Join in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in an activity or event with other people.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were playing a game, and he decided to join in."
"Họ đang chơi một trò chơi và anh ấy quyết định tham gia."
-
"Everyone is welcome to join in the fun."
"Mọi người đều được chào đón tham gia vào cuộc vui."
-
"Why don't you join in and sing with us?"
"Sao bạn không tham gia và hát cùng chúng tôi?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'join in' nhấn mạnh hành động tham gia một cách tích cực và hòa đồng vào một hoạt động đã diễn ra hoặc sắp diễn ra. Nó thường mang ý nghĩa vui vẻ, nhiệt tình và khuyến khích sự hòa nhập. Khác với 'participate' mang tính trang trọng và chung chung hơn, 'join in' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường. Nó cũng khác với 'join' đơn thuần, vì 'join' có thể chỉ đơn giản là trở thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức, trong khi 'join in' luôn ngụ ý sự tham gia vào một hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Encourage someone to Encourage someone to Join in (Khuyến khích ai đó tham gia)
-
Be happy to Be happy to Join in (Rất vui được tham gia)
-
Invite someone to Invite someone to Join in (Mời ai đó tham gia)
-
Keen to Keen to Join in (Háo hức tham gia)
-
Eager to Eager to Join in (Mong muốn được tham gia)
Idioms
-
Join in the fun
Tham gia vào cuộc vui
"Why don't you join in the fun?"
(Sao bạn không tham gia vào cuộc vui đi?)
-
Join in the chorus
Đồng thanh hưởng ứng
"Everyone joined in the chorus."
(Mọi người đồng thanh hưởng ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Join in
Verb (Phrasal Verb)Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện với những người khác.
"They were playing a game, and he decided to join in."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Join in the game! |
Hãy tham gia vào trò chơi! |
| Phủ định | Don't join in if you're not ready. |
Đừng tham gia nếu bạn chưa sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Do join in and show us what you can do! |
Hãy tham gia và cho chúng tôi thấy bạn có thể làm gì! |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will join in the singing competition next week. |
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi hát vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to join in the game if it rains. |
Họ sẽ không tham gia trò chơi nếu trời mưa. |
| Nghi vấn | Will you join in our dance performance at the party? |
Bạn sẽ tham gia biểu diễn nhảy của chúng tôi tại bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Join in".
