share in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in or receive a portion of something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào hoặc nhận một phần của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We all share in the profits of the company."
"Tất cả chúng ta đều được chia sẻ lợi nhuận của công ty."
-
"Everyone should share in the decision-making process."
"Mọi người nên tham gia vào quá trình ra quyết định."
-
"The employees share in the success of the business."
"Các nhân viên chia sẻ vào sự thành công của doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, sử dụng chung, tham gia |
| Noun | share | phần, cổ phần, sự chia sẻ |
| Noun | sharing | sự chia sẻ, việc chia sẻ |
| Noun | shareholder | cổ đông |
| Adjective | shared | được chia sẻ, chung, dùng chung |
| Adjective | shareable | có thể chia sẻ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'share in' nhấn mạnh sự tham gia hoặc nhận một phần (lợi ích, trách nhiệm, trải nghiệm) cùng với người khác. Nó thường được sử dụng khi nói về lợi nhuận, tổn thất, hoặc trách nhiệm chung. Khác với 'share' đơn thuần (chia sẻ), 'share in' ngụ ý một sự phân bổ hoặc tham gia cụ thể vào một cái gì đó.
Prepositions
Giới từ 'in' trong cụm 'share in' không thể thay thế bằng giới từ khác vì nó là một phần cố định của cụm động từ, tạo nên một ý nghĩa hoàn chỉnh về sự tham gia hoặc nhận một phần của điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy share in the joy (chia sẻ niềm vui)
-
grief share in the grief (chia sẻ nỗi đau, nỗi buồn)
-
sorrow share in someone's sorrow (chia sẻ nỗi buồn với ai đó)
-
success share in the success (chia sẻ thành công)
-
profit share in the profit (chia sẻ lợi nhuận)
-
rewards share in the rewards (chia sẻ phần thưởng)
-
glory share in the glory (chia sẻ vinh quang)
-
responsibility share in the responsibility (chia sẻ trách nhiệm)
-
burden share in the burden (chia sẻ gánh nặng)
-
experience share in an experience (tham gia vào một trải nghiệm)
-
effort share in the effort (chung tay góp sức, chia sẻ nỗ lực)
Idioms
-
to share in the good times and the bad
chia sẻ cả những lúc vui vẻ lẫn khó khăn (trong một mối quan hệ)
"A true friend will always share in the good times and the bad."
(Một người bạn chân chính sẽ luôn chia sẻ cả những lúc vui vẻ lẫn khó khăn.)
-
to share in the common good
đóng góp/chia sẻ vào lợi ích chung của cộng đồng
"Citizens should be encouraged to share in the common good by volunteering."
(Công dân nên được khuyến khích đóng góp vào lợi ích chung bằng cách làm tình nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
share in
Động từTham gia vào hoặc nhận một phần của cái gì đó.
"We all share in the profits of the company."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to share in the profits of the company. |
Họ sẽ được chia sẻ lợi nhuận của công ty. |
| Phủ định | She is not going to share in the responsibility for this project. |
Cô ấy sẽ không chia sẻ trách nhiệm cho dự án này. |
| Nghi vấn | Are you going to share in the cost of the repairs? |
Bạn có định chia sẻ chi phí sửa chữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share in".
