(Top Banner Ad)
Join in
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 Chung

Join in

UK: /dʒɔɪn ɪn/ • US: /dʒɔɪn ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia hòa mình vào gia nhập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in an activity or event with other people.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were playing a game, and he decided to join in."

    "Họ đang chơi một trò chơi và anh ấy quyết định tham gia."

  • "Everyone is welcome to join in the fun."

    "Mọi người đều được chào đón tham gia vào cuộc vui."

  • "Why don't you join in and sing with us?"

    "Sao bạn không tham gia và hát cùng chúng tôi?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Join Tham gia, kết nối (tham gia vào một tổ chức, câu lạc bộ, v.v.)
Noun Joiner Thợ mộc (người làm các công việc liên quan đến gỗ)
Noun Joining Sự tham gia, sự kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Join in'

Cụm từ 'Join in' là sự kết hợp đơn giản của hai từ tiếng Anh cổ. 'Join' có nghĩa là 'kết nối, tham gia', và 'in' chỉ đơn giản là 'vào'. Khi ghép lại, 'Join in' mang ý nghĩa là hòa mình vào một hoạt động hoặc nhóm nào đó.

Usage Note

Cụm động từ 'join in' nhấn mạnh hành động tham gia một cách tích cực và hòa đồng vào một hoạt động đã diễn ra hoặc sắp diễn ra. Nó thường mang ý nghĩa vui vẻ, nhiệt tình và khuyến khích sự hòa nhập. Khác với 'participate' mang tính trang trọng và chung chung hơn, 'join in' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường. Nó cũng khác với 'join' đơn thuần, vì 'join' có thể chỉ đơn giản là trở thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức, trong khi 'join in' luôn ngụ ý sự tham gia vào một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Join in
  • Encourage someone to Encourage someone to Join in
    (Khuyến khích ai đó tham gia)
  • Be happy to Be happy to Join in
    (Rất vui được tham gia)
  • Invite someone to Invite someone to Join in
    (Mời ai đó tham gia)
Adjective + Join in
  • Keen to Keen to Join in
    (Háo hức tham gia)
  • Eager to Eager to Join in
    (Mong muốn được tham gia)

Idioms

  • Join in the fun

    Tham gia vào cuộc vui

    "Why don't you join in the fun?"

    (Sao bạn không tham gia vào cuộc vui đi?)

  • Join in the chorus

    Đồng thanh hưởng ứng

    "Everyone joined in the chorus."

    (Mọi người đồng thanh hưởng ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Join in

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện với những người khác.

"They were playing a game, and he decided to join in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Join in the game!
Hãy tham gia vào trò chơi!
Phủ định
Don't join in if you're not ready.
Đừng tham gia nếu bạn chưa sẵn sàng.
Nghi vấn
Do join in and show us what you can do!
Hãy tham gia và cho chúng tôi thấy bạn có thể làm gì!

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will join in the singing competition next week.
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi hát vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to join in the game if it rains.
Họ sẽ không tham gia trò chơi nếu trời mưa.
Nghi vấn
Will you join in our dance performance at the party?
Bạn sẽ tham gia biểu diễn nhảy của chúng tôi tại bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Join in".

Tinh thần đồng đội

Trong văn hóa phương Tây, việc 'join in' thường được khuyến khích để xây dựng tinh thần đồng đội và sự hòa nhập xã hội. Các hoạt động nhóm và sự tham gia tích cực được coi trọng.