(Top Banner Ad)
basic food supplies
A2
Tính từ A2 Cuộc sống hàng ngày, Kinh tế

basic food supplies

UK: /ˈbeɪ.sɪk fuːd səˈplaɪz/ • US: /ˈbeɪ.sɪk fuːd səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu yếu phẩm thực phẩm lương thực cơ bản đồ ăn thiết yếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental or essential relating to food.

Vietnamese Meaning

Cơ bản hoặc thiết yếu liên quan đến thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provided basic food supplies to the refugees."

    "Chính phủ đã cung cấp các nhu yếu phẩm thực phẩm cơ bản cho người tị nạn."

  • "After the earthquake, the Red Cross distributed basic food supplies to the affected areas."

    "Sau trận động đất, Hội Chữ thập đỏ đã phân phát các nhu yếu phẩm thực phẩm cơ bản cho các khu vực bị ảnh hưởng."

  • "It's important to have basic food supplies in case of an emergency."

    "Điều quan trọng là phải có các nhu yếu phẩm thực phẩm cơ bản trong trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun basis nền tảng, cơ sở
Verb supply cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Verb feed cho ăn, nuôi sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

water supplies (nguồn cung cấp nước)medical supplies (vật tư y tế)

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwā- (to stand) -> basis
Greek
βάσις (básis) -> base
Latin
supplēre (to fill up) -> supply
Proto-Germanic
*fōdô (food) -> food
Old English
fōda -> food
Modern English
basic + food + supplies

Những Mảnh Ghép Tạo Nên Sự Sống

Cụm từ 'basic food supplies' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc rất khác nhau. 'Basic' đến từ tiếng Hy Lạp 'basis', nghĩa là 'nền tảng'. 'Food' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ đơn giản là 'thức ăn'. 'Supplies' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere', nghĩa là 'lấp đầy'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một ý nghĩa hiện đại và quan trọng: những thứ nền tảng nhất để lấp đầy dạ dày và duy trì sự sống, hay còn gọi là nhu yếu phẩm.

Usage Note

Tính từ 'basic' ở đây chỉ những thứ tối thiểu, cần thiết nhất để duy trì sự sống. Nó không mang nghĩa phức tạp hay nâng cao.
'Supplies' ở đây mang nghĩa số nhiều, chỉ các vật phẩm, hàng hóa thiết yếu. Cần phân biệt với 'supply' (số ít) có nghĩa là nguồn cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic food supplies
  • provide basic food supplies
    (cung cấp nhu yếu phẩm cơ bản)
  • distribute basic food supplies
    (phân phát nhu yếu phẩm cơ bản)
  • run out of basic food supplies
    (hết sạch nhu yếu phẩm cơ bản)
  • stockpile basic food supplies
    (tích trữ nhu yếu phẩm cơ bản)
Adjective + basic food supplies
  • essential basic food supplies
    (nhu yếu phẩm cơ bản và thiết yếu)
  • limited basic food supplies
    (nguồn nhu yếu phẩm cơ bản có hạn)
  • emergency basic food supplies
    (nhu yếu phẩm cơ bản cho trường hợp khẩn cấp)
Noun + of + basic food supplies
  • a shortage of basic food supplies
    (sự thiếu hụt nhu yếu phẩm cơ bản)
  • a delivery of basic food supplies
    (một chuyến hàng giao nhu yếu phẩm cơ bản)
  • the distribution of basic food supplies
    (việc phân phát các nhu yếu phẩm cơ bản)

Idioms

  • bread and butter

    Kế sinh nhai, công việc chính tạo ra thu nhập để trang trải cuộc sống.

    "Writing is my hobby, but accounting is my bread and butter."

    (Viết lách là sở thích của tôi, nhưng kế toán mới là kế sinh nhai của tôi.)

  • live from hand to mouth

    Sống tằn tiện, làm ngày nào ăn ngày đó, không có tiền tiết kiệm.

    "During the economic crisis, many families had to live from hand to mouth."

    (Trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình đã phải sống lay lắt qua ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic food supplies

Tính từ
Lật mặt

Cơ bản hoặc thiết yếu liên quan đến thực phẩm.

"The government provided basic food supplies to the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic food supplies".

Ngân Hàng Thực Phẩm (Food Banks)

Ở nhiều nước phương Tây, 'Ngân hàng thực phẩm' là các tổ chức từ thiện thu thập thực phẩm (thường là đồ hộp, đồ khô) từ các siêu thị và cá nhân để phân phát miễn phí cho người nghèo hoặc những người gặp khó khăn. Đây là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội, đảm bảo mọi người có được 'basic food supplies' để sinh tồn.

Bộ Dụng Cụ Khẩn Cấp (Emergency Kits)

Chính phủ ở các quốc gia như Mỹ và Canada thường khuyến khích người dân chuẩn bị sẵn một 'bộ dụng cụ khẩn cấp'. Bộ này chứa các nhu yếu phẩm cơ bản như nước đóng chai, thực phẩm không dễ hỏng, đèn pin, và đồ sơ cứu để có thể tự sinh tồn trong ít nhất 72 giờ khi có thiên tai như bão lụt hoặc động đất xảy ra.