(Top Banner Ad)
refrain from
B2
Động từ B2 Tổng quát

refrain from

UK: /rɪˈfreɪn frɒm/ • US: /rɪˈfreɪn frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế cố gắng không nhịn tránh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To abstain from doing something; to stop yourself from doing something you want to do.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế, nhịn, cố gắng không làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please refrain from talking during the performance."

    "Xin vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi biểu diễn."

  • "He refrained from making any comment."

    "Anh ấy đã kiềm chế không đưa ra bất kỳ bình luận nào."

  • "They should refrain from activities that could spread the disease."

    "Họ nên kiềm chế không tham gia vào các hoạt động có thể lây lan bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrain Kiềm chế, tự kiềm, tránh làm điều gì.
Noun refrainment Sự kiềm chế, sự tự kiềm chế (ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refraenare
Old French
refrener
Middle English
refrain
Modern English
refrain from

Nguồn gốc từ "dây cương"

Từ 'refrain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'refraenare', có nghĩa đen là 'kéo dây cương lại' hoặc 'kiềm hãm một con ngựa'. Điều này gợi lên hình ảnh một người giữ chặt dây cương để con ngựa không đi chệch hướng hoặc làm điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa này đã được mở rộng để chỉ việc tự kiềm chế, ngăn mình không làm điều gì đó, giống như việc giữ dây cương kiểm soát hành động của chính mình.

Usage Note

Cụm 'refrain from' thường được dùng để diễn tả việc chủ động kiềm chế bản thân không thực hiện một hành động nào đó, thường là một hành động có thể gây hại hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh vào ý chí và sự tự chủ của người thực hiện. So với 'avoid', 'refrain from' mang tính chủ động và có ý thức hơn. Trong khi 'avoid' có thể là tránh một cách vô tình hoặc do tình huống, 'refrain from' là một quyết định có chủ ý.

Prepositions

from

'From' theo sau 'refrain' để chỉ hành động hoặc điều mà bạn đang kiềm chế bản thân không làm. Ví dụ: 'refrain from smoking' (kiềm chế không hút thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ mô tả hành động kiềm chế
  • decide decide to refrain from
    (quyết định kiềm chế không làm gì)
  • choose choose to refrain from
    (chọn cách kiềm chế không làm gì)
  • manage manage to refrain from
    (xoay sở để kiềm chế không làm gì)
  • urge urge someone to refrain from
    (thúc giục ai đó kiềm chế không làm gì)
Những điều/hành động thường được kiềm chế
  • comment refrain from comment/commenting
    (kiềm chế không bình luận/đưa ra nhận xét)
  • judgment refrain from judgment
    (kiềm chế không phán xét)
  • violence refrain from violence
    (kiềm chế bạo lực)
  • speaking refrain from speaking
    (kiềm chế không nói gì)
  • speculation refrain from speculation
    (kiềm chế không suy đoán)
  • taking sides refrain from taking sides
    (kiềm chế không đứng về phe nào)
Tính từ mô tả sự khó khăn/dễ dàng khi kiềm chế
  • difficult difficult to refrain from
    (khó để kiềm chế không làm gì)
  • hard hard to refrain from
    (rất khó để kiềm chế không làm gì)
  • easy easy to refrain from
    (dễ dàng kiềm chế không làm gì)

Idioms

  • refrain from comment/commenting

    Kiềm chế không đưa ra bình luận, giữ im lặng.

    "The politician decided to refrain from comment on the ongoing scandal."

    (Vị chính trị gia quyết định kiềm chế không bình luận về vụ bê bối đang diễn ra.)

  • refrain from judgment

    Không phán xét, giữ thái độ trung lập không đánh giá.

    "It's important to refrain from judgment when listening to someone's personal story."

    (Điều quan trọng là phải kiềm chế không phán xét khi lắng nghe câu chuyện cá nhân của ai đó.)

  • refrain from taking sides

    Kiềm chế không đứng về phe nào, giữ thái độ trung lập.

    "As a mediator, her role was to refrain from taking sides in the dispute."

    (Với vai trò là người hòa giải, nhiệm vụ của cô ấy là kiềm chế không đứng về phe nào trong tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrain from

Động từ
Lật mặt

Kiềm chế, nhịn, cố gắng không làm gì đó.

