(Top Banner Ad)
paper art
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

paper art

UK: /ˈpeɪpər ɑːt/ • US: /ˈpeɪpər ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật giấy hội họa giấy nghệ thuật làm từ giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art forms that rely on paper as the primary artistic medium.

Vietnamese Meaning

Các hình thức nghệ thuật sử dụng giấy làm phương tiện nghệ thuật chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcased a stunning collection of paper art, including intricate origami and elaborate paper sculptures."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật giấy tuyệt đẹp, bao gồm origami phức tạp và các tác phẩm điêu khắc giấy công phu."

  • "She's a skilled artist specializing in paper art."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ lành nghề chuyên về nghệ thuật giấy."

  • "The paper art installation was the highlight of the exhibition."

    "Công trình nghệ thuật giấy là điểm nhấn của triển lãm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun papercraft nghệ thuật làm đồ thủ công bằng giấy
Noun origami nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
Noun quilling nghệ thuật xoắn giấy
Noun paper cutting nghệ thuật cắt giấy
Noun paper artist nghệ sĩ làm nghệ thuật giấy
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Egyptian
pA-pr (tên loại cây làm vật liệu viết)
Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Latin
ars (kỹ năng, nghề thủ công, nghệ thuật)
Old French
art
Middle English
art
Modern English
paper art (kết hợp hai từ 'paper' và 'art' để chỉ loại hình nghệ thuật dùng giấy làm vật liệu chính)

Nguồn gốc của 'Paper Art'

Cụm từ 'paper art' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'paper' (giấy) và 'art' (nghệ thuật). Từ 'paper' có nguồn gốc từ 'papyrus' (cói papyrus), loại vật liệu viết cổ đại. 'Art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. Mặc dù cụm từ 'paper art' hiện đại, nhưng bản thân nghệ thuật tạo hình từ giấy đã có lịch sử hàng ngàn năm, đặc biệt phổ biến ở các nền văn hóa Đông Á như Nhật Bản (origami) và Trung Quốc (cắt giấy).

Usage Note

Thuật ngữ 'paper art' bao gồm nhiều kỹ thuật và phong cách khác nhau, từ những tác phẩm origami đơn giản đến những tác phẩm điêu khắc giấy phức tạp. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và sáng tạo trong việc sử dụng giấy như một phương tiện biểu đạt nghệ thuật. Khác với 'papercraft' có thể bao gồm cả các dự án thủ công đơn giản, 'paper art' thường chỉ các tác phẩm có tính nghệ thuật cao hơn, thể hiện kỹ năng và ý tưởng nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper art
  • delicate delicate paper art
    (nghệ thuật giấy tinh xảo, mỏng manh)
  • intricate intricate paper art
    (nghệ thuật giấy phức tạp, tỉ mỉ)
  • beautiful beautiful paper art
    (nghệ thuật giấy đẹp)
  • stunning stunning paper art
    (nghệ thuật giấy ấn tượng, lộng lẫy)
  • traditional traditional paper art
    (nghệ thuật giấy truyền thống)
Verb + paper art
  • create create paper art
    (sáng tạo nghệ thuật giấy)
  • make make paper art
    (làm nghệ thuật giấy)
  • display display paper art
    (trưng bày nghệ thuật giấy)
  • master master paper art
    (thành thạo nghệ thuật giấy)
Noun + of + paper art
  • exhibition an exhibition of paper art
    (một triển lãm nghệ thuật giấy)
  • masterpiece a masterpiece of paper art
    (một tuyệt tác nghệ thuật giấy)

Idioms

  • to bring paper to life

    thổi hồn vào giấy, biến giấy thành vật sống động (qua nghệ thuật)

    "Through intricate folds and cuts, artists are able to bring paper to life."

    (Thông qua những nếp gấp và đường cắt tỉ mỉ, các nghệ sĩ có thể thổi hồn vào giấy.)

  • the art of paper folding

    nghệ thuật gấp giấy (một dạng chính của paper art)

    "Origami is a prime example of the art of paper folding."

    (Origami là một ví dụ điển hình về nghệ thuật gấp giấy.)

  • a master of paper art

    một bậc thầy về nghệ thuật giấy

    "She is recognized as a master of paper art for her stunning three-dimensional sculptures."

    (Cô ấy được công nhận là một bậc thầy về nghệ thuật giấy nhờ những tác phẩm điêu khắc 3D tuyệt đẹp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper art

Danh từ
Lật mặt

Các hình thức nghệ thuật sử dụng giấy làm phương tiện nghệ thuật chính.

"The museum showcased a stunning collection of paper art, including intricate origami and elaborate paper sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys paper art is obvious from her intricate creations.
Việc cô ấy thích nghệ thuật giấy là điều hiển nhiên từ những tác phẩm phức tạp của cô ấy.
Phủ định
It isn't true that everyone appreciates paper art as a sophisticated form of expression.
Không đúng là ai cũng đánh giá cao nghệ thuật giấy như một hình thức thể hiện tinh tế.
Nghi vấn
Do you know whether John’s interest lies in traditional painting or modern paper art?
Bạn có biết liệu John quan tâm đến hội họa truyền thống hay nghệ thuật giấy hiện đại không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing paper art for hours before she finally perfected the crane.
Cô ấy đã thực hành nghệ thuật giấy hàng giờ trước khi cuối cùng hoàn thiện con hạc.
Phủ định
They hadn't been focusing on paper art; they had been exploring other forms of sculpture.
Họ đã không tập trung vào nghệ thuật giấy; họ đã khám phá các hình thức điêu khắc khác.
Nghi vấn
Had he been creating paper art all day before the exhibition opened?
Có phải anh ấy đã tạo ra các tác phẩm nghệ thuật giấy cả ngày trước khi triển lãm khai mạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper art".

Origami - Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

Origami là một trong những hình thức 'paper art' nổi tiếng nhất thế giới, có nguồn gốc từ Nhật Bản. Đây là nghệ thuật gấp giấy mà không cắt hay dán, tạo ra các hình dạng và vật thể phức tạp. Nhiều tác phẩm origami mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, ví dụ như hạc giấy tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn trong văn hóa Nhật Bản.

Cắt giấy (Jianzhi) - Truyền thống Đông Á

Nghệ thuật cắt giấy, được biết đến với tên gọi Jianzhi ở Trung Quốc, là một hình thức 'paper art' cổ xưa và phổ biến, đặc biệt ở các nước Đông Á. Người ta sử dụng kéo hoặc dao để cắt giấy thành các họa tiết trang trí phức tạp, thường được dùng để trang trí nhà cửa, cửa sổ trong các dịp lễ hội như Tết Nguyên Đán, mang ý nghĩa cầu may mắn và thịnh vượng.