park güell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public park system composed of gardens and architectural elements located on Carmel Hill, in Barcelona, Catalonia, Spain.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống công viên công cộng bao gồm các khu vườn và các yếu tố kiến trúc nằm trên Đồi Carmel, ở Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tourists visit Park Güell every year to admire Gaudí's architecture."
"Rất nhiều khách du lịch ghé thăm Park Güell mỗi năm để chiêm ngưỡng kiến trúc của Gaudí."
-
"We spent the afternoon exploring Park Güell."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá Park Güell."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Park Güell là một di sản nổi tiếng của kiến trúc sư Antoni Gaudí, thể hiện phong cách độc đáo và sáng tạo của ông. Nó không chỉ là một công viên mà còn là một biểu tượng văn hóa và du lịch quan trọng của Barcelona.
Prepositions
- 'in Park Güell' chỉ vị trí bên trong công viên.
- 'at Park Güell' chỉ vị trí cụ thể hơn tại một địa điểm trong công viên.
- 'near Park Güell' chỉ vị trí gần công viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Park Güell (ghé thăm/tham quan Park Güell)
-
explore explore Park Güell (khám phá Park Güell)
-
admire admire Park Güell's architecture (chiêm ngưỡng kiến trúc của Park Güell)
-
design Gaudí designed Park Güell (Gaudí đã thiết kế Park Güell)
-
stroll stroll through Park Güell (đi dạo quanh Park Güell)
-
famous the famous Park Güell (Park Güell nổi tiếng)
-
iconic an iconic Park Güell (một Park Güell mang tính biểu tượng)
-
whimsical the whimsical Park Güell (Park Güell kỳ ảo/độc đáo)
-
beautiful beautiful Park Güell (Park Güell xinh đẹp)
-
Gaudí's Gaudí's Park Güell (Park Güell của Gaudí)
-
at meet at Park Güell (hẹn gặp ở Park Güell)
-
in spend a day in Park Güell (dành một ngày ở Park Güell)
-
to travel to Park Güell (đi đến Park Güell)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
park güell
Danh từ riêngMột hệ thống công viên công cộng bao gồm các khu vườn và các yếu tố kiến trúc nằm trên Đồi Carmel, ở Barcelona, Catalonia, Tây Ban Nha.
"Many tourists visit Park Güell every year to admire Gaudí's architecture."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Park Güell is a famous architectural marvel in Barcelona. |
Park Güell là một kỳ quan kiến trúc nổi tiếng ở Barcelona. |
| Phủ định | Park Güell isn't just a park; it's a work of art. |
Park Güell không chỉ là một công viên; nó là một tác phẩm nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Is Park Güell worth visiting when in Barcelona? |
Có nên đến thăm Park Güell khi ở Barcelona không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "park güell".
