(Top Banner Ad)
parking ticket
A2
Danh từ A2 Giao thông

parking ticket

UK: /ˈpɑːkɪŋ ˈtɪkɪt/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vé phạt đỗ xe biên lai phạt đỗ xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notice, usually attached to a vehicle, informing the owner of the vehicle that they have parked illegally and must pay a fine.

Vietnamese Meaning

Một thông báo, thường được gắn vào xe, thông báo cho chủ sở hữu xe rằng họ đã đỗ xe trái phép và phải trả tiền phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a parking ticket yesterday because I parked in a no-parking zone."

    "Tôi đã bị phạt vé đậu xe ngày hôm qua vì tôi đã đỗ xe ở khu vực cấm đỗ."

  • "She received a parking ticket for exceeding the time limit."

    "Cô ấy đã nhận một vé phạt đậu xe vì vượt quá thời gian quy định."

  • "He tried to argue with the parking attendant, but he still had to pay the parking ticket."

    "Anh ta cố gắng tranh cãi với nhân viên trông xe, nhưng anh ta vẫn phải trả tiền phạt đậu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên; chỗ đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe, bãi đỗ xe
Noun parking lot bãi đỗ xe
Noun parking meter đồng hồ tính phí đỗ xe
Verb ticket phạt tiền (bằng cách ghi phiếu phạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
Old French
estiquette
Modern English
parking ticket

Nguồn gốc 'parking ticket'

'Parking ticket' là một từ ghép hiện đại. Từ 'park' (đỗ xe) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', ban đầu chỉ một khu đất rào quanh, sau này phát triển nghĩa thành nơi giải trí và cuối cùng là nơi để xe. Từ 'ticket' (vé, phiếu) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'estiquette', nghĩa là một nhãn nhỏ hay ghi chú. Khi ghép lại, 'parking ticket' trở thành một thông báo chính thức hoặc phiếu phạt được dán trên xe bị đỗ sai quy định.

Usage Note

Thông thường 'parking ticket' được sử dụng để chỉ biên lai phạt do đỗ xe sai quy định. Đôi khi được gọi đơn giản là 'ticket'.

Prepositions

for

‘parking ticket for’ được sử dụng để chỉ lý do bị phạt, ví dụ: 'I got a parking ticket for parking on the sidewalk.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parking ticket
  • get get a parking ticket
    (bị phạt đỗ xe)
  • pay pay a parking ticket
    (nộp tiền phạt đỗ xe)
  • contest contest a parking ticket
    (khiếu nại phiếu phạt đỗ xe)
  • appeal appeal a parking ticket
    (kháng cáo phiếu phạt đỗ xe)
  • receive receive a parking ticket
    (nhận được một phiếu phạt đỗ xe)
Adjective + parking ticket
  • unpaid unpaid parking ticket
    (phiếu phạt đỗ xe chưa trả)
  • expensive expensive parking ticket
    (phiếu phạt đỗ xe đắt tiền)
  • multiple multiple parking tickets
    (nhiều phiếu phạt đỗ xe)

Idioms

  • get a parking ticket

    Bị phạt đỗ xe

    "I got a parking ticket because I didn't see the 'no parking' sign."

    (Tôi đã bị phạt đỗ xe vì không thấy biển báo 'cấm đỗ'.)

  • fight a parking ticket

    Tranh cãi/khiếu nại về phiếu phạt đỗ xe

    "He decided to fight the parking ticket because he was sure he had parked legally."

    (Anh ấy quyết định khiếu nại phiếu phạt đỗ xe vì anh ấy chắc chắn mình đã đỗ xe hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking ticket

Danh từ
Lật mặt

Một thông báo, thường được gắn vào xe, thông báo cho chủ sở hữu xe rằng họ đã đỗ xe trái phép và phải trả tiền phạt.

"I got a parking ticket yesterday because I parked in a no-parking zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be getting a parking ticket if I park here.
Tôi sẽ bị phạt vé đậu xe nếu tôi đỗ xe ở đây.
Phủ định
She won't be paying that parking ticket; she's going to appeal it.
Cô ấy sẽ không trả vé phạt đậu xe đó; cô ấy sẽ kháng cáo.
Nghi vấn
Will they be issuing parking tickets all day tomorrow?
Liệu họ có phát vé phạt đậu xe cả ngày mai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting a parking ticket is as annoying as paying for the parking itself.
Việc nhận vé phạt đậu xe khó chịu như việc trả tiền đỗ xe vậy.
Phủ định
Paying the parking ticket is not less painful than admitting you were wrong.
Trả tiền phạt đậu xe không ít đau đớn hơn thừa nhận bạn đã sai.
Nghi vấn
Is getting a parking ticket the worst thing that can happen to your car?
Nhận vé phạt đậu xe có phải là điều tồi tệ nhất có thể xảy ra với chiếc xe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking ticket".

Nguồn thu cho chính quyền địa phương

Ở nhiều thành phố phương Tây, các khoản phạt đỗ xe (parking tickets) không chỉ nhằm duy trì trật tự giao thông mà còn là một nguồn thu đáng kể cho ngân sách địa phương. Số tiền này thường được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng hoặc phát triển cơ sở hạ tầng.

Quyền kháng cáo và tranh chấp

Người dân ở các nước phương Tây có quyền kháng cáo hoặc tranh chấp một phiếu phạt đỗ xe nếu họ tin rằng phiếu phạt đó không công bằng hoặc có lỗi. Quá trình này thường yêu cầu nộp bằng chứng (như ảnh chụp, lời khai) và có thể bao gồm việc tham dự buổi điều trần tại tòa án giao thông.