(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking ticket
A2

parking ticket

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vé phạt đỗ xe biên lai phạt đỗ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking ticket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thông báo, thường được gắn vào xe, thông báo cho chủ sở hữu xe rằng họ đã đỗ xe trái phép và phải trả tiền phạt.

Definition (English Meaning)

A notice, usually attached to a vehicle, informing the owner of the vehicle that they have parked illegally and must pay a fine.

Ví dụ Thực tế với 'Parking ticket'

  • "I got a parking ticket yesterday because I parked in a no-parking zone."

    "Tôi đã bị phạt vé đậu xe ngày hôm qua vì tôi đã đỗ xe ở khu vực cấm đỗ."

  • "She received a parking ticket for exceeding the time limit."

    "Cô ấy đã nhận một vé phạt đậu xe vì vượt quá thời gian quy định."

  • "He tried to argue with the parking attendant, but he still had to pay the parking ticket."

    "Anh ta cố gắng tranh cãi với nhân viên trông xe, nhưng anh ta vẫn phải trả tiền phạt đậu xe."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking ticket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking ticket
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Parking ticket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thông thường 'parking ticket' được sử dụng để chỉ biên lai phạt do đỗ xe sai quy định. Đôi khi được gọi đơn giản là 'ticket'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

‘parking ticket for’ được sử dụng để chỉ lý do bị phạt, ví dụ: 'I got a parking ticket for parking on the sidewalk.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking ticket'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be getting a parking ticket if I park here.
Tôi sẽ bị phạt vé đậu xe nếu tôi đỗ xe ở đây.
Phủ định
She won't be paying that parking ticket; she's going to appeal it.
Cô ấy sẽ không trả vé phạt đậu xe đó; cô ấy sẽ kháng cáo.
Nghi vấn
Will they be issuing parking tickets all day tomorrow?
Liệu họ có phát vé phạt đậu xe cả ngày mai không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting a parking ticket is as annoying as paying for the parking itself.
Việc nhận vé phạt đậu xe khó chịu như việc trả tiền đỗ xe vậy.
Phủ định
Paying the parking ticket is not less painful than admitting you were wrong.
Trả tiền phạt đậu xe không ít đau đớn hơn thừa nhận bạn đã sai.
Nghi vấn
Is getting a parking ticket the worst thing that can happen to your car?
Nhận vé phạt đậu xe có phải là điều tồi tệ nhất có thể xảy ra với chiếc xe của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)