parlour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a private house or establishment where people can sit and talk; a front room.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng trong nhà riêng hoặc cơ sở kinh doanh, nơi mọi người có thể ngồi và trò chuyện; phòng khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They sat in the parlour discussing business."
"Họ ngồi trong phòng khách bàn chuyện kinh doanh."
-
"The old house had a formal parlour for receiving guests."
"Ngôi nhà cổ có một phòng khách trang trọng để tiếp đón khách."
-
"She works at a local tattoo parlour."
"Cô ấy làm việc tại một tiệm xăm hình địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parlour | Phòng khách, phòng khách nhỏ (trong ngôi nhà kiểu cũ, thường dùng để tiếp khách trang trọng hoặc sinh hoạt gia đình) |
| Noun | parlor | Phiên bản tiếng Anh Mỹ của 'parlour' |
| Noun | parley | Cuộc đàm phán, hội đàm (thường giữa các bên đối địch) |
| Verb | parley | Đàm phán, hội đàm |
| Noun | parlance | Cách nói, lối nói đặc trưng của một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parlour thường mang tính trang trọng hơn 'living room' (phòng khách thông thường). Nó có thể ám chỉ một không gian tiếp khách riêng tư hơn hoặc một cơ sở kinh doanh cung cấp dịch vụ (ví dụ: tiệm làm đẹp). So với 'sitting room', 'parlour' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống hơn.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí bên trong phòng khách. 'At' có thể dùng để chỉ địa điểm kinh doanh (ví dụ: 'at a beauty parlour').
Collocations (Từ đi kèm)
-
front front parlour (phòng khách phía trước (trong ngôi nhà truyền thống))
-
ice cream ice cream parlour (tiệm kem)
-
beauty beauty parlour (tiệm làm đẹp, thẩm mỹ viện)
-
funeral funeral parlour (nhà tang lễ)
-
tattoo tattoo parlour (tiệm xăm)
-
parlour parlour game (trò chơi trong nhà (thường chơi ở phòng khách))
-
sit in sit in the parlour (ngồi trong phòng khách)
-
enter enter the parlour (vào phòng khách)
Idioms
-
parlour trick
Một mánh lới, trò khéo léo đơn giản để giải trí trong nhà (thường là trò ảo thuật nhỏ, trò chơi khéo tay)
"He entertained the guests with a few parlour tricks."
(Anh ấy đã mua vui cho khách bằng vài trò ảo thuật đơn giản.)
-
parlour game
Một trò chơi được chơi trong nhà, thường là trò chơi đơn giản, vui vẻ để giải trí (như cờ bàn, trò đố chữ)
"Charades is a classic parlour game often played at family gatherings."
(Trò đoán chữ là một trò chơi trong nhà cổ điển thường được chơi trong các buổi họp mặt gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parlour
nounMột căn phòng trong nhà riêng hoặc cơ sở kinh doanh, nơi mọi người có thể ngồi và trò chuyện; phòng khách.
"They sat in the parlour discussing business."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she wanted to show off her antique furniture, she always received guests in the parlour. |
Bởi vì cô ấy muốn khoe đồ nội thất cổ của mình, cô ấy luôn tiếp khách trong phòng khách. |
| Phủ định | Although the house had a parlour, they didn't use it often since it felt too formal for everyday use. |
Mặc dù ngôi nhà có phòng khách, họ không sử dụng nó thường xuyên vì nó cảm thấy quá trang trọng để sử dụng hàng ngày. |
| Nghi vấn | If we renovate the old room, will we use it as a parlour, or should we turn it into something more practical? |
Nếu chúng ta cải tạo căn phòng cũ, chúng ta sẽ sử dụng nó như một phòng khách, hay chúng ta nên biến nó thành một cái gì đó thiết thực hơn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the ice cream parlour is packed today! |
Ồ, quán kem đông nghẹt khách hôm nay! |
| Phủ định | Alas, this parlour doesn't offer the service I expected. |
Tiếc thay, phòng khách này không cung cấp dịch vụ tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, is that the new tattoo parlour everyone's talking about? |
Này, đó có phải là tiệm xăm mới mà mọi người đang bàn tán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parlour".
