(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stacks
B1

stacks

Noun

Nghĩa tiếng Việt

đống chồng số lượng lớn xếp chồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stacks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đống đồ vật, thường được sắp xếp gọn gàng.

Definition (English Meaning)

A pile of things, typically neatly arranged.

Ví dụ Thực tế với 'Stacks'

  • "There were stacks of books on the table."

    "Có rất nhiều sách trên bàn."

  • "The library has stacks of old newspapers."

    "Thư viện có rất nhiều báo cũ."

  • "We need to stack the wood before it rains."

    "Chúng ta cần xếp chồng gỗ trước khi trời mưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stacks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stacks
  • Verb: stacks
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

library(thư viện)
bookshelf(giá sách)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Stacks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó. Có thể dùng để chỉ sách trong thư viện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Stacks of’ được dùng để chỉ một lượng lớn. ‘In stacks’ được dùng để chỉ cách mà đồ vật được sắp xếp.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stacks'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He neatly stacks the books on the shelf.
Anh ấy xếp gọn gàng những cuốn sách lên giá.
Phủ định
She doesn't carelessly stack the boxes in the warehouse.
Cô ấy không bất cẩn xếp những chiếc hộp trong nhà kho.
Nghi vấn
Does he always stack the firewood precisely?
Anh ấy có luôn xếp củi một cách chính xác không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The books were stacked neatly on the shelf.
Những cuốn sách đã được xếp chồng gọn gàng trên kệ.
Phủ định
The boxes were not stacked properly and fell over.
Những chiếc hộp đã không được xếp chồng đúng cách và bị đổ.
Nghi vấn
Were the chairs stacked after the event?
Những chiếc ghế đã được xếp chồng lên sau sự kiện phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)