(Top Banner Ad)
color standard
B2
noun B2 Thiết kế, In ấn, Sản xuất

color standard

UK: /ˈkʌlə ˈstændəd/ • US: /ˈkʌlər ˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn màu màu chuẩn quy chuẩn màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defined and approved color or range of colors to which manufactured items must conform.

Vietnamese Meaning

Một màu hoặc dải màu đã được xác định và phê duyệt mà các sản phẩm được sản xuất phải tuân theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pantone is a widely used color standard in the printing industry."

    "Pantone là một tiêu chuẩn màu được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn."

  • "The factory uses a color standard to ensure all products are the same shade of blue."

    "Nhà máy sử dụng một tiêu chuẩn màu để đảm bảo tất cả các sản phẩm đều có cùng tông màu xanh."

  • "Before production, the design team must approve the color standard."

    "Trước khi sản xuất, đội ngũ thiết kế phải phê duyệt tiêu chuẩn màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Color Màu sắc
Noun Standard Tiêu chuẩn
Verb Standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun Standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Adjective Standardized Được tiêu chuẩn hóa
Adjective Colorful Đầy màu sắc

Synonyms

color reference (màu tham chiếu)color specification (thông số màu)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, In ấn, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
estandart
Middle English
colour standard

Nguồn gốc của sự ổn định

Từ 'color' có gốc Latin là 'color', ban đầu có nghĩa là 'lớp che phủ'. Trong khi đó, 'standard' bắt nguồn từ từ 'estandart' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một lá cờ hoặc biểu tượng được cắm cố định làm điểm tập hợp cho binh lính. Khi kết hợp lại, 'color standard' ám chỉ một hệ quy chiếu cố định để đảm bảo màu sắc không thay đổi dù ở bất cứ đâu.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán về màu sắc trong các sản phẩm khác nhau, đặc biệt quan trọng trong ngành in ấn, thiết kế, sản xuất và bất kỳ ngành nào mà màu sắc chính xác là yếu tố then chốt. 'Color standard' khác với 'color scheme' (bảng phối màu) ở chỗ nó mang tính chất quy chuẩn, bắt buộc tuân thủ thay vì chỉ là gợi ý thẩm mỹ. Nó cũng khác với 'color palette' (bảng màu) vì 'color palette' chỉ đơn thuần là một tập hợp các màu sắc, không nhất thiết phải là tiêu chuẩn.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó biểu thị sự phù hợp với tiêu chuẩn: 'The product must conform to the color standard.' (Sản phẩm phải phù hợp với tiêu chuẩn màu). Khi sử dụng 'for', nó biểu thị mục đích của tiêu chuẩn: 'This color standard is for packaging.' (Tiêu chuẩn màu này dành cho bao bì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color standard
  • international international color standard
    (tiêu chuẩn màu sắc quốc tế)
  • industry industry color standard
    (tiêu chuẩn màu sắc của ngành công nghiệp)
  • universal universal color standard
    (tiêu chuẩn màu sắc phổ quát)
Verb + color standard
  • adopt adopt a color standard
    (áp dụng một tiêu chuẩn màu sắc)
  • maintain maintain the color standard
    (duy trì tiêu chuẩn màu sắc)
  • establish establish a color standard
    (thiết lập một tiêu chuẩn màu sắc)

Idioms

  • Industry-standard color

    Màu sắc đạt chuẩn công nghiệp

    "We must use industry-standard color profiles for printing this magazine."

    (Chúng ta phải sử dụng các cấu hình màu tiêu chuẩn công nghiệp để in tạp chí này.)

  • Gold standard for color

    Chuẩn mực vàng về màu sắc (độ chính xác cao nhất)

    "Pantone is considered the gold standard for color in the design world."

    (Pantone được coi là chuẩn mực vàng về màu sắc trong thế giới thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color standard

noun
Lật mặt

Một màu hoặc dải màu đã được xác định và phê duyệt mà các sản phẩm được sản xuất phải tuân theo.

"Pantone is a widely used color standard in the printing industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color standard".

Đế chế Pantone

Trong văn hóa phương Tây và thiết kế toàn cầu, hệ thống màu Pantone (PMS) là tiêu chuẩn màu sắc phổ biến nhất. Việc chọn 'Màu của năm' (Color of the Year) hàng năm đã trở thành một hiện tượng văn hóa ảnh hưởng đến thời trang, nội thất và đồ họa.

Tầm quan trọng trong thương hiệu

Các tập đoàn lớn như Coca-Cola hay Starbucks có các tiêu chuẩn màu sắc cực kỳ khắt khe. Màu đỏ của Coca-Cola là một phần của nhận diện thương hiệu đến mức nó được bảo vệ như một tài sản trí tuệ, đảm bảo màu sắc luôn đồng nhất trên toàn thế giới.