stacks
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stacks'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đống đồ vật, thường được sắp xếp gọn gàng.
Ví dụ Thực tế với 'Stacks'
-
"There were stacks of books on the table."
"Có rất nhiều sách trên bàn."
-
"The library has stacks of old newspapers."
"Thư viện có rất nhiều báo cũ."
-
"We need to stack the wood before it rains."
"Chúng ta cần xếp chồng gỗ trước khi trời mưa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stacks'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: stacks
- Verb: stacks
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stacks'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó. Có thể dùng để chỉ sách trong thư viện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Stacks of’ được dùng để chỉ một lượng lớn. ‘In stacks’ được dùng để chỉ cách mà đồ vật được sắp xếp.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stacks'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He neatly stacks the books on the shelf.
|
Anh ấy xếp gọn gàng những cuốn sách lên giá. |
| Phủ định |
She doesn't carelessly stack the boxes in the warehouse.
|
Cô ấy không bất cẩn xếp những chiếc hộp trong nhà kho. |
| Nghi vấn |
Does he always stack the firewood precisely?
|
Anh ấy có luôn xếp củi một cách chính xác không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The books were stacked neatly on the shelf.
|
Những cuốn sách đã được xếp chồng gọn gàng trên kệ. |
| Phủ định |
The boxes were not stacked properly and fell over.
|
Những chiếc hộp đã không được xếp chồng đúng cách và bị đổ. |
| Nghi vấn |
Were the chairs stacked after the event?
|
Những chiếc ghế đã được xếp chồng lên sau sự kiện phải không? |