self-contained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete and having within itself all that is needed; independent.
Vietnamese Meaning
Hoàn chỉnh và có mọi thứ cần thiết bên trong; độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment is self-contained, with its own kitchen and bathroom."
"Căn hộ này hoàn toàn độc lập, với nhà bếp và phòng tắm riêng."
-
"The program is designed as a self-contained learning module."
"Chương trình được thiết kế như một mô-đun học tập độc lập."
-
"He lived in a small, self-contained world of his own making."
"Anh ấy sống trong một thế giới nhỏ bé, khép kín do chính mình tạo ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, đơn vị, hoặc người có thể hoạt động độc lập mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài. Nhấn mạnh tính đầy đủ và khả năng tự cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully self-contained apartment (căn hộ hoàn toàn khép kín)
-
completely completely self-contained unit (đơn vị hoàn toàn độc lập/khép kín)
-
apartment a self-contained apartment/flat (một căn hộ/chung cư khép kín (có đủ bếp, WC riêng))
-
unit a self-contained unit (một đơn vị độc lập/khép kín)
-
system a self-contained system (một hệ thống tự hoạt động/khép kín)
-
accommodation self-contained accommodation (chỗ ở khép kín (có đủ tiện nghi))
-
individual a self-contained individual (một người sống độc lập, ít bộc lộ cảm xúc)
Idioms
-
a self-contained apartment/flat
Căn hộ/chung cư khép kín (có tất cả các phòng cần thiết như bếp, phòng tắm riêng trong một không gian duy nhất, không chia sẻ với người khác)
"They rented a small, self-contained flat in the city centre."
(Họ thuê một căn hộ khép kín nhỏ ở trung tâm thành phố.)
-
a self-contained person/individual
Một người tự lập, ít bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài, có thể tự giải quyết vấn đề của mình mà không cần sự giúp đỡ hay thể hiện sự phụ thuộc vào người khác
"She's quite a self-contained person; you rarely see her asking for help."
(Cô ấy là một người khá độc lập; bạn hiếm khi thấy cô ấy nhờ giúp đỡ.)
-
a self-contained system/unit
Một hệ thống/đơn vị độc lập, tự hoạt động, có đủ các thành phần và chức năng cần thiết để vận hành mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài
"The new heating system is entirely self-contained."
(Hệ thống sưởi mới hoàn toàn tự hoạt động/độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-contained
adjectiveHoàn chỉnh và có mọi thứ cần thiết bên trong; độc lập.
"The apartment is self-contained, with its own kitchen and bathroom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-contained".
