(Top Banner Ad)
aluminium foil
A2
Danh từ A2 Gia dụng, Nấu ăn, Công nghiệp

aluminium foil

UK: /ˌæljʊˈmɪniəm ˈfɔɪl/ • US: /əˌluːmənəm ˈfɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giấy bạc nhôm giấy nhôm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, pliable sheet of aluminium, used for wrapping or covering food, and for various other household and industrial purposes.

Vietnamese Meaning

Một tấm nhôm mỏng, dễ uốn, được sử dụng để gói hoặc che phủ thực phẩm và cho các mục đích gia dụng và công nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrapped the sandwich in aluminium foil to keep it fresh."

    "Cô ấy gói chiếc bánh sandwich trong giấy bạc nhôm để giữ cho nó tươi."

  • "We lined the baking sheet with aluminium foil."

    "Chúng tôi lót giấy bạc nhôm lên khay nướng bánh."

  • "Cover the dish with aluminium foil and bake it in the oven."

    "Đậy món ăn bằng giấy bạc nhôm và nướng trong lò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Aluminium Kim loại nhôm
Noun Foil Lá kim loại mỏng, giấy bạc
Verb Foil Ngăn chặn, làm thất bại (kế hoạch)
Adjective Aluminous Có chứa nhôm

Synonyms

tin foil (giấy thiếc (mặc dù hiện nay chủ yếu là nhôm))

Related Words

cling film (màng bọc thực phẩm)baking paper (giấy nướng bánh)

Subject Area

Gia dụng, Nấu ăn, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumen (alum) + folium (leaf)
Scientific Latin
aluminium (coined 1812)
Old French
fueille
Middle English
foil
Modern English
aluminium foil

Sự nhầm lẫn giữa nhôm và thiếc

Trước khi nhôm trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, người ta dùng lá thiếc (tin foil) để bọc thực phẩm. Tuy nhiên, thiếc để lại mùi vị khó chịu trên thức ăn. Khi nhôm ra đời, nó thay thế hoàn toàn thiếc nhưng thói quen gọi là 'tin foil' vẫn còn tồn tại ở nhiều nước nói tiếng Anh cho đến tận ngày nay.

Cuộc chiến tên gọi

Nhà hóa học Sir Humphry Davy ban đầu định đặt tên là 'alumium', sau đó đổi thành 'aluminum'. Tuy nhiên, các nhà khoa học Anh đã đổi nó thành 'aluminium' để nghe có vẻ 'Latin' hơn, giống như các nguyên tố khác (sodium, magnesium), dẫn đến sự khác biệt chính tả giữa Mỹ và Anh.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'foil'. 'Aluminium' (Anh) và 'aluminum' (Mỹ) đều được chấp nhận. Trong ngữ cảnh nấu ăn, nó được sử dụng để giữ ẩm cho thực phẩm, hoặc để bọc thực phẩm khi nướng.

Prepositions

in with

* 'in aluminium foil': Dùng để chỉ việc cái gì đó được bọc hoặc chứa trong giấy bạc nhôm. Ví dụ: 'The leftovers were wrapped in aluminium foil.'
* 'with aluminium foil': Dùng để chỉ hành động sử dụng giấy bạc nhôm. Ví dụ: 'She covered the baking tray with aluminium foil to prevent sticking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aluminium foil
  • heavy-duty heavy-duty aluminium foil
    (giấy bạc loại dày (chịu lực tốt))
  • recyclable recyclable aluminium foil
    (giấy bạc có thể tái chế)
Verb + aluminium foil
  • wrap wrap the chicken in aluminium foil
    (gói thịt gà trong giấy bạc)
  • line line the baking tray with aluminium foil
    (lót khay nướng bằng giấy bạc)
  • cover cover the dish with aluminium foil
    (đậy đĩa thức ăn bằng giấy bạc)
Noun + of + aluminium foil
  • roll a roll of aluminium foil
    (một cuộn giấy bạc)
  • sheet a sheet of aluminium foil
    (một lá/tờ giấy bạc)

Idioms

  • Tin foil hat

    Chỉ những người tin vào các thuyết âm mưu điên rồ (ám chỉ việc đội mũ giấy bạc để ngăn sóng não bị kiểm soát).

    "He’s wearing a tin foil hat if he thinks the moon landing was faked."

    (Anh ta đúng là kẻ cuồng thuyết âm mưu nếu anh ta nghĩ rằng việc đổ bộ lên mặt trăng là giả mạo.)

  • Foiled again

    Lại bị phá hỏng kế hoạch rồi (thường dùng trong văn cảnh hài hước của các nhân vật phản diện).

    "My plans for a surprise party were foiled again by his early arrival."

    (Kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ của tôi lại bị phá hỏng vì anh ấy đến sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aluminium foil

Danh từ
Lật mặt

Một tấm nhôm mỏng, dễ uốn, được sử dụng để gói hoặc che phủ thực phẩm và cho các mục đích gia dụng và công nghiệp khác.

"She wrapped the sandwich in aluminium foil to keep it fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has used aluminium foil to wrap the leftovers.
Cô ấy đã dùng giấy nhôm để gói thức ăn thừa.
Phủ định
They haven't used aluminium foil in the oven.
Họ đã không sử dụng giấy nhôm trong lò nướng.
Nghi vấn
Have you ever used aluminium foil to grill fish?
Bạn đã bao giờ dùng giấy nhôm để nướng cá chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminium foil".

Biểu tượng của thuyết âm mưu

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh một người đội mũ làm bằng 'aluminium foil' là biểu tượng kinh điển cho sự hoang tưởng hoặc tin vào thuyết âm mưu (conspiracy theories), bắt nguồn từ một truyện ngắn khoa học viễn tưởng năm 1927.

Vật dụng không thể thiếu trong BBQ

Trong các buổi nướng thịt (BBQ) ngoài trời của người Anh và Úc, aluminium foil là vật dụng thiết yếu để giữ nhiệt cho thịt sau khi nướng (resting the meat) hoặc nướng khoai tây trực tiếp trên than hồng.