(Top Banner Ad)
share in
B1
Động từ B1 Tổng quát

share in

UK: /ʃeər ɪn/ • US: /ʃer ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ vào tham gia vào gánh vác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in or receive a portion of something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào hoặc nhận một phần của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We all share in the profits of the company."

    "Tất cả chúng ta đều được chia sẻ lợi nhuận của công ty."

  • "Everyone should share in the decision-making process."

    "Mọi người nên tham gia vào quá trình ra quyết định."

  • "The employees share in the success of the business."

    "Các nhân viên chia sẻ vào sự thành công của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, sử dụng chung, tham gia
Noun share phần, cổ phần, sự chia sẻ
Noun sharing sự chia sẻ, việc chia sẻ
Noun shareholder cổ đông
Adjective shared được chia sẻ, chung, dùng chung
Adjective shareable có thể chia sẻ được

Synonyms

Antonyms

exclude from (loại trừ khỏi)forgo (từ bỏ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeran
Old English
scieran (verb, to cut), scearu (noun, a cutting, division)
Middle English
schare (part, portion), shāre (to divide, distribute)
Modern English
share (to divide, distribute, participate), share in (to participate in, have a portion of)

Nguồn gốc 'share' và ý nghĩa 'in'

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu' (có nghĩa là 'một phần, sự chia cắt') và động từ 'scieran' (có nghĩa là 'cắt'). Ban đầu, nó liên quan đến hành động chia cắt một cái gì đó thành nhiều phần. Theo thời gian, ý nghĩa của 'share' phát triển thành 'phân chia' hoặc 'chia sẻ'. Khi kết hợp với giới từ 'in', cụm từ 'share in' mang ý nghĩa 'tham gia vào', 'có một phần trong', hoặc 'chia sẻ một trải nghiệm/kết quả' với người khác, nhấn mạnh sự tham gia và đồng hành.

Usage Note

Cụm động từ 'share in' nhấn mạnh sự tham gia hoặc nhận một phần (lợi ích, trách nhiệm, trải nghiệm) cùng với người khác. Nó thường được sử dụng khi nói về lợi nhuận, tổn thất, hoặc trách nhiệm chung. Khác với 'share' đơn thuần (chia sẻ), 'share in' ngụ ý một sự phân bổ hoặc tham gia cụ thể vào một cái gì đó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm 'share in' không thể thay thế bằng giới từ khác vì nó là một phần cố định của cụm động từ, tạo nên một ý nghĩa hoàn chỉnh về sự tham gia hoặc nhận một phần của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Share in (feelings/emotions)
  • joy share in the joy
    (chia sẻ niềm vui)
  • grief share in the grief
    (chia sẻ nỗi đau, nỗi buồn)
  • sorrow share in someone's sorrow
    (chia sẻ nỗi buồn với ai đó)
Share in (outcomes/benefits)
  • success share in the success
    (chia sẻ thành công)
  • profit share in the profit
    (chia sẻ lợi nhuận)
  • rewards share in the rewards
    (chia sẻ phần thưởng)
  • glory share in the glory
    (chia sẻ vinh quang)
Share in (responsibilities/experiences)
  • responsibility share in the responsibility
    (chia sẻ trách nhiệm)
  • burden share in the burden
    (chia sẻ gánh nặng)
  • experience share in an experience
    (tham gia vào một trải nghiệm)
  • effort share in the effort
    (chung tay góp sức, chia sẻ nỗ lực)

Idioms

  • to share in the good times and the bad

    chia sẻ cả những lúc vui vẻ lẫn khó khăn (trong một mối quan hệ)

    "A true friend will always share in the good times and the bad."

    (Một người bạn chân chính sẽ luôn chia sẻ cả những lúc vui vẻ lẫn khó khăn.)

  • to share in the common good

    đóng góp/chia sẻ vào lợi ích chung của cộng đồng

    "Citizens should be encouraged to share in the common good by volunteering."

    (Công dân nên được khuyến khích đóng góp vào lợi ích chung bằng cách làm tình nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share in

Động từ
Lật mặt

Tham gia vào hoặc nhận một phần của cái gì đó.

"We all share in the profits of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to share in the profits of the company.
Họ sẽ được chia sẻ lợi nhuận của công ty.
Phủ định
She is not going to share in the responsibility for this project.
Cô ấy sẽ không chia sẻ trách nhiệm cho dự án này.
Nghi vấn
Are you going to share in the cost of the repairs?
Bạn có định chia sẻ chi phí sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share in".

Tầm quan trọng của sự chia sẻ trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành động 'share in' (chia sẻ, tham gia) không chỉ thể hiện sự hỗ trợ về vật chất mà còn là sự đồng cảm, gắn kết tinh thần. Chia sẻ niềm vui giúp niềm vui nhân đôi, chia sẻ nỗi buồn giúp nỗi buồn vơi đi. Điều này rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt trong gia đình, bạn bè và cộng đồng.

Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)

'Share in' cũng có thể được hiểu trong bối cảnh 'kinh tế chia sẻ' (sharing economy), một mô hình kinh tế dựa trên việc chia sẻ tài nguyên hoặc dịch vụ. Các dịch vụ như Uber (chia sẻ chuyến đi) và Airbnb (chia sẻ chỗ ở) là những ví dụ điển hình, nơi mọi người có thể 'share in' (tham gia vào việc chia sẻ) tài sản hoặc kỹ năng của mình để tạo ra giá trị và lợi ích chung.