(Top Banner Ad)
paper drill
B1
noun B1 In ấn và Văn phòng

paper drill

UK: /ˈpeɪpə(r) drɪl/ • US: /ˈpeɪpər drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy khoan giấy máy đục lỗ giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for drilling holes in stacks of paper.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để khoan lỗ trên các tập giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The print shop uses a paper drill to prepare the documents for binding."

    "Xưởng in sử dụng máy khoan giấy để chuẩn bị tài liệu cho việc đóng gáy."

  • "The office uses a paper drill to create filing holes in important documents."

    "Văn phòng sử dụng máy khoan giấy để tạo lỗ lưu trữ trên các tài liệu quan trọng."

  • "A paper drill is essential for producing professional-looking bound reports."

    "Máy khoan giấy rất cần thiết để tạo ra các báo cáo đóng gáy có vẻ ngoài chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy, bài báo
Verb paper dán giấy, phủ giấy (lên tường)
Adjective papery giống giấy, mỏng manh như giấy
Noun drill máy khoan, mũi khoan; sự luyện tập
Verb drill khoan, đục lỗ; luyện tập, huấn luyện
Noun driller người khoan, thợ khoan

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn và Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
papyros
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
papir
English
paper
Middle Dutch
drille
English
drill
English (compound)
paper drill

Sự ra đời của Giấy

Từ thời Ai Cập cổ đại, con người đã biết dùng cây papyrus để tạo ra một loại vật liệu viết gọi là 'papyrus'. Từ 'papyrus' này đã đi qua tiếng Hy Lạp, Latin, Pháp cổ và Anh trung cổ để trở thành từ 'paper' (giấy) mà chúng ta dùng ngày nay.

"Drill" - Từ khoan lỗ đến luyện tập

Ban đầu, từ 'drill' trong tiếng Anh xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic (như tiếng Hà Lan cổ 'drille') có nghĩa là 'khoan' hoặc 'đục lỗ'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng, không chỉ dùng cho công cụ khoan mà còn để chỉ việc luyện tập hoặc huấn luyện nghiêm ngặt, lặp đi lặp lại.

"Paper drill" - Công cụ văn phòng hiện đại

"Paper drill" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "paper" (giấy) và "drill" (khoan). Nó mô tả chính xác chức năng của công cụ này: dùng để khoan hoặc đục các lỗ chính xác trên giấy, phục vụ cho việc đóng gáy tài liệu một cách gọn gàng và chuyên nghiệp.

Usage Note

Máy khoan giấy thường được sử dụng trong in ấn để tạo lỗ cho việc đóng gáy sách, tài liệu hoặc các ứng dụng khác đòi hỏi giấy được đục lỗ chính xác.

Prepositions

for with

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy khoan giấy (ví dụ: 'a paper drill for binding'). 'with' được dùng để chỉ công cụ hoặc phụ kiện đi kèm với máy (ví dụ: 'a paper drill with different sized drill bits').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper drill
  • electric electric paper drill
    (máy khoan giấy điện)
  • manual manual paper drill
    (máy khoan giấy thủ công)
  • heavy-duty heavy-duty paper drill
    (máy khoan giấy công suất lớn/hạng nặng)
  • adjustable adjustable paper drill
    (máy khoan giấy điều chỉnh được)
  • single-hole single-hole paper drill
    (máy khoan giấy một lỗ)
Verb + paper drill
  • use use a paper drill
    (sử dụng máy khoan giấy)
  • operate operate a paper drill
    (vận hành máy khoan giấy)
  • load load the paper drill
    (nạp giấy vào máy khoan)
  • sharpen sharpen a paper drill bit
    (mài sắc mũi khoan giấy)
  • buy buy a paper drill
    (mua máy khoan giấy)
Noun + paper drill (Components/Related Nouns)
  • paper drill paper drill bit
    (mũi khoan giấy)
  • paper drill paper drill machine
    (máy khoan giấy)
  • paper drill paper drill operator
    (người vận hành máy khoan giấy)

Idioms

  • use a paper drill to bind documents

    sử dụng máy khoan giấy để đóng gáy tài liệu

    "We need to use a paper drill to bind these reports neatly."

    (Chúng ta cần dùng máy khoan giấy để đóng gáy các báo cáo này cho gọn gàng.)

  • adjust the paper drill for different hole patterns

    điều chỉnh máy khoan giấy cho các kiểu lỗ khác nhau

    "Before drilling, remember to adjust the paper drill for the specific hole pattern required."

    (Trước khi khoan, hãy nhớ điều chỉnh máy khoan giấy cho kiểu lỗ cụ thể cần thiết.)

  • a paper drill for high-volume work

    một máy khoan giấy dùng cho công việc số lượng lớn

    "This office requires a heavy-duty paper drill for high-volume work."

    (Văn phòng này cần một máy khoan giấy công suất lớn để xử lý khối lượng công việc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper drill

noun
Lật mặt

Một loại máy dùng để khoan lỗ trên các tập giấy.

"The print shop uses a paper drill to prepare the documents for binding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper drill".

Tầm quan trọng của tài liệu có tổ chức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc tổ chức và lưu trữ tài liệu một cách ngăn nắp là cực kỳ quan trọng. Máy khoan giấy là một công cụ thiết yếu giúp tạo ra các lỗ đồng đều, cho phép tài liệu được đóng gáy chuyên nghiệp và dễ dàng lưu trữ trong hồ sơ, phản ánh sự coi trọng tính hiệu quả và trật tự.

Công cụ cho hiệu suất làm việc

Máy khoan giấy là một ví dụ điển hình về sự phát triển của các công cụ văn phòng nhằm tăng cường hiệu suất. Từ những chiếc bấm lỗ thủ công đơn giản đến máy khoan giấy điện hiện đại, những công cụ này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, phản ánh tinh thần thực dụng và tìm kiếm sự tiện lợi trong công việc hàng ngày.