paper punch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ dùng để tạo lỗ trên các tờ giấy, thường dùng để đóng gáy hoặc lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used the paper punch to make holes in the document before putting it in the binder."
"Cô ấy dùng cái đục lỗ giấy để tạo lỗ trên tài liệu trước khi cho vào bìa còng."
-
"The office supplies included a stapler, a paper punch, and several pens."
"Các vật tư văn phòng bao gồm một cái dập ghim, một cái đục lỗ giấy, và một vài cây bút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn phòng, trường học hoặc ở nhà để đục lỗ giấy, tạo điều kiện cho việc sắp xếp và lưu trữ tài liệu. Khác với máy khoan giấy công nghiệp (industrial paper drill), paper punch có kích thước nhỏ gọn và sử dụng bằng tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a paper punch (sử dụng cái đục lỗ giấy)
-
buy buy a new paper punch (mua một cái đục lỗ giấy mới)
-
need need a paper punch (cần một cái đục lỗ giấy)
-
get out get out the paper punch (lấy cái đục lỗ giấy ra)
-
heavy-duty a heavy-duty paper punch (một cái đục lỗ giấy loại nặng (chuyên dụng))
-
single-hole a single-hole paper punch (một cái đục lỗ giấy một lỗ)
-
three-hole a three-hole paper punch (một cái đục lỗ giấy ba lỗ)
-
adjustable an adjustable paper punch (một cái đục lỗ giấy có thể điều chỉnh)
Idioms
-
Use a paper punch
Sử dụng cái đục lỗ giấy
"Could you please use a paper punch to organize these documents?"
(Bạn có thể vui lòng dùng cái đục lỗ giấy để sắp xếp những tài liệu này không?)
-
A three-hole paper punch
Một cái đục lỗ giấy ba lỗ
"Our office mostly uses a three-hole paper punch for filing."
(Văn phòng chúng tôi chủ yếu dùng cái đục lỗ giấy ba lỗ để lưu trữ hồ sơ.)
-
Get out the paper punch
Lấy cái đục lỗ giấy ra
"We need to bind these reports, so please get out the paper punch."
(Chúng ta cần đóng gáy các báo cáo này, vậy làm ơn lấy cái đục lỗ giấy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paper punch
Danh từMột dụng cụ dùng để tạo lỗ trên các tờ giấy, thường dùng để đóng gáy hoặc lưu trữ.
"She used the paper punch to make holes in the document before putting it in the binder."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use the paper punch to make confetti for the party. |
Cô ấy sẽ sử dụng cái dập giấy để làm hoa giấy cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to buy a new paper punch; the old one still works. |
Họ sẽ không mua một cái dập giấy mới; cái cũ vẫn còn dùng được. |
| Nghi vấn | Are you going to need a paper punch for this craft project? |
Bạn có cần một cái dập giấy cho dự án thủ công này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper punch".