"Please refrain from talking during the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good citizens refrain from illegal activities: theft, vandalism, and assault.
Những công dân tốt kiềm chế các hoạt động bất hợp pháp: trộm cắp, phá hoại và hành hung.
Phủ định
He didn't refrain from expressing his opinion: he made his thoughts very clear.
Anh ấy đã không kiềm chế việc bày tỏ ý kiến của mình: anh ấy đã làm rõ những suy nghĩ của mình.
Nghi vấn
Should we refrain from eating unhealthy foods: such as sugary drinks and processed snacks?
Chúng ta có nên kiềm chế ăn những thực phẩm không lành mạnh: như đồ uống có đường và đồ ăn vặt chế biến sẵn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the heated argument, he decided to refrain, surprisingly, from making any further comments.
Sau cuộc tranh cãi gay gắt, anh ấy quyết định kiềm chế, một cách đáng ngạc nhiên, không đưa ra bất kỳ bình luận nào thêm.
Phủ định
Despite the temptation, they didn't refrain, unfortunately, from gossiping about their neighbors.
Mặc dù có sự cám dỗ, họ đã không kiềm chế, thật không may, khỏi việc buôn chuyện về hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Considering the circumstances, did you refrain, honestly, from expressing your true feelings?
Xem xét hoàn cảnh, bạn có kiềm chế, thành thật mà nói, khỏi việc thể hiện cảm xúc thật của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone offers you a cigarette, refrain from accepting if you don't want to get addicted.
Nếu ai đó mời bạn hút thuốc lá, hãy từ chối nếu bạn không muốn bị nghiện.
Phủ định
When people feel stressed, they do not refrain from eating unhealthy foods if they lack self-control.
Khi mọi người cảm thấy căng thẳng, họ sẽ không kiềm chế ăn đồ ăn không lành mạnh nếu họ thiếu tự chủ.
Nghi vấn
If there is a controversial topic, do people refrain from expressing their opinions publicly?
Nếu có một chủ đề gây tranh cãi, mọi người có kiềm chế bày tỏ ý kiến của mình công khai không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Refrain from talking during the exam.
Hãy kiềm chế không nói chuyện trong suốt bài kiểm tra.
Phủ định
Don't refrain from asking questions if you're unsure.
Đừng ngại hỏi nếu bạn không chắc chắn.
Nghi vấn
Do refrain from using your phone in the library, please.
Làm ơn hãy kiềm chế không sử dụng điện thoại trong thư viện.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had refrained from eating junk food the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kiềm chế không ăn đồ ăn vặt vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not refrain from singing in the shower.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không kiềm chế việc hát trong khi tắm.
Nghi vấn
The doctor asked if the patient had refrained from smoking.
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có kiềm chế việc hút thuốc hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should refrain from talking during the exam.
Bạn nên kiềm chế không nói chuyện trong suốt kỳ thi.
Phủ định
Did you refrain from eating the cake?
Bạn đã nhịn không ăn bánh kem à?
Nghi vấn
Can he refrain from interrupting others?
Anh ấy có thể kiềm chế không ngắt lời người khác không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be refraining from making any comments during the meeting.
Cô ấy sẽ kiềm chế không đưa ra bất kỳ bình luận nào trong cuộc họp.
Phủ định
They won't be refraining from expressing their opinions on the matter.
Họ sẽ không kiềm chế việc bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.
Nghi vấn
Will you be refraining from eating sweets to lose weight?
Bạn sẽ kiềm chế ăn đồ ngọt để giảm cân chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been refraining from eating sugary snacks to improve her health.
Cô ấy đã và đang kiềm chế ăn đồ ngọt để cải thiện sức khỏe.
Phủ định
They haven't been refraining from commenting on the ongoing debate.
Họ đã không kiềm chế bình luận về cuộc tranh luận đang diễn ra.
Nghi vấn
Have you been refraining from smoking since the doctor's advice?
Bạn đã kiềm chế hút thuốc kể từ lời khuyên của bác sĩ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrain from".

Phép xã giao và ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống ngoại giao hoặc xã hội trang trọng, việc 'kiềm chế không làm/nói điều gì' (refrain from) là một phần quan trọng của phép xã giao. Điều này thường liên quan đến việc giữ thái độ lịch sự, tránh phát ngôn gay gắt, chỉ trích công khai, hoặc tiết lộ thông tin nhạy cảm để duy trì hòa khí và sự tôn trọng lẫn nhau.

Kiềm chế trong tín ngưỡng và đạo đức

Khái niệm 'kiềm chế' cũng gắn liền với nhiều khía cạnh đạo đức và tín ngưỡng. Ví dụ, trong một số tôn giáo, người ta có thể 'refrain from' ăn uống (nhịn ăn) trong các dịp lễ, hoặc 'refrain from' những hành vi được coi là tội lỗi. Về mặt đạo đức, việc kiềm chế những hành động gây hại hoặc phát ngôn thiếu suy nghĩ được xem là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự tự chủ và tôn trọng người khác.