basic food supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fundamental or essential relating to food.
Vietnamese Meaning
Cơ bản hoặc thiết yếu liên quan đến thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provided basic food supplies to the refugees."
"Chính phủ đã cung cấp các nhu yếu phẩm thực phẩm cơ bản cho người tị nạn."
-
"After the earthquake, the Red Cross distributed basic food supplies to the affected areas."
"Sau trận động đất, Hội Chữ thập đỏ đã phân phát các nhu yếu phẩm thực phẩm cơ bản cho các khu vực bị ảnh hưởng."
-
"It's important to have basic food supplies in case of an emergency."
"Điều quan trọng là phải có các nhu yếu phẩm thực phẩm cơ bản trong trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'basic' ở đây chỉ những thứ tối thiểu, cần thiết nhất để duy trì sự sống. Nó không mang nghĩa phức tạp hay nâng cao.
'Supplies' ở đây mang nghĩa số nhiều, chỉ các vật phẩm, hàng hóa thiết yếu. Cần phân biệt với 'supply' (số ít) có nghĩa là nguồn cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide basic food supplies (cung cấp nhu yếu phẩm cơ bản)
-
distribute basic food supplies (phân phát nhu yếu phẩm cơ bản)
-
run out of basic food supplies (hết sạch nhu yếu phẩm cơ bản)
-
stockpile basic food supplies (tích trữ nhu yếu phẩm cơ bản)
-
essential basic food supplies (nhu yếu phẩm cơ bản và thiết yếu)
-
limited basic food supplies (nguồn nhu yếu phẩm cơ bản có hạn)
-
emergency basic food supplies (nhu yếu phẩm cơ bản cho trường hợp khẩn cấp)
-
a shortage of basic food supplies (sự thiếu hụt nhu yếu phẩm cơ bản)
-
a delivery of basic food supplies (một chuyến hàng giao nhu yếu phẩm cơ bản)
-
the distribution of basic food supplies (việc phân phát các nhu yếu phẩm cơ bản)
Idioms
-
bread and butter
Kế sinh nhai, công việc chính tạo ra thu nhập để trang trải cuộc sống.
"Writing is my hobby, but accounting is my bread and butter."
(Viết lách là sở thích của tôi, nhưng kế toán mới là kế sinh nhai của tôi.)
-
live from hand to mouth
Sống tằn tiện, làm ngày nào ăn ngày đó, không có tiền tiết kiệm.
"During the economic crisis, many families had to live from hand to mouth."
(Trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình đã phải sống lay lắt qua ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic food supplies
Tính từCơ bản hoặc thiết yếu liên quan đến thực phẩm.
"The government provided basic food supplies to the refugees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic food supplies".
