palazzo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large imposing building, especially in Italy, such as a palace or museum.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà lớn, đồ sộ, đặc biệt là ở Ý, chẳng hạn như một cung điện hoặc viện bảo tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The palazzo in Venice is a masterpiece of Venetian Gothic architecture."
"Dinh thự (palazzo) ở Venice là một kiệt tác của kiến trúc Gothic Venice."
-
"Many famous palazzi line the Grand Canal in Venice."
"Nhiều dinh thự (palazzi) nổi tiếng nằm dọc theo Kênh Lớn ở Venice."
-
"The Palazzo Pitti in Florence houses several important museums."
"Dinh thự (Palazzo) Pitti ở Florence là nơi đặt nhiều bảo tàng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | palace | cung điện, lâu đài |
| Adjective | palatial | tráng lệ, lộng lẫy (như cung điện) |
| Noun | palazzo pants | quần ống rộng (một kiểu quần thời trang có ống loe rộng từ eo hoặc hông) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'palazzo' thường dùng để chỉ những tòa nhà tráng lệ, mang tính lịch sử, thường là nơi ở của giới quý tộc hoặc các tổ chức quan trọng. Nó nhấn mạnh vào quy mô, sự sang trọng và tầm quan trọng văn hóa của công trình. Khác với 'house' chỉ một ngôi nhà thông thường, 'palace' (cung điện) thì rộng lớn và thường là nơi ở của hoàng gia. 'Mansion' (biệt thự) thì thiên về sự xa hoa, giàu có nhưng có thể không mang tính lịch sử hoặc văn hóa cao như 'palazzo'.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong palazzo (ví dụ: ‘The art is in the palazzo’). ‘of’ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: ‘The history of the palazzo is fascinating’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic a historic palazzo (một tòa palazzo lịch sử)
-
Venetian a Venetian palazzo (một tòa palazzo kiểu Venice)
-
grand a grand palazzo (một tòa palazzo hùng vĩ)
-
old an old palazzo (một tòa palazzo cổ kính)
-
visit visit a palazzo (tham quan một tòa palazzo)
-
stay in stay in a palazzo (ở lại trong một tòa palazzo)
-
rent rent a palazzo (thuê một tòa palazzo)
-
restore restore a palazzo (phục chế một tòa palazzo)
-
family a family palazzo (một tòa palazzo của gia đình (thường là quý tộc))
-
museum a museum palazzo (một tòa palazzo được dùng làm bảo tàng)
Idioms
-
palazzo pants
quần ống rộng (kiểu palazzo), loại quần thời trang có ống rộng và thường suông từ eo hoặc hông
"She looked elegant in her high-waisted palazzo pants and a silk blouse."
(Cô ấy trông thật thanh lịch trong chiếc quần palazzo cạp cao và áo lụa.)
-
palazzo style
phong cách kiến trúc palazzo, thường chỉ các tòa nhà lớn, đối xứng, trang trí công phu với sân trong, đặc trưng của Ý
"The hotel was built in a classic palazzo style, boasting intricate frescoes and grand marble staircases."
(Khách sạn được xây dựng theo phong cách palazzo cổ điển, tự hào với những bức bích họa phức tạp và cầu thang đá cẩm thạch lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
palazzo
nounMột tòa nhà lớn, đồ sộ, đặc biệt là ở Ý, chẳng hạn như một cung điện hoặc viện bảo tàng.
"The palazzo in Venice is a masterpiece of Venetian Gothic architecture."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Rome, you will be impressed by the size of each palazzo. |
Nếu bạn đến thăm Rome, bạn sẽ ấn tượng bởi kích thước của mỗi dinh thự. |
| Phủ định | If the city doesn't protect it, the palazzo will eventually crumble. |
Nếu thành phố không bảo vệ nó, dinh thự cuối cùng sẽ sụp đổ. |
| Nghi vấn | Will you take pictures if you visit a grand palazzo? |
Bạn sẽ chụp ảnh nếu bạn đến thăm một dinh thự lớn chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had restored the palazzo, the city would now have a beautiful landmark. |
Nếu họ đã phục hồi lại dinh thự, thành phố giờ đã có một địa danh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If the architect hadn't admired the palazzo so much, he wouldn't have designed such similar buildings. |
Nếu kiến trúc sư không ngưỡng mộ dinh thự đó đến vậy, ông ấy đã không thiết kế những tòa nhà tương tự như vậy. |
| Nghi vấn | If she had visited Venice, would she be familiar with the splendor of a Venetian palazzo? |
Nếu cô ấy đã đến thăm Venice, liệu cô ấy có quen thuộc với sự lộng lẫy của một dinh thự Venetian? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a grand palazzo where the shopping mall now stands. |
Đã từng có một dinh thự lớn ở nơi mà trung tâm mua sắm hiện tại đang đứng. |
| Phủ định | They didn't use to call it a palazzo; it was just a large house back then. |
Họ đã không gọi nó là một dinh thự; nó chỉ là một ngôi nhà lớn hồi đó. |
| Nghi vấn | Did this area use to be known for its impressive palazzos? |
Khu vực này có từng được biết đến với những dinh thự ấn tượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palazzo".
