palm sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đường được làm từ nhựa của cây cọ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used palm sugar to sweeten her Thai iced tea."
"Cô ấy dùng đường thốt nốt để làm ngọt trà đá kiểu Thái của mình."
-
"Palm sugar is a common ingredient in Southeast Asian desserts."
"Đường thốt nốt là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng ở Đông Nam Á."
-
"Many people prefer palm sugar for its natural sweetness and lower glycemic index."
"Nhiều người thích đường thốt nốt vì vị ngọt tự nhiên và chỉ số đường huyết thấp hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Palm sugar có thể có nhiều dạng khác nhau như dạng hạt, dạng khối, dạng lỏng. Màu sắc và hương vị của nó phụ thuộc vào loại cây cọ được sử dụng và quy trình sản xuất. So với đường mía (cane sugar), đường thốt nốt thường có chỉ số đường huyết thấp hơn và chứa một số khoáng chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark palm sugar (đường thốt nốt màu sẫm)
-
liquid liquid palm sugar (đường thốt nốt dạng lỏng)
-
pure pure palm sugar (đường thốt nốt nguyên chất)
-
organic organic palm sugar (đường thốt nốt hữu cơ)
-
add add palm sugar (thêm đường thốt nốt)
-
melt melt palm sugar (làm tan chảy đường thốt nốt)
-
sweeten with sweeten with palm sugar (làm ngọt bằng đường thốt nốt)
-
block of a block of palm sugar (một tảng đường thốt nốt)
-
spoonful of a spoonful of palm sugar (một muỗng đường thốt nốt)
-
palm sugar palm sugar syrup (si-rô đường thốt nốt)
-
palm sugar palm sugar paste (bột/sốt đường thốt nốt)
Idioms
-
sweetened with palm sugar
được làm ngọt bằng đường thốt nốt
"This traditional dessert is sweetened with palm sugar for an authentic taste."
(Món tráng miệng truyền thống này được làm ngọt bằng đường thốt nốt để có hương vị chuẩn.)
-
a hint of palm sugar
một chút đường thốt nốt (nhấn nhá)
"The chef added just a hint of palm sugar to balance the savory sauce."
(Đầu bếp chỉ thêm một chút đường thốt nốt để cân bằng hương vị của nước sốt mặn.)
-
palm sugar glaze
lớp sốt/tráng đường thốt nốt
"The roasted chicken was coated in a delicious palm sugar glaze."
(Con gà quay được phủ một lớp sốt đường thốt nốt ngon tuyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
palm sugar
Danh từMột loại đường được làm từ nhựa của cây cọ.
"She used palm sugar to sweeten her Thai iced tea."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses palm sugar in her traditional Thai desserts. |
Cô ấy sử dụng đường thốt nốt trong các món tráng miệng truyền thống Thái Lan của mình. |
| Phủ định | They don't add palm sugar to their coffee because they prefer white sugar. |
Họ không thêm đường thốt nốt vào cà phê vì họ thích đường trắng hơn. |
| Nghi vấn | How much palm sugar do you need for this recipe? |
Bạn cần bao nhiêu đường thốt nốt cho công thức này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palm sugar".
