parking ticket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A notice, usually attached to a vehicle, informing the owner of the vehicle that they have parked illegally and must pay a fine.
Vietnamese Meaning
Một thông báo, thường được gắn vào xe, thông báo cho chủ sở hữu xe rằng họ đã đỗ xe trái phép và phải trả tiền phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got a parking ticket yesterday because I parked in a no-parking zone."
"Tôi đã bị phạt vé đậu xe ngày hôm qua vì tôi đã đỗ xe ở khu vực cấm đỗ."
-
"She received a parking ticket for exceeding the time limit."
"Cô ấy đã nhận một vé phạt đậu xe vì vượt quá thời gian quy định."
-
"He tried to argue with the parking attendant, but he still had to pay the parking ticket."
"Anh ta cố gắng tranh cãi với nhân viên trông xe, nhưng anh ta vẫn phải trả tiền phạt đậu xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | park | công viên; chỗ đỗ xe |
| Verb | park | đỗ xe, đậu xe |
| Noun | parking | sự đỗ xe, bãi đỗ xe |
| Noun | parking lot | bãi đỗ xe |
| Noun | parking meter | đồng hồ tính phí đỗ xe |
| Verb | ticket | phạt tiền (bằng cách ghi phiếu phạt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường 'parking ticket' được sử dụng để chỉ biên lai phạt do đỗ xe sai quy định. Đôi khi được gọi đơn giản là 'ticket'.
Prepositions
‘parking ticket for’ được sử dụng để chỉ lý do bị phạt, ví dụ: 'I got a parking ticket for parking on the sidewalk.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a parking ticket (bị phạt đỗ xe)
-
pay pay a parking ticket (nộp tiền phạt đỗ xe)
-
contest contest a parking ticket (khiếu nại phiếu phạt đỗ xe)
-
appeal appeal a parking ticket (kháng cáo phiếu phạt đỗ xe)
-
receive receive a parking ticket (nhận được một phiếu phạt đỗ xe)
-
unpaid unpaid parking ticket (phiếu phạt đỗ xe chưa trả)
-
expensive expensive parking ticket (phiếu phạt đỗ xe đắt tiền)
-
multiple multiple parking tickets (nhiều phiếu phạt đỗ xe)
Idioms
-
get a parking ticket
Bị phạt đỗ xe
"I got a parking ticket because I didn't see the 'no parking' sign."
(Tôi đã bị phạt đỗ xe vì không thấy biển báo 'cấm đỗ'.)
-
fight a parking ticket
Tranh cãi/khiếu nại về phiếu phạt đỗ xe
"He decided to fight the parking ticket because he was sure he had parked legally."
(Anh ấy quyết định khiếu nại phiếu phạt đỗ xe vì anh ấy chắc chắn mình đã đỗ xe hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking ticket
Danh từMột thông báo, thường được gắn vào xe, thông báo cho chủ sở hữu xe rằng họ đã đỗ xe trái phép và phải trả tiền phạt.
"I got a parking ticket yesterday because I parked in a no-parking zone."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be getting a parking ticket if I park here. |
Tôi sẽ bị phạt vé đậu xe nếu tôi đỗ xe ở đây. |
| Phủ định | She won't be paying that parking ticket; she's going to appeal it. |
Cô ấy sẽ không trả vé phạt đậu xe đó; cô ấy sẽ kháng cáo. |
| Nghi vấn | Will they be issuing parking tickets all day tomorrow? |
Liệu họ có phát vé phạt đậu xe cả ngày mai không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Getting a parking ticket is as annoying as paying for the parking itself. |
Việc nhận vé phạt đậu xe khó chịu như việc trả tiền đỗ xe vậy. |
| Phủ định | Paying the parking ticket is not less painful than admitting you were wrong. |
Trả tiền phạt đậu xe không ít đau đớn hơn thừa nhận bạn đã sai. |
| Nghi vấn | Is getting a parking ticket the worst thing that can happen to your car? |
Nhận vé phạt đậu xe có phải là điều tồi tệ nhất có thể xảy ra với chiếc xe của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking ticket".
