(Top Banner Ad)
parlour
B2
noun B2 Kiến trúc, Văn hóa, Thương mại

parlour

UK: /ˈpɑːlə(r)/ • US: /ˈpɑːrlər/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khách tiệm (làm đẹp, xăm hình, ...) cơ sở kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a private house or establishment where people can sit and talk; a front room.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong nhà riêng hoặc cơ sở kinh doanh, nơi mọi người có thể ngồi và trò chuyện; phòng khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sat in the parlour discussing business."

    "Họ ngồi trong phòng khách bàn chuyện kinh doanh."

  • "The old house had a formal parlour for receiving guests."

    "Ngôi nhà cổ có một phòng khách trang trọng để tiếp đón khách."

  • "She works at a local tattoo parlour."

    "Cô ấy làm việc tại một tiệm xăm hình địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parlour Phòng khách, phòng khách nhỏ (trong ngôi nhà kiểu cũ, thường dùng để tiếp khách trang trọng hoặc sinh hoạt gia đình)
Noun parlor Phiên bản tiếng Anh Mỹ của 'parlour'
Noun parley Cuộc đàm phán, hội đàm (thường giữa các bên đối địch)
Verb parley Đàm phán, hội đàm
Noun parlance Cách nói, lối nói đặc trưng của một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn hóa, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
parabolā
Old French
parler
Old French
parlour
Anglo-Norman French
parlour
Middle English
parlour
Modern English
parlour

Nguồn gốc của 'parlour'

Từ 'parlour' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parlour', có nghĩa là 'nơi để nói chuyện'. Gốc từ 'parler' (nói) của tiếng Pháp lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'parabolā', mang ý nghĩa 'diễn thuyết' hoặc 'so sánh'. Ban đầu, parlour là căn phòng dành riêng cho việc trò chuyện, đàm đạo, đặc biệt trong các tu viện.

Usage Note

Parlour thường mang tính trang trọng hơn 'living room' (phòng khách thông thường). Nó có thể ám chỉ một không gian tiếp khách riêng tư hơn hoặc một cơ sở kinh doanh cung cấp dịch vụ (ví dụ: tiệm làm đẹp). So với 'sitting room', 'parlour' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống hơn.

Prepositions

in at

'In' dùng để chỉ vị trí bên trong phòng khách. 'At' có thể dùng để chỉ địa điểm kinh doanh (ví dụ: 'at a beauty parlour').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parlour
  • front front parlour
    (phòng khách phía trước (trong ngôi nhà truyền thống))
  • ice cream ice cream parlour
    (tiệm kem)
  • beauty beauty parlour
    (tiệm làm đẹp, thẩm mỹ viện)
  • funeral funeral parlour
    (nhà tang lễ)
  • tattoo tattoo parlour
    (tiệm xăm)
Noun + parlour
  • parlour parlour game
    (trò chơi trong nhà (thường chơi ở phòng khách))
Verb + parlour
  • sit in sit in the parlour
    (ngồi trong phòng khách)
  • enter enter the parlour
    (vào phòng khách)

Idioms

  • parlour trick

    Một mánh lới, trò khéo léo đơn giản để giải trí trong nhà (thường là trò ảo thuật nhỏ, trò chơi khéo tay)

    "He entertained the guests with a few parlour tricks."

    (Anh ấy đã mua vui cho khách bằng vài trò ảo thuật đơn giản.)

  • parlour game

    Một trò chơi được chơi trong nhà, thường là trò chơi đơn giản, vui vẻ để giải trí (như cờ bàn, trò đố chữ)

    "Charades is a classic parlour game often played at family gatherings."

    (Trò đoán chữ là một trò chơi trong nhà cổ điển thường được chơi trong các buổi họp mặt gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parlour

noun
Lật mặt

Một căn phòng trong nhà riêng hoặc cơ sở kinh doanh, nơi mọi người có thể ngồi và trò chuyện; phòng khách.

"They sat in the parlour discussing business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she wanted to show off her antique furniture, she always received guests in the parlour.
Bởi vì cô ấy muốn khoe đồ nội thất cổ của mình, cô ấy luôn tiếp khách trong phòng khách.
Phủ định
Although the house had a parlour, they didn't use it often since it felt too formal for everyday use.
Mặc dù ngôi nhà có phòng khách, họ không sử dụng nó thường xuyên vì nó cảm thấy quá trang trọng để sử dụng hàng ngày.
Nghi vấn
If we renovate the old room, will we use it as a parlour, or should we turn it into something more practical?
Nếu chúng ta cải tạo căn phòng cũ, chúng ta sẽ sử dụng nó như một phòng khách, hay chúng ta nên biến nó thành một cái gì đó thiết thực hơn?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ice cream parlour is packed today!
Ồ, quán kem đông nghẹt khách hôm nay!
Phủ định
Alas, this parlour doesn't offer the service I expected.
Tiếc thay, phòng khách này không cung cấp dịch vụ tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that the new tattoo parlour everyone's talking about?
Này, đó có phải là tiệm xăm mới mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parlour".

Vai trò lịch sử của phòng khách

Trong các ngôi nhà truyền thống ở Anh và Mỹ, 'parlour' là căn phòng chính, trang trọng nhất. Nó được sử dụng để tiếp khách, tổ chức các buổi gặp mặt xã giao và thể hiện địa vị xã hội của gia đình. Đây cũng là nơi các hoạt động giải trí gia đình như đọc sách, chơi nhạc, hoặc trò chuyện thường diễn ra.

Sự thay đổi về tên gọi và chức năng

Mặc dù từ 'parlour' vẫn được sử dụng cho các cơ sở kinh doanh như 'ice cream parlour' (tiệm kem) hay 'beauty parlour' (thẩm mỹ viện), trong gia đình, nó đã dần được thay thế bằng 'living room' (phòng khách) hoặc 'family room' (phòng sinh hoạt chung) vào thế kỷ 20. Sự thay đổi này phản ánh một lối sống ít trang trọng hơn và cấu trúc gia đình hiện đại.