pantry staples
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Basic food items that are always kept in a pantry, such as flour, sugar, salt, rice, pasta, and canned goods.
Vietnamese Meaning
Các loại thực phẩm cơ bản luôn được giữ trong tủ đựng thức ăn, chẳng hạn như bột mì, đường, muối, gạo, mì ống và đồ hộp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having pantry staples on hand makes cooking at home much easier."
"Có sẵn các thực phẩm thiết yếu trong tủ đựng thức ăn giúp việc nấu nướng tại nhà trở nên dễ dàng hơn nhiều."
-
"Before the storm, we stocked up on pantry staples like canned beans and rice."
"Trước cơn bão, chúng tôi đã tích trữ các thực phẩm thiết yếu trong tủ đựng thức ăn như đậu hộp và gạo."
-
"A well-stocked pantry with staples can help you save money on groceries."
"Một tủ đựng thức ăn đầy ắp các thực phẩm thiết yếu có thể giúp bạn tiết kiệm tiền mua hàng tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những thực phẩm thiết yếu, có thời hạn sử dụng lâu dài, cần thiết cho việc nấu nướng hàng ngày và dự trữ trong nhà bếp. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và sẵn có của các nguyên liệu này. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ như "basic food supplies" hoặc "kitchen essentials" để diễn tả ý tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic pantry staples (các thực phẩm thiết yếu cơ bản trong kho)
-
essential essential pantry staples (các thực phẩm thiết yếu không thể thiếu trong kho)
-
healthy healthy pantry staples (các thực phẩm thiết yếu lành mạnh trong kho)
-
non-perishable non-perishable pantry staples (các thực phẩm thiết yếu không dễ hỏng trong kho)
-
common common pantry staples (các thực phẩm thiết yếu phổ biến trong kho)
-
stock up on stock up on pantry staples (dự trữ các thực phẩm thiết yếu trong kho)
-
replenish replenish pantry staples (bổ sung các thực phẩm thiết yếu trong kho)
-
buy buy pantry staples (mua các thực phẩm thiết yếu trong kho)
-
use up use up pantry staples (dùng hết các thực phẩm thiết yếu trong kho)
-
organize organize pantry staples (sắp xếp các thực phẩm thiết yếu trong kho)
-
list of a list of pantry staples (danh sách các thực phẩm thiết yếu trong kho)
-
supply of a supply of pantry staples (nguồn cung cấp các thực phẩm thiết yếu trong kho)
Idioms
-
stock up on pantry staples
dự trữ các thực phẩm thiết yếu trong kho
"Before the storm, we need to stock up on pantry staples like rice, pasta, and canned goods."
(Trước cơn bão, chúng ta cần dự trữ các thực phẩm thiết yếu trong kho như gạo, mì ống và đồ hộp.)
-
cook with pantry staples
nấu ăn bằng các nguyên liệu có sẵn trong kho
"It's a challenge to cook a delicious meal using only pantry staples, but it can be very rewarding."
(Nấu một bữa ăn ngon chỉ bằng các nguyên liệu có sẵn trong kho là một thử thách, nhưng nó có thể rất bổ ích.)
-
a well-stocked pantry
một kho thực phẩm được dự trữ đầy đủ
"With a well-stocked pantry, you can always whip up a quick meal even if you haven't been grocery shopping."
(Với một kho thực phẩm được dự trữ đầy đủ, bạn luôn có thể nhanh chóng làm một bữa ăn ngay cả khi chưa đi chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pantry staples
Danh từ (số nhiều)Các loại thực phẩm cơ bản luôn được giữ trong tủ đựng thức ăn, chẳng hạn như bột mì, đường, muối, gạo, mì ống và đồ hộp.
"Having pantry staples on hand makes cooking at home much easier."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pantry staples, which are essential for quick meals, are always stocked in my kitchen. |
Những thực phẩm khô dự trữ, thứ rất cần thiết cho những bữa ăn nhanh, luôn được trữ đầy trong bếp của tôi. |
| Phủ định | Pantry staples that require a lot of preparation are not what I usually buy. |
Những thực phẩm khô dự trữ mà cần nhiều sự chuẩn bị không phải là thứ tôi thường mua. |
| Nghi vấn | Are pantry staples, which include items like rice and pasta, on your grocery list? |
Những thực phẩm khô dự trữ, bao gồm những món như gạo và mì ống, có nằm trong danh sách mua sắm của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantry staples".
