panentheism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief or doctrine that God is greater than the universe and includes and interpenetrates it.
Vietnamese Meaning
Niềm tin hoặc học thuyết cho rằng Thượng đế vĩ đại hơn vũ trụ và bao gồm cũng như thấm nhuần nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Panentheism offers a perspective where God is both immanent within the universe and transcendent beyond it."
"Panentheism đưa ra một quan điểm nơi Thượng đế vừa hiện hữu bên trong vũ trụ vừa siêu việt vượt ra ngoài nó."
-
"Many modern theologians explore panentheism as a way to reconcile science and religion."
"Nhiều nhà thần học hiện đại khám phá thuyết panentheism như một cách để hòa giải khoa học và tôn giáo."
-
"Panentheism suggests a dynamic relationship between God and the world."
"Thuyết panentheism gợi ý một mối quan hệ năng động giữa Thượng đế và thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | panentheism | Thuyết phiếm thần có siêu việt; quan điểm cho rằng Chúa hiện diện trong tất cả mọi thứ nhưng đồng thời cũng vượt ra ngoài chúng. |
| Adjective | panentheistic | Liên quan đến thuyết phiếm thần có siêu việt. |
| Noun (person) | panentheist | Người theo thuyết phiếm thần có siêu việt. |
| Adverb | panentheistically | Theo cách thức của thuyết phiếm thần có siêu việt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Panentheism khác với pantheism (thuyết phiếm thần) ở chỗ panentheism tin rằng Thượng đế lớn hơn và vượt ra ngoài vũ trụ vật chất, trong khi pantheism đồng nhất Thượng đế với vũ trụ. Nó cũng khác với theism (thuyết hữu thần) ở chỗ theism tin vào một Thượng đế tách biệt và khác biệt với thế giới, trong khi panentheism tin rằng Thượng đế hiện hữu trong thế giới.
Prepositions
'in': chỉ sự hiện diện hoặc chứa đựng của Thượng đế trong vũ trụ. 'of': chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc bản chất của Thượng đế đối với vũ trụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
philosophical philosophical panentheism (thuyết phiếm thần có siêu việt về mặt triết học)
-
Christian Christian panentheism (thuyết phiếm thần có siêu việt trong Cơ Đốc giáo)
-
process process panentheism (thuyết phiếm thần có siêu việt quá trình (trong Triết học quá trình))
-
classical classical panentheism (thuyết phiếm thần có siêu việt cổ điển)
-
modern modern panentheism (thuyết phiếm thần có siêu việt hiện đại)
-
embrace embrace panentheism (chấp nhận/ủng hộ thuyết phiếm thần có siêu việt)
-
advocate advocate panentheism (bảo vệ/biện hộ thuyết phiếm thần có siêu việt)
-
explore explore panentheism (khám phá/nghiên cứu thuyết phiếm thần có siêu việt)
-
reject reject panentheism (bác bỏ thuyết phiếm thần có siêu việt)
-
concept the concept of panentheism (khái niệm về thuyết phiếm thần có siêu việt)
-
form a form of panentheism (một hình thức của thuyết phiếm thần có siêu việt)
-
theory a theory of panentheism (một lý thuyết về thuyết phiếm thần có siêu việt)
-
views views on panentheism (các quan điểm về thuyết phiếm thần có siêu việt)
Idioms
-
the concept of panentheism
khái niệm về thuyết phiếm thần có siêu việt
"Many theologians find the concept of panentheism appealing for reconciling God's immanence and transcendence."
(Nhiều nhà thần học thấy khái niệm về thuyết phiếm thần có siêu việt hấp dẫn để dung hòa sự nội tại và siêu việt của Chúa.)
-
distinguish panentheism from pantheism
phân biệt thuyết phiếm thần có siêu việt với thuyết phiếm thần
"It's crucial to distinguish panentheism from pantheism, as they represent different theological stances."
(Điều quan trọng là phải phân biệt thuyết phiếm thần có siêu việt với thuyết phiếm thần, vì chúng đại diện cho các lập trường thần học khác nhau.)
-
a form of panentheism
một hình thức của thuyết phiếm thần có siêu việt
"Process theology is often seen as a prominent form of panentheism."
(Thần học quá trình thường được coi là một hình thức nổi bật của thuyết phiếm thần có siêu việt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panentheism
nounNiềm tin hoặc học thuyết cho rằng Thượng đế vĩ đại hơn vũ trụ và bao gồm cũng như thấm nhuần nó.
"Panentheism offers a perspective where God is both immanent within the universe and transcendent beyond it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panentheism".
