(Top Banner Ad)
panentheism
C2
noun C2 Tôn giáo, Triết học

panentheism

UK: /ˌpænənˈθiːɪzəm/ • US: /ˌpænənˈθiːɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết vạn hữu tại Thượng đế thuyết Thượng đế bao hàm vạn vật
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief or doctrine that God is greater than the universe and includes and interpenetrates it.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc học thuyết cho rằng Thượng đế vĩ đại hơn vũ trụ và bao gồm cũng như thấm nhuần nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Panentheism offers a perspective where God is both immanent within the universe and transcendent beyond it."

    "Panentheism đưa ra một quan điểm nơi Thượng đế vừa hiện hữu bên trong vũ trụ vừa siêu việt vượt ra ngoài nó."

  • "Many modern theologians explore panentheism as a way to reconcile science and religion."

    "Nhiều nhà thần học hiện đại khám phá thuyết panentheism như một cách để hòa giải khoa học và tôn giáo."

  • "Panentheism suggests a dynamic relationship between God and the world."

    "Thuyết panentheism gợi ý một mối quan hệ năng động giữa Thượng đế và thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panentheism Thuyết phiếm thần có siêu việt; quan điểm cho rằng Chúa hiện diện trong tất cả mọi thứ nhưng đồng thời cũng vượt ra ngoài chúng.
Adjective panentheistic Liên quan đến thuyết phiếm thần có siêu việt.
Noun (person) panentheist Người theo thuyết phiếm thần có siêu việt.
Adverb panentheistically Theo cách thức của thuyết phiếm thần có siêu việt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πᾶν (pan, meaning 'all')
Ancient Greek
ἐν (en, meaning 'in')
Ancient Greek
θεός (theos, meaning 'god')
German (coined by Karl C.F. Krause)
Panentheismus
English
panentheism

Nguồn gốc của 'panentheism'

Từ "panentheism" được nhà triết học người Đức Karl C.F. Krause đặt ra vào đầu thế kỷ 19. Nó là sự kết hợp của ba từ tiếng Hy Lạp cổ: "pan" (tất cả), "en" (trong), và "theos" (chúa/thần). Krause dùng thuật ngữ này để mô tả một quan điểm thần học rằng Chúa hiện diện trong tất cả mọi thứ và mọi thứ đều nằm trong Chúa, nhưng Chúa không hoàn toàn đồng nhất với vũ trụ mà còn siêu việt hơn. Điều này giúp phân biệt nó với thuyết phiếm thần (pantheism), vốn cho rằng Chúa *là* vũ trụ.

Usage Note

Panentheism khác với pantheism (thuyết phiếm thần) ở chỗ panentheism tin rằng Thượng đế lớn hơn và vượt ra ngoài vũ trụ vật chất, trong khi pantheism đồng nhất Thượng đế với vũ trụ. Nó cũng khác với theism (thuyết hữu thần) ở chỗ theism tin vào một Thượng đế tách biệt và khác biệt với thế giới, trong khi panentheism tin rằng Thượng đế hiện hữu trong thế giới.

Prepositions

in of

'in': chỉ sự hiện diện hoặc chứa đựng của Thượng đế trong vũ trụ. 'of': chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc bản chất của Thượng đế đối với vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panentheism
  • philosophical philosophical panentheism
    (thuyết phiếm thần có siêu việt về mặt triết học)
  • Christian Christian panentheism
    (thuyết phiếm thần có siêu việt trong Cơ Đốc giáo)
  • process process panentheism
    (thuyết phiếm thần có siêu việt quá trình (trong Triết học quá trình))
  • classical classical panentheism
    (thuyết phiếm thần có siêu việt cổ điển)
  • modern modern panentheism
    (thuyết phiếm thần có siêu việt hiện đại)
Verb + panentheism
  • embrace embrace panentheism
    (chấp nhận/ủng hộ thuyết phiếm thần có siêu việt)
  • advocate advocate panentheism
    (bảo vệ/biện hộ thuyết phiếm thần có siêu việt)
  • explore explore panentheism
    (khám phá/nghiên cứu thuyết phiếm thần có siêu việt)
  • reject reject panentheism
    (bác bỏ thuyết phiếm thần có siêu việt)
Noun (+ of) + panentheism / panentheism (+ Noun)
  • concept the concept of panentheism
    (khái niệm về thuyết phiếm thần có siêu việt)
  • form a form of panentheism
    (một hình thức của thuyết phiếm thần có siêu việt)
  • theory a theory of panentheism
    (một lý thuyết về thuyết phiếm thần có siêu việt)
  • views views on panentheism
    (các quan điểm về thuyết phiếm thần có siêu việt)

Idioms

  • the concept of panentheism

    khái niệm về thuyết phiếm thần có siêu việt

    "Many theologians find the concept of panentheism appealing for reconciling God's immanence and transcendence."

    (Nhiều nhà thần học thấy khái niệm về thuyết phiếm thần có siêu việt hấp dẫn để dung hòa sự nội tại và siêu việt của Chúa.)

  • distinguish panentheism from pantheism

    phân biệt thuyết phiếm thần có siêu việt với thuyết phiếm thần

    "It's crucial to distinguish panentheism from pantheism, as they represent different theological stances."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt thuyết phiếm thần có siêu việt với thuyết phiếm thần, vì chúng đại diện cho các lập trường thần học khác nhau.)

  • a form of panentheism

    một hình thức của thuyết phiếm thần có siêu việt

    "Process theology is often seen as a prominent form of panentheism."

    (Thần học quá trình thường được coi là một hình thức nổi bật của thuyết phiếm thần có siêu việt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panentheism

noun
Lật mặt

Niềm tin hoặc học thuyết cho rằng Thượng đế vĩ đại hơn vũ trụ và bao gồm cũng như thấm nhuần nó.

"Panentheism offers a perspective where God is both immanent within the universe and transcendent beyond it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panentheism".

Sự khác biệt quan trọng với thuyết phiếm thần (Pantheism)

Panentheism (thuyết phiếm thần có siêu việt) thường bị nhầm lẫn với pantheism (thuyết phiếm thần). Điểm khác biệt cốt lõi là: Pantheism cho rằng Chúa *là* vũ trụ và đồng nhất hoàn toàn với mọi thứ tồn tại. Ngược lại, Panentheism khẳng định rằng Chúa *hiện diện trong* mọi thứ và mọi thứ tồn tại *trong* Chúa, nhưng Chúa không bị giới hạn bởi vũ trụ mà còn tồn tại vượt ra ngoài nó. Điều này mang lại một cách nhìn phức tạp và tinh tế hơn về mối quan hệ giữa Chúa và thế giới.

Sự hiện diện trong các truyền thống tôn giáo

Mặc dù là một thuật ngữ triết học hiện đại, các ý tưởng tương tự như panentheism đã xuất hiện trong nhiều truyền thống tôn giáo và tâm linh khác nhau qua nhiều thế kỷ. Ví dụ, một số trường phái trong Ấn Độ giáo, Kabbalah Do Thái, một số nhánh của Sufism trong Hồi giáo, và Thần học Quá trình trong Cơ Đốc giáo đều chứa đựng các yếu tố panentheistic trong quan niệm về thần thánh và mối quan hệ của thần với thế giới.