jaggery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional non-centrifugal cane sugar consumed in the Indian Subcontinent and Southeast Asia. It is a concentrated product of cane juice and often date or palm sap without separation of the molasses and crystals, and can vary from golden brown to dark brown in colour.
Vietnamese Meaning
Một loại đường mía không ly tâm truyền thống được tiêu thụ ở tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á. Nó là một sản phẩm cô đặc từ nước mía và thường là nhựa chà là hoặc cọ mà không tách mật đường và tinh thể, và có thể có màu từ nâu vàng đến nâu sẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added jaggery to the tea instead of sugar."
"Cô ấy thêm đường thốt nốt vào trà thay vì đường kính."
-
"Jaggery is often used in traditional Indian sweets."
"Đường thốt nốt thường được sử dụng trong các món ngọt truyền thống của Ấn Độ."
-
"Many people prefer jaggery to white sugar because it is less processed."
"Nhiều người thích đường thốt nốt hơn đường trắng vì nó ít qua chế biến hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jaggery | Đường thốt nốt, đường mía thô (là loại đường không tinh chế được làm từ nhựa cây thốt nốt hoặc mía). |
| Adjective | jaggery-based | Có nền tảng, được làm hoặc chứa đường thốt nốt/mía (ví dụ: các món tráng miệng jaggery-based). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jaggery thường được sử dụng như một chất làm ngọt tự nhiên thay thế đường tinh luyện. Nó được coi là có nhiều khoáng chất và chất dinh dưỡng hơn so với đường trắng thông thường. Thường được sử dụng trong các món tráng miệng, đồ uống và đôi khi trong các món mặn.
Prepositions
‘With’ được dùng khi jaggery đi kèm với một món ăn nào đó. ‘In’ được dùng khi jaggery là một thành phần trong một món ăn hoặc đồ uống. 'Of' được dùng khi nói về thành phần cấu tạo của jaggery (ví dụ: jaggery is made of cane juice)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark jaggery (đường thốt nốt/mía sẫm màu)
-
fresh fresh jaggery (đường thốt nốt/mía tươi)
-
palm palm jaggery (đường thốt nốt (làm từ nhựa cây thốt nốt))
-
cane cane jaggery (đường mía (làm từ mía))
-
liquid liquid jaggery (đường thốt nốt/mía dạng lỏng)
-
add add jaggery (thêm đường thốt nốt/mía)
-
melt melt jaggery (làm tan chảy đường thốt nốt/mía)
-
grate grate jaggery (nạo đường thốt nốt/mía)
-
dissolve dissolve jaggery (hòa tan đường thốt nốt/mía)
-
jaggery jaggery powder (bột đường thốt nốt/mía)
-
jaggery jaggery cake (bánh đường thốt nốt/mía (dạng khối))
-
jaggery jaggery syrup (si-rô đường thốt nốt/mía)
-
jaggery jaggery candy (kẹo đường thốt nốt/mía)
Idioms
-
a block of jaggery
một khối đường thốt nốt/mía (ám chỉ hình dạng thường thấy của jaggery)
"She bought a large block of jaggery from the market to make traditional sweets."
(Cô ấy mua một khối đường thốt nốt/mía lớn từ chợ để làm món ngọt truyền thống.)
-
sweetened with jaggery
được làm ngọt bằng đường thốt nốt/mía
"This traditional Indian dessert is sweetened with jaggery instead of refined sugar."
(Món tráng miệng truyền thống của Ấn Độ này được làm ngọt bằng đường thốt nốt/mía thay vì đường tinh luyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jaggery
nounMột loại đường mía không ly tâm truyền thống được tiêu thụ ở tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á. Nó là một sản phẩm cô đặc từ nước mía và thường là nhựa chà là hoặc cọ mà không tách mật đường và tinh thể, và có thể có màu từ nâu vàng đến nâu sẫm.
"She added jaggery to the tea instead of sugar."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jaggery is a traditional sweetener: it's often used in Indian desserts. |
Đường thốt nốt là một chất tạo ngọt truyền thống: nó thường được sử dụng trong các món tráng miệng Ấn Độ. |
| Phủ định | This recipe doesn't need refined sugar: jaggery will provide the necessary sweetness. |
Công thức này không cần đường tinh luyện: đường thốt nốt sẽ cung cấp độ ngọt cần thiết. |
| Nghi vấn | Are you familiar with unrefined sweeteners: like jaggery or dates? |
Bạn có quen thuộc với các chất tạo ngọt chưa tinh chế không: ví dụ như đường thốt nốt hoặc chà là? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaggery".
