(Top Banner Ad)
pantry staples
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Ẩm thực/Gia đình

pantry staples

UK: /ˈpæntri ˈsteɪplz/ • US: /ˈpæntri ˈsteɪplz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm thiết yếu trong tủ bếp đồ khô dự trữ nhu yếu phẩm nhà bếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic food items that are always kept in a pantry, such as flour, sugar, salt, rice, pasta, and canned goods.

Vietnamese Meaning

Các loại thực phẩm cơ bản luôn được giữ trong tủ đựng thức ăn, chẳng hạn như bột mì, đường, muối, gạo, mì ống và đồ hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having pantry staples on hand makes cooking at home much easier."

    "Có sẵn các thực phẩm thiết yếu trong tủ đựng thức ăn giúp việc nấu nướng tại nhà trở nên dễ dàng hơn nhiều."

  • "Before the storm, we stocked up on pantry staples like canned beans and rice."

    "Trước cơn bão, chúng tôi đã tích trữ các thực phẩm thiết yếu trong tủ đựng thức ăn như đậu hộp và gạo."

  • "A well-stocked pantry with staples can help you save money on groceries."

    "Một tủ đựng thức ăn đầy ắp các thực phẩm thiết yếu có thể giúp bạn tiết kiệm tiền mua hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pantry tủ đựng thức ăn, kho thực phẩm
Noun staple vật phẩm thiết yếu, mặt hàng chủ lực (thực phẩm, nguyên liệu); cái ghim, cái kẹp giấy
Adjective staple chủ yếu, thiết yếu, cơ bản
Verb staple ghim, kẹp bằng ghim
Noun stapler cái dập ghim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
panis
Old French
paneterie
Middle English
pantrie
Old English
stapul
Late Middle English
staple

Nguồn gốc từ 'Pantry': Căn phòng bánh mì

Từ 'pantry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paneterie', nghĩa là 'nơi đựng bánh mì'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'panis' (bánh mì). Ngày xưa, pantry là căn phòng hoặc tủ nhỏ chuyên để lưu trữ bánh mì và các thực phẩm thiết yếu khác trong nhà, nhấn mạnh vai trò trung tâm của bánh mì trong bữa ăn hàng ngày.

Nguồn gốc từ 'Staple': Từ trụ cột đến hàng hóa thiết yếu

Ban đầu, từ 'staple' trong tiếng Anh cổ 'stapul' có nghĩa là 'cột trụ' hoặc 'nơi giao dịch chính'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ các mặt hàng chủ lực, thiết yếu được buôn bán tại một thị trường, hoặc các loại cây trồng chính của một vùng. Từ đó, 'staples' mang nghĩa là những vật phẩm cơ bản, không thể thiếu cho cuộc sống hoặc việc nấu nướng. 'Pantry staples' là sự kết hợp của hai từ này, chỉ những thực phẩm cơ bản được lưu trữ trong kho.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những thực phẩm thiết yếu, có thời hạn sử dụng lâu dài, cần thiết cho việc nấu nướng hàng ngày và dự trữ trong nhà bếp. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và sẵn có của các nguyên liệu này. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ như "basic food supplies" hoặc "kitchen essentials" để diễn tả ý tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pantry staples
  • basic basic pantry staples
    (các thực phẩm thiết yếu cơ bản trong kho)
  • essential essential pantry staples
    (các thực phẩm thiết yếu không thể thiếu trong kho)
  • healthy healthy pantry staples
    (các thực phẩm thiết yếu lành mạnh trong kho)
  • non-perishable non-perishable pantry staples
    (các thực phẩm thiết yếu không dễ hỏng trong kho)
  • common common pantry staples
    (các thực phẩm thiết yếu phổ biến trong kho)
Verb + pantry staples
  • stock up on stock up on pantry staples
    (dự trữ các thực phẩm thiết yếu trong kho)
  • replenish replenish pantry staples
    (bổ sung các thực phẩm thiết yếu trong kho)
  • buy buy pantry staples
    (mua các thực phẩm thiết yếu trong kho)
  • use up use up pantry staples
    (dùng hết các thực phẩm thiết yếu trong kho)
  • organize organize pantry staples
    (sắp xếp các thực phẩm thiết yếu trong kho)
Noun + pantry staples
  • list of a list of pantry staples
    (danh sách các thực phẩm thiết yếu trong kho)
  • supply of a supply of pantry staples
    (nguồn cung cấp các thực phẩm thiết yếu trong kho)

Idioms

  • stock up on pantry staples

    dự trữ các thực phẩm thiết yếu trong kho

    "Before the storm, we need to stock up on pantry staples like rice, pasta, and canned goods."

    (Trước cơn bão, chúng ta cần dự trữ các thực phẩm thiết yếu trong kho như gạo, mì ống và đồ hộp.)

  • cook with pantry staples

    nấu ăn bằng các nguyên liệu có sẵn trong kho

    "It's a challenge to cook a delicious meal using only pantry staples, but it can be very rewarding."

    (Nấu một bữa ăn ngon chỉ bằng các nguyên liệu có sẵn trong kho là một thử thách, nhưng nó có thể rất bổ ích.)

  • a well-stocked pantry

    một kho thực phẩm được dự trữ đầy đủ

    "With a well-stocked pantry, you can always whip up a quick meal even if you haven't been grocery shopping."

    (Với một kho thực phẩm được dự trữ đầy đủ, bạn luôn có thể nhanh chóng làm một bữa ăn ngay cả khi chưa đi chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pantry staples

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các loại thực phẩm cơ bản luôn được giữ trong tủ đựng thức ăn, chẳng hạn như bột mì, đường, muối, gạo, mì ống và đồ hộp.

"Having pantry staples on hand makes cooking at home much easier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pantry staples, which are essential for quick meals, are always stocked in my kitchen.
Những thực phẩm khô dự trữ, thứ rất cần thiết cho những bữa ăn nhanh, luôn được trữ đầy trong bếp của tôi.
Phủ định
Pantry staples that require a lot of preparation are not what I usually buy.
Những thực phẩm khô dự trữ mà cần nhiều sự chuẩn bị không phải là thứ tôi thường mua.
Nghi vấn
Are pantry staples, which include items like rice and pasta, on your grocery list?
Những thực phẩm khô dự trữ, bao gồm những món như gạo và mì ống, có nằm trong danh sách mua sắm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantry staples".

Tầm quan trọng của kho thực phẩm dự trữ tốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một kho thực phẩm (pantry) được dự trữ đầy đủ các 'pantry staples' (thực phẩm thiết yếu) được xem là biểu tượng của sự chuẩn bị, an ninh lương thực và khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ (như thiên tai, suy thoái kinh tế). Nó cho phép các gia đình có thể tự cung tự cấp và nấu ăn mà không cần phải đi chợ thường xuyên, tạo nên cảm giác an toàn và độc lập.

Văn hóa nấu ăn từ những thứ có sẵn

Xu hướng nấu ăn 'từ đầu' (from scratch) và sáng tạo với những nguyên liệu có sẵn trong kho (pantry staples) đã trở nên phổ biến. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí và giảm lãng phí thực phẩm mà còn khuyến khích sự khéo léo trong nấu nướng, biến những nguyên liệu cơ bản thành các món ăn đa dạng và hấp dẫn. Nó phản ánh tinh thần tiết kiệm và tự chủ trong ẩm thực gia đình.