(Top Banner Ad)
parasitic disease
C1
noun phrase C1 Y học

parasitic disease

UK: /ˌpærəˈsɪtɪk dɪˈziːz/ • US: /ˌperəˈsɪtɪk dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh ký sinh trùng bệnh do ký sinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by parasites.

Vietnamese Meaning

Bệnh gây ra bởi ký sinh trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malaria is a serious parasitic disease transmitted by mosquitoes."

    "Sốt rét là một bệnh ký sinh trùng nghiêm trọng lây truyền qua muỗi."

  • "Parasitic diseases are more common in tropical regions."

    "Bệnh ký sinh trùng phổ biến hơn ở các vùng nhiệt đới."

  • "Proper sanitation can help prevent the spread of parasitic diseases."

    "Vệ sinh đúng cách có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh ký sinh trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite Ký sinh trùng
Adjective parasitic Mang tính ký sinh, liên quan đến ký sinh trùng
Noun parasitism Hiện tượng ký sinh, sự ký sinh
Noun parasitology Ký sinh trùng học (ngành khoa học nghiên cứu về ký sinh trùng)
Noun parasitologist Nhà ký sinh trùng học
Noun disease Bệnh tật, bệnh
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρασιτος (parasitos)
Latin
parasitus
Old French
desaise
English
parasite
English
disease

Nguồn gốc của 'Parasite' (Ký sinh trùng)

Từ 'parasite' (ký sinh trùng) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'parasitos', có nghĩa đen là 'người ăn chung bàn với người khác' hoặc 'kẻ ăn bám'. Ban đầu, nó chỉ những người được mời đến ăn tiệc nhưng không phải trả tiền, sau này mới mang nghĩa tiêu cực hơn là sống dựa dẫm vào người khác mà không cống hiến.

Nguồn gốc của 'Disease' (Bệnh tật)

Từ 'disease' (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được cấu thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'aise' (nghĩa là 'thoải mái', 'dễ chịu'). Vì vậy, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'sự không thoải mái', 'trạng thái khó chịu', phản ánh cảm giác chung khi cơ thể bị bệnh.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các bệnh do ký sinh trùng gây ra, ảnh hưởng đến sức khỏe của vật chủ. Sự nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc vào loại ký sinh trùng, số lượng ký sinh trùng, và hệ miễn dịch của vật chủ.

Prepositions

of in

of: Diễn tả nguyên nhân gây bệnh, ví dụ: 'a parasitic disease of the intestines'. in: Diễn tả vị trí ký sinh trùng gây bệnh, ví dụ: 'a parasitic disease in humans'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasitic disease
  • widespread widespread parasitic disease
    (bệnh ký sinh trùng lây lan rộng)
  • tropical tropical parasitic disease
    (bệnh ký sinh trùng nhiệt đới)
  • serious serious parasitic disease
    (bệnh ký sinh trùng nghiêm trọng)
Verb + parasitic disease
  • treat treat parasitic disease
    (điều trị bệnh ký sinh trùng)
  • prevent prevent parasitic disease
    (phòng ngừa bệnh ký sinh trùng)
  • suffer from suffer from parasitic disease
    (mắc bệnh ký sinh trùng)
Noun + parasitic disease
  • symptoms of symptoms of parasitic disease
    (triệu chứng của bệnh ký sinh trùng)
  • transmission of transmission of parasitic disease
    (sự lây truyền của bệnh ký sinh trùng)
  • eradication of eradication of parasitic disease
    (sự diệt trừ bệnh ký sinh trùng)

Idioms

  • The burden of parasitic diseases

    Gánh nặng của các bệnh ký sinh trùng (ám chỉ tác động tiêu cực về sức khỏe, kinh tế, xã hội)

    "The global health community is working to alleviate the burden of parasitic diseases in developing countries."

    (Cộng đồng y tế toàn cầu đang nỗ lực giảm bớt gánh nặng của các bệnh ký sinh trùng ở các nước đang phát triển.)

  • Combating parasitic diseases

    Chống lại/đấu tranh chống các bệnh ký sinh trùng

    "Effective public health strategies are crucial for combating parasitic diseases."

    (Các chiến lược y tế công cộng hiệu quả là rất quan trọng để chống lại các bệnh ký sinh trùng.)

  • Global efforts against parasitic diseases

    Những nỗ lực toàn cầu chống lại các bệnh ký sinh trùng

    "Global efforts against parasitic diseases have led to significant reductions in infection rates."

    (Những nỗ lực toàn cầu chống lại các bệnh ký sinh trùng đã dẫn đến việc giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasitic disease

noun phrase
Lật mặt

Bệnh gây ra bởi ký sinh trùng.

"Malaria is a serious parasitic disease transmitted by mosquitoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasitic disease".

Gánh nặng sức khỏe toàn cầu

Bệnh ký sinh trùng thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cộng đồng nghèo và dễ bị tổn thương nhất trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Chúng không chỉ gây ra đau ốm, tử vong mà còn cản trở sự phát triển kinh tế, giáo dục và xã hội, tạo ra một vòng luẩn quẩn của bệnh tật và nghèo đói.

Lịch sử và tác động xã hội

Trong lịch sử, nhiều nền văn minh đã phải đối mặt với các bệnh ký sinh trùng như sốt rét, giun sán, ảnh hưởng đến dân số và sự phát triển. Ngày nay, mặc dù y học đã tiến bộ, nhưng các bệnh này vẫn tồn tại, đôi khi mang theo sự kỳ thị xã hội đối với người mắc bệnh, đặc biệt là khi liên quan đến điều kiện vệ sinh kém hoặc thiếu tiếp cận với chăm sóc y tế.