funeral home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that provides services related to funerals, such as preparing the body for burial or cremation, arranging the funeral service, and providing support to the family.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ liên quan đến tang lễ, chẳng hạn như chuẩn bị thi hài cho việc chôn cất hoặc hỏa táng, sắp xếp lễ tang và hỗ trợ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family gathered at the funeral home to make arrangements for the service."
"Gia đình tập trung tại nhà tang lễ để sắp xếp cho buổi lễ."
-
"He works at a funeral home."
"Anh ấy làm việc tại một nhà tang lễ."
-
"They chose a funeral home near their church."
"Họ chọn một nhà tang lễ gần nhà thờ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | funeral | đám tang, tang lễ |
| Adjective | funerary | thuộc về tang lễ, đám tang |
| Noun | undertaker | người làm dịch vụ mai táng, người lo đám tang |
| Noun | home | nhà, mái ấm |
| Noun | funerals | các đám tang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'funeral home' mang nghĩa trang trọng hơn so với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như 'morgue' (nhà xác) hoặc 'undertaker's'. Nó nhấn mạnh khía cạnh dịch vụ và sự hỗ trợ mà cơ sở này cung cấp cho gia đình tang quyến, chứ không chỉ đơn thuần là nơi lưu giữ thi hài.
Prepositions
* **at**: Dùng khi đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại nhà tang lễ. Ví dụ: 'The funeral service was held at the funeral home.' (Lễ tang được tổ chức tại nhà tang lễ.)
* **in**: Dùng khi đề cập đến việc một người đang ở bên trong nhà tang lễ. Ví dụ: 'The family is in the funeral home, receiving condolences.' (Gia đình đang ở trong nhà tang lễ, nhận lời chia buồn.)
* **near**: Dùng khi đề cập đến vị trí gần nhà tang lễ. Ví dụ: 'They live near the funeral home.' (Họ sống gần nhà tang lễ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local funeral home (một nhà tang lễ địa phương)
-
traditional a traditional funeral home (một nhà tang lễ truyền thống)
-
reputable a reputable funeral home (một nhà tang lễ có uy tín)
-
family-run a family-run funeral home (một nhà tang lễ do gia đình điều hành)
-
visit visit a funeral home (đến thăm một nhà tang lễ (để viếng))
-
choose choose a funeral home (chọn một nhà tang lễ)
-
work at work at a funeral home (làm việc tại một nhà tang lễ)
-
contact contact a funeral home (liên hệ với một nhà tang lễ)
-
funeral home funeral home director (giám đốc nhà tang lễ)
-
funeral home funeral home services (các dịch vụ của nhà tang lễ)
-
funeral home funeral home staff (nhân viên nhà tang lễ)
-
at the at the funeral home (tại nhà tang lễ)
-
to the taken to the funeral home (được đưa đến nhà tang lễ)
-
from the from the funeral home (từ nhà tang lễ)
Idioms
-
arrange a funeral at a funeral home
sắp xếp tang lễ tại nhà tang lễ
"They had to arrange a funeral at a funeral home after the unexpected passing."
(Họ phải sắp xếp tang lễ tại một nhà tang lễ sau sự ra đi đột ngột.)
-
the body was taken to the funeral home
thi thể được đưa đến nhà tang lễ
"After the hospital, the body was taken to the funeral home for preparation."
(Sau khi ở bệnh viện, thi thể được đưa đến nhà tang lễ để chuẩn bị.)
-
a viewing held at the funeral home
một buổi viếng được tổ chức tại nhà tang lễ
"A viewing will be held at the funeral home on Friday evening."
(Một buổi viếng sẽ được tổ chức tại nhà tang lễ vào tối thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funeral home
nounMột cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ liên quan đến tang lễ, chẳng hạn như chuẩn bị thi hài cho việc chôn cất hoặc hỏa táng, sắp xếp lễ tang và hỗ trợ gia đình.
"The family gathered at the funeral home to make arrangements for the service."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had chosen a different funeral home, the service would be less crowded now. |
Nếu họ đã chọn một nhà tang lễ khác, dịch vụ sẽ ít đông đúc hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the family hadn't insisted on using that particular funeral home, they might have saved a lot of money. |
Nếu gia đình không khăng khăng sử dụng nhà tang lễ cụ thể đó, họ có lẽ đã tiết kiệm được rất nhiều tiền. |
| Nghi vấn | If you had known how expensive the funeral home would be, would you choose a different option? |
Nếu bạn biết nhà tang lễ sẽ đắt đỏ như thế nào, bạn có chọn một lựa chọn khác không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The funeral home is located downtown. |
Nhà tang lễ nằm ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | That funeral home isn't very well maintained. |
Nhà tang lễ đó không được bảo trì tốt cho lắm. |
| Nghi vấn | Is the funeral home open on Sundays? |
Nhà tang lễ có mở cửa vào Chủ nhật không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be building a new funeral home on Main Street next year. |
Họ sẽ xây dựng một nhà tang lễ mới trên đường Main vào năm tới. |
| Phủ định | The city won't be allowing any more funeral homes to operate downtown. |
Thành phố sẽ không cho phép thêm bất kỳ nhà tang lễ nào hoạt động ở trung tâm thành phố nữa. |
| Nghi vấn | Will the family be choosing the funeral home near the church? |
Gia đình sẽ chọn nhà tang lễ gần nhà thờ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral home".
