papal decree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official order or decision made by the Pope.
Vietnamese Meaning
Một sắc lệnh hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi Giáo hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The papal decree outlined new guidelines for liturgical practices."
"Sắc lệnh của Giáo hoàng đã vạch ra những hướng dẫn mới cho các hoạt động phụng vụ."
-
"The historian studied several papal decrees from the 16th century."
"Nhà sử học đã nghiên cứu một số sắc lệnh của Giáo hoàng từ thế kỷ 16."
-
"The new papal decree addresses issues of social justice."
"Sắc lệnh mới của Giáo hoàng đề cập đến các vấn đề công bằng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'papal decree' mang tính trang trọng và thường liên quan đến các vấn đề quan trọng của Giáo hội Công giáo. Nó khác với 'papal bull' (sắc lệnh của Giáo hoàng) ở chỗ có thể ít trang trọng hơn và phạm vi hẹp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a papal decree (ban hành sắc lệnh của Giáo hoàng)
-
enforce enforce a papal decree (thi hành sắc lệnh của Giáo hoàng)
-
promulgate promulgate a papal decree (công bố sắc lệnh của Giáo hoàng)
-
defy defy a papal decree (chống lại/không tuân theo sắc lệnh của Giáo hoàng)
-
a new a new papal decree (một sắc lệnh mới của Giáo hoàng)
-
an important an important papal decree (một sắc lệnh quan trọng của Giáo hoàng)
-
a controversial a controversial papal decree (một sắc lệnh gây tranh cãi của Giáo hoàng)
-
a historic a historic papal decree (một sắc lệnh lịch sử của Giáo hoàng)
-
by by papal decree (theo sắc lệnh của Giáo hoàng (chính thức được ban hành))
-
on a papal decree on marriage (một sắc lệnh của Giáo hoàng về hôn nhân)
Idioms
-
by papal decree
Theo sắc lệnh của Giáo hoàng; mang tính chất chính thức và bắt buộc từ Tòa thánh.
"The new liturgical changes were introduced by papal decree."
(Những thay đổi phụng vụ mới đã được ban hành theo sắc lệnh của Giáo hoàng.)
-
the weight of a papal decree
Sức nặng/Tầm quan trọng của một sắc lệnh Giáo hoàng; ám chỉ thẩm quyền và sự nghiêm trọng của quyết định đó.
"Given the weight of a papal decree, Catholics are expected to adhere to its teachings."
(Với tầm quan trọng của một sắc lệnh Giáo hoàng, các tín hữu Công giáo được kỳ vọng tuân thủ các giáo huấn của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
papal decree
danh từMột sắc lệnh hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi Giáo hoàng.
"The papal decree outlined new guidelines for liturgical practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papal decree".
