(Top Banner Ad)
participate in
B1
Verb B1 Tổng quát

participate in

UK: /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ • US: /pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia tham dự góp mặt hưởng ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take part in an activity or event.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to participate in the charity run."

    "Cô ấy quyết định tham gia vào cuộc chạy bộ từ thiện."

  • "We encourage everyone to participate in the discussion."

    "Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia vào cuộc thảo luận."

  • "Many students participate in extracurricular activities."

    "Nhiều học sinh tham gia vào các hoạt động ngoại khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate tham gia, dự phần vào
Noun participant người tham gia, người dự
Noun participation sự tham gia, sự dự phần
Adjective participatory có tính tham gia, khuyến khích sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partem capere
Latin
participare
Old French
participer
English
participate

Nguồn gốc của 'Participate'

Từ 'participate' có nguồn gốc từ cụm từ 'partem capere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấy một phần' hoặc 'chia sẻ một phần'. Cụm từ này sau đó phát triển thành động từ 'participare' trong tiếng Latin và 'participer' trong tiếng Pháp cổ, trước khi đi vào tiếng Anh. Nguồn gốc này phản ánh chính xác ý nghĩa của từ: hành động 'tham gia' tức là 'dự phần' vào một cái gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'participate in' nhấn mạnh hành động chủ động tham gia vào một cái gì đó. Nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với 'join'. Ví dụ, 'join a club' thường dùng hơn là 'participate in a club'. 'Participate in' cũng thường mang ý nghĩa đóng góp, góp phần vào hoạt động đó. Nên chú ý giới từ 'in' đi liền sau 'participate'.

Prepositions

in

Giới từ 'in' theo sau 'participate' để chỉ rõ hoạt động, sự kiện hoặc quá trình mà ai đó tham gia vào. Ví dụ: 'participate in a meeting', 'participate in a contest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + participate in
  • actively actively participate in
    (tích cực tham gia vào)
  • fully fully participate in
    (tham gia đầy đủ vào)
  • eagerly eagerly participate in
    (háo hức tham gia vào)
  • willingly willingly participate in
    (sẵn lòng tham gia vào)
  • successfully successfully participate in
    (tham gia thành công vào)
Verb + (someone) to participate in
  • encourage encourage someone to participate in
    (khuyến khích ai đó tham gia vào)
  • invite invite someone to participate in
    (mời ai đó tham gia vào)
  • allow allow someone to participate in
    (cho phép ai đó tham gia vào)
Participate in + Noun
  • discussions participate in discussions
    (tham gia vào các cuộc thảo luận)
  • activities participate in activities
    (tham gia vào các hoạt động)
  • events participate in events
    (tham gia vào các sự kiện)
  • decision-making participate in decision-making
    (tham gia vào quá trình ra quyết định)
  • a survey participate in a survey
    (tham gia một cuộc khảo sát)

Idioms

  • take part in

    tham gia vào, góp phần vào

    "Everyone is encouraged to take part in the school play."

    (Mọi người được khuyến khích tham gia vào vở kịch của trường.)

  • get involved in

    tham gia vào, dấn thân vào

    "He always tries to get involved in community projects."

    (Anh ấy luôn cố gắng dấn thân vào các dự án cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participate in

Verb
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

"She decided to participate in the charity run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should participate in the upcoming conference.
Cô ấy nên tham gia hội nghị sắp tới.
Phủ định
They must not participate in any illegal activities.
Họ không được phép tham gia bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào.
Nghi vấn
Can we participate in the decision-making process?
Chúng ta có thể tham gia vào quá trình ra quyết định không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Active members participate in all club activities: they attend meetings, volunteer for events, and contribute ideas.
Các thành viên tích cực tham gia vào tất cả các hoạt động của câu lạc bộ: họ tham dự các cuộc họp, tình nguyện cho các sự kiện và đóng góp ý tưởng.
Phủ định
Not all students participate in extracurricular activities: some prefer to focus solely on academics, others have family obligations, and a few are simply not interested.
Không phải tất cả học sinh đều tham gia vào các hoạt động ngoại khóa: một số thích chỉ tập trung vào học tập, những người khác có nghĩa vụ gia đình và một số ít đơn giản là không quan tâm.
Nghi vấn
Does everyone's participation matter in the project: is everyone expected to contribute equally, or are some roles more passive?
Sự tham gia của mọi người có quan trọng trong dự án không: mọi người có được mong đợi đóng góp như nhau hay một số vai trò thụ động hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participate in".

Tinh thần Công dân Tích cực

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'công dân tích cực' được đánh giá rất cao. Điều này khuyến khích mọi người tham gia (participate in) vào đời sống công dân như bỏ phiếu, tình nguyện hoặc tham gia quản lý địa phương, thay vì chỉ là người quan sát thụ động. Việc tham gia được coi là trách nhiệm và quyền lợi quan trọng.

Văn hóa Tình nguyện (Volunteerism)

Tình nguyện là một truyền thống phổ biến và được coi trọng ở nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh. Hàng triệu người 'tham gia' (participate in) giúp đỡ người khác hoặc hỗ trợ các mục đích xã hội, môi trường mà không nhận thù lao. Điều này thể hiện mạnh mẽ tinh thần cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.