(Top Banner Ad)
jaggery
B1
noun B1 Ẩm thực, Nông nghiệp

jaggery

UK: /ˈdʒæɡəri/ • US: /ˈdʒæɡəri/

Nghĩa tiếng Việt

đường thốt nốt đường mía không ly tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional non-centrifugal cane sugar consumed in the Indian Subcontinent and Southeast Asia. It is a concentrated product of cane juice and often date or palm sap without separation of the molasses and crystals, and can vary from golden brown to dark brown in colour.

Vietnamese Meaning

Một loại đường mía không ly tâm truyền thống được tiêu thụ ở tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á. Nó là một sản phẩm cô đặc từ nước mía và thường là nhựa chà là hoặc cọ mà không tách mật đường và tinh thể, và có thể có màu từ nâu vàng đến nâu sẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added jaggery to the tea instead of sugar."

    "Cô ấy thêm đường thốt nốt vào trà thay vì đường kính."

  • "Jaggery is often used in traditional Indian sweets."

    "Đường thốt nốt thường được sử dụng trong các món ngọt truyền thống của Ấn Độ."

  • "Many people prefer jaggery to white sugar because it is less processed."

    "Nhiều người thích đường thốt nốt hơn đường trắng vì nó ít qua chế biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jaggery Đường thốt nốt, đường mía thô (là loại đường không tinh chế được làm từ nhựa cây thốt nốt hoặc mía).
Adjective jaggery-based Có nền tảng, được làm hoặc chứa đường thốt nốt/mía (ví dụ: các món tráng miệng jaggery-based).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Prakrit
sakkara
Dravidian languages (e.g., Malayalam, Kannada)
cakkara / sakkare
Portuguese
jágara
English
jaggery

Nguồn gốc cổ xưa

Jaggery có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Sanskrit 'śarkarā', có nghĩa là 'đường'. Từ này đã trải qua quá trình biến đổi qua các ngôn ngữ Prakrit và Dravidian ở Ấn Độ. Sau đó, nó được người Bồ Đào Nha mang về châu Âu qua từ 'jágara' và cuối cùng đến với tiếng Anh thành 'jaggery'.

Hành trình xuyên lục địa

Jaggery không chỉ là một chất tạo ngọt mà còn là một phần của lịch sử giao thương. Nhờ các nhà thám hiểm và thương nhân Bồ Đào Nha, loại đường thô này đã lan rộng từ Ấn Độ đến nhiều vùng khác trên thế giới, bao gồm châu Phi và Mỹ Latinh, nơi nó tiếp tục được sản xuất và tiêu thụ rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Jaggery thường được sử dụng như một chất làm ngọt tự nhiên thay thế đường tinh luyện. Nó được coi là có nhiều khoáng chất và chất dinh dưỡng hơn so với đường trắng thông thường. Thường được sử dụng trong các món tráng miệng, đồ uống và đôi khi trong các món mặn.

Prepositions

with in of

‘With’ được dùng khi jaggery đi kèm với một món ăn nào đó. ‘In’ được dùng khi jaggery là một thành phần trong một món ăn hoặc đồ uống. 'Of' được dùng khi nói về thành phần cấu tạo của jaggery (ví dụ: jaggery is made of cane juice)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jaggery
  • dark dark jaggery
    (đường thốt nốt/mía sẫm màu)
  • fresh fresh jaggery
    (đường thốt nốt/mía tươi)
  • palm palm jaggery
    (đường thốt nốt (làm từ nhựa cây thốt nốt))
  • cane cane jaggery
    (đường mía (làm từ mía))
  • liquid liquid jaggery
    (đường thốt nốt/mía dạng lỏng)
Verb + jaggery
  • add add jaggery
    (thêm đường thốt nốt/mía)
  • melt melt jaggery
    (làm tan chảy đường thốt nốt/mía)
  • grate grate jaggery
    (nạo đường thốt nốt/mía)
  • dissolve dissolve jaggery
    (hòa tan đường thốt nốt/mía)
Jaggery + Noun
  • jaggery jaggery powder
    (bột đường thốt nốt/mía)
  • jaggery jaggery cake
    (bánh đường thốt nốt/mía (dạng khối))
  • jaggery jaggery syrup
    (si-rô đường thốt nốt/mía)
  • jaggery jaggery candy
    (kẹo đường thốt nốt/mía)

Idioms

  • a block of jaggery

    một khối đường thốt nốt/mía (ám chỉ hình dạng thường thấy của jaggery)

    "She bought a large block of jaggery from the market to make traditional sweets."

    (Cô ấy mua một khối đường thốt nốt/mía lớn từ chợ để làm món ngọt truyền thống.)

  • sweetened with jaggery

    được làm ngọt bằng đường thốt nốt/mía

    "This traditional Indian dessert is sweetened with jaggery instead of refined sugar."

    (Món tráng miệng truyền thống của Ấn Độ này được làm ngọt bằng đường thốt nốt/mía thay vì đường tinh luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaggery

noun
Lật mặt

Một loại đường mía không ly tâm truyền thống được tiêu thụ ở tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á. Nó là một sản phẩm cô đặc từ nước mía và thường là nhựa chà là hoặc cọ mà không tách mật đường và tinh thể, và có thể có màu từ nâu vàng đến nâu sẫm.

"She added jaggery to the tea instead of sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jaggery is a traditional sweetener: it's often used in Indian desserts.
Đường thốt nốt là một chất tạo ngọt truyền thống: nó thường được sử dụng trong các món tráng miệng Ấn Độ.
Phủ định
This recipe doesn't need refined sugar: jaggery will provide the necessary sweetness.
Công thức này không cần đường tinh luyện: đường thốt nốt sẽ cung cấp độ ngọt cần thiết.
Nghi vấn
Are you familiar with unrefined sweeteners: like jaggery or dates?
Bạn có quen thuộc với các chất tạo ngọt chưa tinh chế không: ví dụ như đường thốt nốt hoặc chà là?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaggery".

Chất tạo ngọt phổ biến

Jaggery là một chất tạo ngọt không tinh chế, có màu từ vàng đậm đến nâu sẫm, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực truyền thống ở nhiều quốc gia châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Nó mang lại hương vị caramel đậm đà và đặc trưng, thường được dùng trong các món tráng miệng, đồ uống và món ăn mặn để cân bằng vị.

Lợi ích sức khỏe trong y học cổ truyền

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở Ấn Độ (Ayurveda), jaggery được coi là có lợi cho sức khỏe hơn đường trắng tinh luyện. Người ta tin rằng nó giúp thanh lọc máu, cải thiện tiêu hóa và cung cấp năng lượng. Nó chứa một số khoáng chất vi lượng như sắt, magie, kali, mặc dù với lượng nhỏ.