(Top Banner Ad)
base class
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

base class

Nghĩa tiếng Việt

lớp cơ sở lớp nền lớp gốc lớp cha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In object-oriented programming, a class from which other classes are derived; a parent class or superclass.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp mà từ đó các lớp khác được kế thừa; một lớp cha hoặc siêu lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The `Animal` class is a base class for `Dog` and `Cat` classes."

    "Lớp `Animal` là một lớp cơ sở cho các lớp `Dog` và `Cat`."

  • "In this example, `Shape` is the base class, and `Circle` and `Square` are derived classes."

    "Trong ví dụ này, `Shape` là lớp cơ sở, và `Circle` và `Square` là các lớp dẫn xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, đáy, cơ sở
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Noun basis cơ sở, nền tảng
Verb classify phân loại, sắp xếp
Noun classification sự phân loại, bảng phân loại
Noun derived class lớp dẫn xuất, lớp con (trong lập trình)
Noun subclass lớp con, lớp dẫn xuất (trong lập trình)
Noun superclass lớp cha, lớp cơ sở (cách gọi khác của base class)
Noun inheritance tính kế thừa (trong lập trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
basis
Old French
bas
English
base
Latin
classis
English
class
English (Computer Science)
base class

Nguồn gốc của 'base class' trong lập trình

'Base class' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính, đặc biệt là lập trình hướng đối tượng (OOP). Từ 'base' (cơ sở) có nghĩa là nền tảng, gốc rễ, và 'class' (lớp) dùng để phân loại, nhóm các đối tượng có cùng thuộc tính và phương thức. Khi kết hợp lại, 'base class' chỉ một lớp đóng vai trò làm nền tảng, cung cấp các thuộc tính và hành vi chung để các lớp khác (gọi là 'derived class' hoặc 'subclass') có thể kế thừa và mở rộng. Khái niệm này giúp tái sử dụng mã, tổ chức cấu trúc chương trình một cách rõ ràng và hiệu quả.

Usage Note

Lớp cơ sở định nghĩa các thuộc tính và phương thức chung mà các lớp con (derived classes) sẽ kế thừa. Nó đóng vai trò như một bản thiết kế hoặc khuôn mẫu cho các lớp con, giúp tái sử dụng code và tạo ra một hệ thống phân cấp lớp có tổ chức. Khái niệm này nhấn mạnh mối quan hệ kế thừa giữa các lớp. Lớp con có thể mở rộng hoặc ghi đè (override) các phương thức của lớp cha để phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình. Không nên nhầm lẫn với 'abstract class' (lớp trừu tượng), lớp cơ sở có thể được khởi tạo trực tiếp, trong khi lớp trừu tượng thì không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base class
  • abstract abstract base class
    (lớp cơ sở trừu tượng)
  • concrete concrete base class
    (lớp cơ sở cụ thể)
  • common common base class
    (lớp cơ sở chung)
  • virtual virtual base class
    (lớp cơ sở ảo (trong C++))
Verb + base class
  • inherit from inherit from a base class
    (kế thừa từ một lớp cơ sở)
  • extend extend a base class
    (mở rộng một lớp cơ sở)
  • implement implement a base class
    (hiện thực một lớp cơ sở (các phương thức trừu tượng))
  • derive from derive from a base class
    (dẫn xuất từ một lớp cơ sở)
Phrases with base class
  • a hierarchy of a hierarchy of base classes
    (một hệ thống phân cấp các lớp cơ sở)
  • method of a method of a base class
    (phương thức của một lớp cơ sở)
  • designing a designing a base class
    (thiết kế một lớp cơ sở)

Idioms

  • Inherit from a base class

    Kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp cơ sở

    "To reuse existing code, we often inherit from a base class."

    (Để tái sử dụng mã nguồn có sẵn, chúng ta thường kế thừa từ một lớp cơ sở.)

  • Extend the base class functionality

    Mở rộng chức năng của lớp cơ sở

    "The derived class needs to extend the base class functionality with specific behaviors."

    (Lớp dẫn xuất cần mở rộng chức năng của lớp cơ sở với các hành vi cụ thể.)

  • Provide a common base class

    Cung cấp một lớp cơ sở chung

    "We should provide a common base class for all UI elements to ensure consistency."

    (Chúng ta nên cung cấp một lớp cơ sở chung cho tất cả các thành phần giao diện người dùng để đảm bảo tính nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base class

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp mà từ đó các lớp khác được kế thừa; một lớp cha hoặc siêu lớp.

"The `Animal` class is a base class for `Dog` and `Cat` classes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base class".

Tái sử dụng mã và Tính mô-đun

Trong văn hóa lập trình hiện đại, việc tái sử dụng mã nguồn và thiết kế hệ thống có tính mô-đun (modular) là cực kỳ quan trọng. 'Base class' chính là một công cụ cốt lõi của lập trình hướng đối tượng (OOP) giúp đạt được điều này. Nó cho phép các lập trình viên định nghĩa các hành vi chung một lần và sử dụng lại chúng ở nhiều nơi, giúp giảm thiểu lỗi, tiết kiệm thời gian và làm cho hệ thống dễ bảo trì hơn.

Nền tảng của Đa hình và Trừu tượng

'Base class' không chỉ là về tái sử dụng, mà còn là nền tảng cho các khái niệm mạnh mẽ khác trong OOP như đa hình (polymorphism) và trừu tượng (abstraction). Nhờ có 'base class', chúng ta có thể viết mã tổng quát hơn, làm việc với các đối tượng thuộc các lớp khác nhau thông qua một giao diện chung, giúp code linh hoạt và dễ mở rộng. Đây là một nguyên tắc thiết kế được đánh giá cao trong cộng đồng phát triển phần mềm.