(Top Banner Ad)
engage in
B1
Verb Phrase B1 General

engage in

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào dấn thân vào liên quan đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate or become involved in something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào, dấn thân vào, liên quan đến một hoạt động, sự kiện, hoặc chủ đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to engage in a peaceful protest."

    "Họ quyết định tham gia vào một cuộc biểu tình ôn hòa."

  • "Students should engage in extracurricular activities."

    "Học sinh nên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa."

  • "The company is engaging in new research projects."

    "Công ty đang tham gia vào các dự án nghiên cứu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, thu hút
Noun engagement sự tham gia, sự đính hôn
Adjective engaging hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

French
engager
English
engage

Nguồn gốc từ 'Engage'

Từ 'engage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'engager', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'tham gia'. Nó cho thấy sự chủ động tham gia vào một hoạt động hoặc một mối quan hệ nào đó. Trong lịch sử, từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, ám chỉ việc tham chiến hoặc đối đầu.

Usage Note

"Engage in" thường được dùng để chỉ sự tham gia chủ động và có mục đích vào một hoạt động. Nó nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp và thường xuyên. So với "participate in", "engage in" có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thể hiện mức độ cam kết cao hơn. Ví dụ: Tham gia một cuộc thảo luận (engage in a discussion) ngụ ý việc đóng góp ý kiến và tương tác tích cực, chứ không chỉ đơn thuần có mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engage in
  • active active engage in
    (tích cực tham gia vào)
  • fully fully engage in
    (tham gia một cách đầy đủ vào)
  • eager to eager to engage in
    (háo hức tham gia vào)
Verb + engage in
  • encourage encourage someone to engage in
    (khuyến khích ai đó tham gia vào)
  • refuse refuse to engage in
    (từ chối tham gia vào)
  • begin to begin to engage in
    (bắt đầu tham gia vào)

Idioms

  • engage someone's attention

    thu hút sự chú ý của ai đó

    "The speaker really engaged the audience's attention."

    (Diễn giả thực sự đã thu hút được sự chú ý của khán giả.)

  • engage in wishful thinking

    mơ mộng hão huyền

    "Don't engage in wishful thinking; focus on what you can realistically achieve."

    (Đừng mơ mộng hão huyền; hãy tập trung vào những gì bạn có thể đạt được một cách thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage in

Verb Phrase
Lật mặt

Tham gia vào, dấn thân vào, liên quan đến một hoạt động, sự kiện, hoặc chủ đề nào đó.

"They decided to engage in a peaceful protest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often engage in community service.
Họ thường tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.
Phủ định
Why don't you engage in some outdoor activities?
Tại sao bạn không tham gia vào một số hoạt động ngoài trời?
Nghi vấn
What activities do you usually engage in during your free time?
Bạn thường tham gia vào những hoạt động nào vào thời gian rảnh?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, they will have been engaging in collaborative research for five years.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ đã tham gia vào nghiên cứu hợp tác được năm năm.
Phủ định
She won't have been engaging in such risky behavior if she had known the consequences.
Cô ấy sẽ không tham gia vào hành vi mạo hiểm như vậy nếu cô ấy biết hậu quả.
Nghi vấn
Will you have been engaging in regular exercise by the end of next month?
Đến cuối tháng tới, bạn sẽ đã tham gia tập thể dục thường xuyên chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will engage in community service next summer.
Cô ấy sẽ tham gia vào hoạt động phục vụ cộng đồng vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to engage in any risky behavior during the trip.
Họ sẽ không tham gia vào bất kỳ hành vi rủi ro nào trong suốt chuyến đi.
Nghi vấn
Will you engage in the debate if given the opportunity?
Bạn sẽ tham gia vào cuộc tranh luận nếu có cơ hội chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage in".

Văn hóa tham gia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng, như tình nguyện hoặc tham gia các câu lạc bộ, được đánh giá cao. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự gắn kết với xã hội.