(Top Banner Ad)
papal decree
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử

papal decree

UK: /ˈpeɪpəl dɪˈkriː/ • US: /ˈpeɪpəl dɪˈkriː/

Nghĩa tiếng Việt

sắc lệnh của Giáo hoàng quyết định của Giáo hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official order or decision made by the Pope.

Vietnamese Meaning

Một sắc lệnh hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi Giáo hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The papal decree outlined new guidelines for liturgical practices."

    "Sắc lệnh của Giáo hoàng đã vạch ra những hướng dẫn mới cho các hoạt động phụng vụ."

  • "The historian studied several papal decrees from the 16th century."

    "Nhà sử học đã nghiên cứu một số sắc lệnh của Giáo hoàng từ thế kỷ 16."

  • "The new papal decree addresses issues of social justice."

    "Sắc lệnh mới của Giáo hoàng đề cập đến các vấn đề công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pope Giáo hoàng
Noun papacy Chức vụ Giáo hoàng; Tòa thánh
Adjective papal (thuộc) Giáo hoàng
Noun decree Sắc lệnh, chiếu chỉ; quyết định
Verb decree Ban bố sắc lệnh, ra quyết định

Synonyms

Related Words

papal bull (sắc lệnh Giáo hoàng (trang trọng hơn))canon law (giáo luật)vatican (vatican)

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pappas
Latin
papa
Latin
papalis
English
papal
Latin
decernere
Latin
decretum
Old French
decret
English
decree
English
papal decree

Nguồn gốc của 'Papal'

Từ 'papal' (thuộc về Giáo hoàng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'papalis', vốn xuất phát từ 'papa', một từ tiếng Hy Lạp cổ 'pappas' có nghĩa là 'cha'. Đây là cách gọi tôn kính dành cho Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo, tượng trưng cho vai trò người cha tinh thần của tín hữu và nguồn gốc của quyền lực Giáo hội.

Nguồn gốc của 'Decree'

Từ 'decree' (sắc lệnh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'decretum', là quá khứ phân từ của động từ 'decernere' có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'phán xét'. Nó chỉ một quyết định chính thức, có thẩm quyền được ban bố bởi một cơ quan có quyền lực, như một chính phủ hoặc một nhà lãnh đạo tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ 'papal decree' mang tính trang trọng và thường liên quan đến các vấn đề quan trọng của Giáo hội Công giáo. Nó khác với 'papal bull' (sắc lệnh của Giáo hoàng) ở chỗ có thể ít trang trọng hơn và phạm vi hẹp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + papal decree
  • issue issue a papal decree
    (ban hành sắc lệnh của Giáo hoàng)
  • enforce enforce a papal decree
    (thi hành sắc lệnh của Giáo hoàng)
  • promulgate promulgate a papal decree
    (công bố sắc lệnh của Giáo hoàng)
  • defy defy a papal decree
    (chống lại/không tuân theo sắc lệnh của Giáo hoàng)
Adjective + papal decree
  • a new a new papal decree
    (một sắc lệnh mới của Giáo hoàng)
  • an important an important papal decree
    (một sắc lệnh quan trọng của Giáo hoàng)
  • a controversial a controversial papal decree
    (một sắc lệnh gây tranh cãi của Giáo hoàng)
  • a historic a historic papal decree
    (một sắc lệnh lịch sử của Giáo hoàng)
Prepositional Phrase + papal decree
  • by by papal decree
    (theo sắc lệnh của Giáo hoàng (chính thức được ban hành))
  • on a papal decree on marriage
    (một sắc lệnh của Giáo hoàng về hôn nhân)

Idioms

  • by papal decree

    Theo sắc lệnh của Giáo hoàng; mang tính chất chính thức và bắt buộc từ Tòa thánh.

    "The new liturgical changes were introduced by papal decree."

    (Những thay đổi phụng vụ mới đã được ban hành theo sắc lệnh của Giáo hoàng.)

  • the weight of a papal decree

    Sức nặng/Tầm quan trọng của một sắc lệnh Giáo hoàng; ám chỉ thẩm quyền và sự nghiêm trọng của quyết định đó.

    "Given the weight of a papal decree, Catholics are expected to adhere to its teachings."

    (Với tầm quan trọng của một sắc lệnh Giáo hoàng, các tín hữu Công giáo được kỳ vọng tuân thủ các giáo huấn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papal decree

danh từ
Lật mặt

Một sắc lệnh hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi Giáo hoàng.

"The papal decree outlined new guidelines for liturgical practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papal decree".

Quyền lực và tính không thể sai lầm của Giáo hoàng

Một 'papal decree' (sắc lệnh của Giáo hoàng) mang trọng lượng và thẩm quyền tối cao trong Giáo hội Công giáo. Đặc biệt, khi Giáo hoàng công bố một giáo lý về đức tin hoặc luân lý 'ex cathedra' (từ ngai vị của Thánh Phêrô), giáo lý đó được coi là không thể sai lầm (papal infallibility) và có tính ràng buộc đối với tất cả tín hữu.

Ảnh hưởng lịch sử

Trong suốt lịch sử, các sắc lệnh của Giáo hoàng không chỉ định hình giáo lý và thực hành của Giáo hội Công giáo mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, luật pháp và xã hội ở châu Âu và trên thế giới. Chúng có thể quyết định các vấn đề từ hôn nhân, ly dị, đến các cuộc thập tự chinh và việc thành lập các dòng tu.