(Top Banner Ad)
palm sugar
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

palm sugar

UK: /pɑːm ˈʃʊɡə/ • US: /pɑːm ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường thốt nốt đường cọ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sugar derived from the sap of palm trees.

Vietnamese Meaning

Một loại đường được làm từ nhựa của cây cọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used palm sugar to sweeten her Thai iced tea."

    "Cô ấy dùng đường thốt nốt để làm ngọt trà đá kiểu Thái của mình."

  • "Palm sugar is a common ingredient in Southeast Asian desserts."

    "Đường thốt nốt là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng ở Đông Nam Á."

  • "Many people prefer palm sugar for its natural sweetness and lower glycemic index."

    "Nhiều người thích đường thốt nốt vì vị ngọt tự nhiên và chỉ số đường huyết thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palm Cây cọ; lòng bàn tay
Noun sugar Đường (nói chung)
Adjective sugary Có đường, ngọt ngào
Verb sweeten Làm ngọt
Noun sweetener Chất làm ngọt

Synonyms

Related Words

coconut sugar (đường dừa)cane sugar (đường mía)date sugar (đường chà là)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pl̥meh₂-
Latin
palma
Old English
palm
Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Old French
sucre
Middle English
sugre
English (Compound)
palm sugar

Nguồn gốc của 'palm sugar'

Từ 'palm sugar' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Palm' (cây cọ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palma', ban đầu chỉ lòng bàn tay rồi mở rộng nghĩa sang lá cọ và cây cọ. 'Sugar' (đường) có hành trình dài hơn, từ tiếng Phạn 'śarkarā' qua tiếng Ba Tư, Ả Rập, tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi ghép lại, 'palm sugar' miêu tả chính xác loại đường được làm từ nhựa của cây cọ, thể hiện nguồn gốc và thành phần của nó.

Usage Note

Palm sugar có thể có nhiều dạng khác nhau như dạng hạt, dạng khối, dạng lỏng. Màu sắc và hương vị của nó phụ thuộc vào loại cây cọ được sử dụng và quy trình sản xuất. So với đường mía (cane sugar), đường thốt nốt thường có chỉ số đường huyết thấp hơn và chứa một số khoáng chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palm sugar
  • dark dark palm sugar
    (đường thốt nốt màu sẫm)
  • liquid liquid palm sugar
    (đường thốt nốt dạng lỏng)
  • pure pure palm sugar
    (đường thốt nốt nguyên chất)
  • organic organic palm sugar
    (đường thốt nốt hữu cơ)
Verb + palm sugar
  • add add palm sugar
    (thêm đường thốt nốt)
  • melt melt palm sugar
    (làm tan chảy đường thốt nốt)
  • sweeten with sweeten with palm sugar
    (làm ngọt bằng đường thốt nốt)
Noun + palm sugar
  • block of a block of palm sugar
    (một tảng đường thốt nốt)
  • spoonful of a spoonful of palm sugar
    (một muỗng đường thốt nốt)
palm sugar + Noun
  • palm sugar palm sugar syrup
    (si-rô đường thốt nốt)
  • palm sugar palm sugar paste
    (bột/sốt đường thốt nốt)

Idioms

  • sweetened with palm sugar

    được làm ngọt bằng đường thốt nốt

    "This traditional dessert is sweetened with palm sugar for an authentic taste."

    (Món tráng miệng truyền thống này được làm ngọt bằng đường thốt nốt để có hương vị chuẩn.)

  • a hint of palm sugar

    một chút đường thốt nốt (nhấn nhá)

    "The chef added just a hint of palm sugar to balance the savory sauce."

    (Đầu bếp chỉ thêm một chút đường thốt nốt để cân bằng hương vị của nước sốt mặn.)

  • palm sugar glaze

    lớp sốt/tráng đường thốt nốt

    "The roasted chicken was coated in a delicious palm sugar glaze."

    (Con gà quay được phủ một lớp sốt đường thốt nốt ngon tuyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palm sugar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đường được làm từ nhựa của cây cọ.

"She used palm sugar to sweeten her Thai iced tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses palm sugar in her traditional Thai desserts.
Cô ấy sử dụng đường thốt nốt trong các món tráng miệng truyền thống Thái Lan của mình.
Phủ định
They don't add palm sugar to their coffee because they prefer white sugar.
Họ không thêm đường thốt nốt vào cà phê vì họ thích đường trắng hơn.
Nghi vấn
How much palm sugar do you need for this recipe?
Bạn cần bao nhiêu đường thốt nốt cho công thức này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palm sugar".

Vị ngọt truyền thống Á châu

Đường thốt nốt là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực truyền thống ở Đông Nam Á và Nam Á, bao gồm Thái Lan, Campuchia, Malaysia, Indonesia và Việt Nam. Nó mang lại hương vị ngọt ngào đặc trưng với tông màu caramel phong phú và một chút mặn nhẹ, khác biệt so với đường mía thông thường. Nó được sử dụng trong cả món mặn và món ngọt, từ cà ri, nước chấm cho đến các loại bánh và chè.

Lợi ích và cách sản xuất

Đường thốt nốt được sản xuất bằng cách thu hoạch nhựa từ hoa của cây cọ (như cọ đường, chà là, thốt nốt), sau đó đun sôi cho đến khi cô đặc thành si-rô hoặc kết tinh thành dạng khối/hạt. Đây là một quy trình thủ công, ít qua tinh chế hơn đường trắng, do đó giữ lại được nhiều khoáng chất và vitamin hơn. Vì vậy, nhiều người coi đường thốt nốt là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho đường tinh luyện.