(Top Banner Ad)
partake in basketball
B1
Động từ B1 Thể thao

partake in basketball

UK: /pɑːˈteɪk/ • US: /pɑːrˈteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia chơi bóng rổ tham gia vào môn bóng rổ chơi bóng rổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in something; to consume or share something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào cái gì đó; ăn hoặc chia sẻ cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students partake in basketball during their free time."

    "Nhiều học sinh tham gia chơi bóng rổ trong thời gian rảnh rỗi."

  • "He loves to partake in basketball games."

    "Anh ấy thích tham gia vào các trận đấu bóng rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partaker Người tham gia, người cùng hưởng
Noun/Gerund partaking Sự tham gia, việc cùng hưởng
Verb (Synonym) participate Tham gia, dự phần
Noun (from participate) participation Sự tham gia, sự dự phần
Noun (from participate) participant Người tham gia, người dự phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*da-
Proto-Germanic
*dailiz
Old English
dǣl
Proto-Germanic
*tēkan
Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
part taken
16th Century
partake

Nguồn gốc 'Chia sẻ và Nắm giữ'

Từ 'partake' được hình thành từ hai yếu tố: 'part' (phần, một phần) và 'take' (lấy, nắm giữ). Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, nó có nghĩa đen là 'lấy một phần' hoặc 'chia sẻ một phần'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tham gia vào một hoạt động' hoặc 'cùng hưởng thụ một cái gì đó', nhấn mạnh sự góp mặt hoặc chia sẻ trải nghiệm.

Usage Note

Trong cụm 'partake in basketball', 'partake' có nghĩa là tham gia, chơi hoặc tham dự một trận bóng rổ. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'participate' hay 'play'. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia có ý nghĩa hoặc sự đóng góp.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc sự kiện mà ai đó tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + partake in basketball
  • actively actively partake in basketball
    (tích cực tham gia bóng rổ)
  • regularly regularly partake in basketball
    (thường xuyên tham gia bóng rổ)
  • enthusiastically enthusiastically partake in basketball
    (hăng hái tham gia bóng rổ)
Verb + partake in basketball
  • encourage to encourage someone to partake in basketball
    (khuyến khích ai đó tham gia bóng rổ)
  • decide to decide to partake in basketball
    (quyết định tham gia bóng rổ)
Adjective + Noun + partake in basketball
  • great opportunity to a great opportunity to partake in basketball
    (một cơ hội tuyệt vời để tham gia bóng rổ)
  • keen desire to a keen desire to partake in basketball
    (một mong muốn mãnh liệt được tham gia bóng rổ)

Idioms

  • Encouraged to partake in basketball

    Được khuyến khích tham gia bóng rổ (một cách diễn đạt trang trọng cho việc 'chơi bóng rổ')

    "Students are encouraged to partake in basketball as a healthy after-school activity."

    (Học sinh được khuyến khích tham gia bóng rổ như một hoạt động lành mạnh sau giờ học.)

  • A chance to partake in basketball

    Một cơ hội để tham gia bóng rổ

    "The new community center offers a chance to partake in basketball for all ages."

    (Trung tâm cộng đồng mới mang đến cơ hội để mọi lứa tuổi tham gia bóng rổ.)

  • Reluctantly partake in basketball

    Miễn cưỡng tham gia bóng rổ

    "Despite his initial hesitation, he decided to reluctantly partake in basketball to support his friends."

    (Mặc dù ban đầu còn do dự, anh ấy vẫn quyết định miễn cưỡng tham gia bóng rổ để ủng hộ bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partake in basketball

Động từ
Lật mặt

Tham gia vào cái gì đó; ăn hoặc chia sẻ cái gì đó.

"Many students partake in basketball during their free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partake in basketball".

Tinh thần đồng đội và Kỹ năng xã hội

Việc 'partake in basketball' (tham gia bóng rổ) không chỉ là rèn luyện thể chất mà còn là cách tuyệt vời để phát triển kỹ năng xã hội và tinh thần đồng đội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các môn thể thao đồng đội như bóng rổ được coi trọng như một công cụ giáo dục, giúp người chơi học cách hợp tác, giao tiếp hiệu quả và tôn trọng đối thủ.

Bóng rổ - Môn thể thao toàn cầu và lối sống

Bóng rổ là một trong những môn thể thao phổ biến nhất thế giới, với ảnh hưởng văn hóa sâu rộng, đặc biệt ở Bắc Mỹ và nhiều quốc gia khác. Việc 'partake in basketball' có thể là một phần của lối sống năng động, khỏe mạnh, đồng thời là cách kết nối với cộng đồng và thậm chí tham gia vào các sự kiện văn hóa, giải trí lớn như giải NBA.