partake in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in or share something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào hoặc chia sẻ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone is encouraged to partake in the discussions."
"Mọi người được khuyến khích tham gia vào các cuộc thảo luận."
-
"Would you like to partake in some wine?"
"Bạn có muốn dùng một chút rượu vang không?"
-
"She didn't partake in any of the activities."
"Cô ấy đã không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào."
-
"We partook in a delicious meal."
"Chúng tôi đã cùng nhau thưởng thức một bữa ăn ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partaker | Người tham gia, người dự phần |
| Noun | partaking | Sự tham gia, việc dự phần (danh động từ của partake) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'partake in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'participate in'. Nó nhấn mạnh đến việc chia sẻ hoặc có một phần trong một hoạt động, trải nghiệm, hoặc thức ăn, đồ uống nào đó. So với 'participate', 'partake in' mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn. Ví dụ, bạn có thể nói 'We will participate in the conference' (chúng ta sẽ tham gia hội nghị) một cách tự nhiên, nhưng 'We will partake in the festivities' (chúng ta sẽ tham gia vào các hoạt động lễ hội) nghe trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' là bắt buộc sau 'partake' khi muốn chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà bạn tham gia vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly partake in (hăng hái tham gia vào)
-
actively actively partake in (tích cực tham gia vào)
-
fully fully partake in (tham gia trọn vẹn vào)
-
a meal partake in a meal (dùng bữa, ăn chung một bữa ăn)
-
a discussion partake in a discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận)
-
a ceremony partake in a ceremony (tham dự một buổi lễ)
-
an activity partake in an activity (tham gia vào một hoạt động)
-
a celebration partake in a celebration (tham gia một buổi kỷ niệm/ăn mừng)
-
an experience partake in an experience (tham gia/chia sẻ một trải nghiệm)
Idioms
-
partake in the festivities
Tham gia vào các hoạt động lễ hội/không khí ăn mừng
"Everyone was invited to partake in the festivities after the wedding."
(Mọi người đều được mời tham gia vào các hoạt động lễ hội sau đám cưới.)
-
partake in a shared experience
Tham gia vào một trải nghiệm chung/có chung một trải nghiệm
"Travelling together allows friends to partake in a shared experience."
(Đi du lịch cùng nhau cho phép bạn bè có chung một trải nghiệm.)
-
partake in democratic processes
Tham gia vào các quá trình dân chủ (như bỏ phiếu, thảo luận)
"Citizens should be encouraged to partake in democratic processes to ensure their voices are heard."
(Công dân nên được khuyến khích tham gia vào các quá trình dân chủ để đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partake in
Động từTham gia vào hoặc chia sẻ điều gì đó.
"Everyone is encouraged to partake in the discussions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partake in".
