(Top Banner Ad)
self-contained
B2
adjective B2 General

self-contained

UK: /ˌself.kənˈteɪnd/ • US: /ˌself.kənˈteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập tự túc khép kín hoàn chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and having within itself all that is needed; independent.

Vietnamese Meaning

Hoàn chỉnh và có mọi thứ cần thiết bên trong; độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment is self-contained, with its own kitchen and bathroom."

    "Căn hộ này hoàn toàn độc lập, với nhà bếp và phòng tắm riêng."

  • "The program is designed as a self-contained learning module."

    "Chương trình được thiết kế như một mô-đun học tập độc lập."

  • "He lived in a small, self-contained world of his own making."

    "Anh ấy sống trong một thế giới nhỏ bé, khép kín do chính mình tạo ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-containment Sự tự lập, tính khép kín, khả năng tự cung tự cấp
Verb contain Chứa đựng, bao gồm, kiềm chế
Noun container Thùng chứa, vật chứa
Adjective containable Có thể chứa được, có thể kiềm chế được
Pronoun/Noun self Bản thân, cái tôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz (from Proto-Indo-European *sel-)
Old English
self
Latin
continere (to hold together, from con- 'together' + tenere 'to hold')
Old French
contenir
Middle English
contenen
Modern English
self-contained (formed as a compound of 'self' and 'contained')

Tự lập từ trong cấu tạo

Từ 'self-contained' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'self' (bản thân, tự mình) và 'contained' (được chứa đựng, được kiểm soát). Sự kết hợp này mô tả một cái gì đó hoàn chỉnh, độc lập, có đầy đủ mọi thứ cần thiết bên trong nó mà không cần sự hỗ trợ hay phụ thuộc vào bên ngoài.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, đơn vị, hoặc người có thể hoạt động độc lập mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài. Nhấn mạnh tính đầy đủ và khả năng tự cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-contained
  • fully fully self-contained apartment
    (căn hộ hoàn toàn khép kín)
  • completely completely self-contained unit
    (đơn vị hoàn toàn độc lập/khép kín)
self-contained + Noun
  • apartment a self-contained apartment/flat
    (một căn hộ/chung cư khép kín (có đủ bếp, WC riêng))
  • unit a self-contained unit
    (một đơn vị độc lập/khép kín)
  • system a self-contained system
    (một hệ thống tự hoạt động/khép kín)
  • accommodation self-contained accommodation
    (chỗ ở khép kín (có đủ tiện nghi))
  • individual a self-contained individual
    (một người sống độc lập, ít bộc lộ cảm xúc)

Idioms

  • a self-contained apartment/flat

    Căn hộ/chung cư khép kín (có tất cả các phòng cần thiết như bếp, phòng tắm riêng trong một không gian duy nhất, không chia sẻ với người khác)

    "They rented a small, self-contained flat in the city centre."

    (Họ thuê một căn hộ khép kín nhỏ ở trung tâm thành phố.)

  • a self-contained person/individual

    Một người tự lập, ít bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài, có thể tự giải quyết vấn đề của mình mà không cần sự giúp đỡ hay thể hiện sự phụ thuộc vào người khác

    "She's quite a self-contained person; you rarely see her asking for help."

    (Cô ấy là một người khá độc lập; bạn hiếm khi thấy cô ấy nhờ giúp đỡ.)

  • a self-contained system/unit

    Một hệ thống/đơn vị độc lập, tự hoạt động, có đủ các thành phần và chức năng cần thiết để vận hành mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài

    "The new heating system is entirely self-contained."

    (Hệ thống sưởi mới hoàn toàn tự hoạt động/độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-contained

adjective
Lật mặt

Hoàn chỉnh và có mọi thứ cần thiết bên trong; độc lập.

"The apartment is self-contained, with its own kitchen and bathroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-contained".

Giá trị độc lập cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính tự lập và khả năng tự lo cho bản thân ('self-contained') là một giá trị được đề cao. Một người 'self-contained' thường được nhìn nhận là trưởng thành và đáng tin cậy vì họ có thể tự chủ trong cuộc sống và không phụ thuộc quá nhiều vào người khác.

Không gian sống riêng tư

Khái niệm 'self-contained apartment' hay 'studio flat' rất phổ biến ở các thành phố lớn phương Tây, nơi không gian sống riêng tư được ưu tiên. Các căn hộ này có đầy đủ tiện nghi (bếp, phòng tắm) trong một không gian duy nhất, cho phép người thuê sống độc lập hoàn toàn mà không phải chia sẻ các tiện ích cơ bản với người khác.