(Top Banner Ad)
paper punch
A2
Danh từ A2 Văn phòng phẩm

paper punch

UK: /ˈpeɪpə pʌntʃ/ • US: /ˈpeɪpər pʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đục lỗ giấy cái đục lỗ giấy máy đục lỗ giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used to create holes in sheets of paper, typically for binding or filing.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để tạo lỗ trên các tờ giấy, thường dùng để đóng gáy hoặc lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used the paper punch to make holes in the document before putting it in the binder."

    "Cô ấy dùng cái đục lỗ giấy để tạo lỗ trên tài liệu trước khi cho vào bìa còng."

  • "The office supplies included a stapler, a paper punch, and several pens."

    "Các vật tư văn phòng bao gồm một cái dập ghim, một cái đục lỗ giấy, và một vài cây bút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy, tài liệu, bài báo
Verb paper dán giấy (tường), bọc giấy
Adjective paperless không dùng giấy (chỉ hệ thống điện tử)
Noun paperback sách bìa mềm
Noun punch cú đấm, cái đục lỗ
Verb punch đấm, đục lỗ (trên vật liệu)
Noun puncher người đấm bốc, máy đục lỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος
Latin
papyrus
Old French
papier
English (from Old French)
paper
Middle English
punchen
English (from Middle English)
punch
English (compound)
paper punch

Nguồn gốc 'Paper' và 'Punch'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'papyros', chỉ một loại cây sậy dùng để làm vật liệu viết ở Ai Cập cổ đại. Từ 'punch' (đục lỗ) xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'punchen', nghĩa là đâm hoặc chọc. 'Paper punch' là một từ ghép mô tả công dụng trực tiếp của nó: một dụng cụ dùng để đục lỗ trên giấy, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 khi các loại tài liệu cần được sắp xếp và lưu trữ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn phòng, trường học hoặc ở nhà để đục lỗ giấy, tạo điều kiện cho việc sắp xếp và lưu trữ tài liệu. Khác với máy khoan giấy công nghiệp (industrial paper drill), paper punch có kích thước nhỏ gọn và sử dụng bằng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paper punch
  • use use a paper punch
    (sử dụng cái đục lỗ giấy)
  • buy buy a new paper punch
    (mua một cái đục lỗ giấy mới)
  • need need a paper punch
    (cần một cái đục lỗ giấy)
  • get out get out the paper punch
    (lấy cái đục lỗ giấy ra)
Adjective + paper punch
  • heavy-duty a heavy-duty paper punch
    (một cái đục lỗ giấy loại nặng (chuyên dụng))
  • single-hole a single-hole paper punch
    (một cái đục lỗ giấy một lỗ)
  • three-hole a three-hole paper punch
    (một cái đục lỗ giấy ba lỗ)
  • adjustable an adjustable paper punch
    (một cái đục lỗ giấy có thể điều chỉnh)

Idioms

  • Use a paper punch

    Sử dụng cái đục lỗ giấy

    "Could you please use a paper punch to organize these documents?"

    (Bạn có thể vui lòng dùng cái đục lỗ giấy để sắp xếp những tài liệu này không?)

  • A three-hole paper punch

    Một cái đục lỗ giấy ba lỗ

    "Our office mostly uses a three-hole paper punch for filing."

    (Văn phòng chúng tôi chủ yếu dùng cái đục lỗ giấy ba lỗ để lưu trữ hồ sơ.)

  • Get out the paper punch

    Lấy cái đục lỗ giấy ra

    "We need to bind these reports, so please get out the paper punch."

    (Chúng ta cần đóng gáy các báo cáo này, vậy làm ơn lấy cái đục lỗ giấy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper punch

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để tạo lỗ trên các tờ giấy, thường dùng để đóng gáy hoặc lưu trữ.

"She used the paper punch to make holes in the document before putting it in the binder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use the paper punch to make confetti for the party.
Cô ấy sẽ sử dụng cái dập giấy để làm hoa giấy cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to buy a new paper punch; the old one still works.
Họ sẽ không mua một cái dập giấy mới; cái cũ vẫn còn dùng được.
Nghi vấn
Are you going to need a paper punch for this craft project?
Bạn có cần một cái dập giấy cho dự án thủ công này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper punch".

Người phát minh ra cái đục lỗ

Cái đục lỗ giấy (hole punch) hiện đại được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên vào năm 1886 bởi Friedrich Soennecken, một nhà phát minh người Đức. Ông đã tạo ra nó để giúp việc sắp xếp giấy tờ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, một bước tiến quan trọng trong quản lý tài liệu văn phòng.

Biểu tượng của văn phòng phẩm

Kể từ khi ra đời, cái đục lỗ giấy đã trở thành một vật dụng không thể thiếu trong các văn phòng, trường học và gia đình trên toàn thế giới. Nó giúp duy trì trật tự cho các tài liệu in ấn và là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả, góp phần vào tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc và học tập, đặc biệt quan trọng trong việc lưu trữ hồ sơ.