dùng để quét sơn.

"She used a paint brush to create a beautiful landscape painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paint brush".

Biểu tượng của Nghệ thuật và Sáng tạo

Cọ vẽ là một biểu tượng mạnh mẽ của nghệ thuật, sự sáng tạo và khả năng thể hiện bản thân. Nó đại diện cho công cụ mà qua đó các họa sĩ truyền tải tầm nhìn, cảm xúc và thông điệp của mình lên bức tranh, biến ý tưởng trừu tượng thành hiện thực hữu hình.

Vai trò trong Lịch sử Nghệ thuật phương Tây

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, cọ vẽ đã là công cụ không thể thiếu từ thời Phục hưng đến các trường phái hiện đại như Ấn tượng và Hậu Ấn tượng. Cách một họa sĩ sử dụng cọ (hay còn gọi là 'brushwork') thường là đặc điểm nhận dạng quan trọng, thể hiện phong cách độc đáo và kỹ thuật của họ.