(Top Banner Ad)
abstain from
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Chính trị, Sức khỏe, Tổng quát

abstain from

UK: /əbˈsteɪn frɒm/ • US: /əbˈsteɪn frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng tự kiềm chế không bỏ phiếu tránh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose not to do or have something, especially something enjoyable, that you could do or have.

Vietnamese Meaning

Tự kiềm chế, không làm hoặc không sử dụng cái gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó thú vị mà bạn có thể làm hoặc có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During Lent, many people abstain from eating meat."

    "Trong Mùa Chay, nhiều người kiêng ăn thịt."

  • "He decided to abstain from alcohol after his illness."

    "Anh ấy quyết định kiêng rượu sau khi bị bệnh."

  • "Several members of the committee abstained from the vote."

    "Một vài thành viên của ủy ban đã không bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence Sự kiêng cữ, sự tiết chế
Noun abstainer Người kiêng cữ, người không uống rượu
Adjective abstinent Kiêng khem, tiết độ (thường chỉ về mặt thể chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Sức khỏe, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinēre
Old French
abstenir
Middle English
absteyne

Nguồn gốc 'Nắm giữ xa rời'

Từ 'abstain' bắt nguồn từ tiếng Latin *abstinēre*, kết hợp từ *ab-* (nghĩa là 'xa, tránh xa') và *tenēre* (nghĩa là 'nắm giữ, giữ lại'). Ban đầu nó mang nghĩa là 'tự giữ mình lại' khỏi làm điều gì đó. Sự kết hợp này nhấn mạnh hành động tự kiểm soát, chủ động giữ bản thân tránh xa cám dỗ hoặc một thói quen.

Usage Note

Cụm động từ 'abstain from' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng để chỉ sự tự nguyện kiềm chế, thường là vì lý do sức khỏe, đạo đức, hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và ý thức trách nhiệm trong việc kiềm chế. Khác với 'refrain from' (kiềm chế), 'abstain from' thường mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' theo sau 'abstain' để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người nói kiềm chế. Ví dụ: 'abstain from alcohol' (kiềm chế rượu), 'abstain from voting' (kiềm chế bỏ phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Common Subjects (What is abstained)
  • alcohol abstain from alcohol
    (kiêng rượu bia)
  • voting abstain from voting
    (bỏ phiếu trắng, không bỏ phiếu (trong cuộc bầu cử/nghị quyết))
  • meat abstain from meat
    (kiêng thịt (thường vì lý do tôn giáo))
  • drugs abstain from drugs
    (kiêng/từ bỏ ma túy)
Adverb + abstain from
  • voluntarily voluntarily abstain from
    (tự nguyện kiêng)
  • strictly strictly abstain from
    (kiêng cữ nghiêm ngặt)

Idioms

  • abstain from comment

    Từ chối bình luận, không đưa ra ý kiến

    "The spokesperson chose to abstain from comment regarding the ongoing investigation."

    (Người phát ngôn đã chọn cách từ chối bình luận liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra.)

  • abstain from sexual relations

    Kiêng quan hệ tình dục (thường vì lý do tôn giáo hoặc sức khỏe)

    "They made a vow to abstain from sexual relations until they were married."

    (Họ đã thề sẽ kiêng quan hệ tình dục cho đến khi họ kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstain from

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tự kiềm chế, không làm hoặc không sử dụng cái gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó thú vị mà bạn có thể làm hoặc có.

"During Lent, many people abstain from eating meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose to abstain from voting surprised many people.
Việc anh ấy chọn không bỏ phiếu đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will abstain from the competition is not clear.
Liệu cô ấy có từ bỏ cuộc thi hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they abstain from alcohol is a personal choice.
Tại sao họ kiêng rượu là một lựa chọn cá nhân.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They abstain from voting in every local election.
Họ kiêng bỏ phiếu trong mọi cuộc bầu cử địa phương.
Phủ định
He does not abstain from expressing his opinion.
Anh ấy không kiêng bày tỏ ý kiến của mình.
Nghi vấn
Do you abstain from alcohol during the week?
Bạn có kiêng rượu trong tuần không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been abstaining from chocolate for the past month to improve her skin.
Cô ấy đã kiêng sô cô la trong tháng vừa qua để cải thiện làn da.
Phủ định
They haven't been abstaining from social media, despite their intention to focus more on their studies.
Họ đã không kiêng sử dụng mạng xã hội, mặc dù họ có ý định tập trung hơn vào việc học.
Nghi vấn
Has he been abstaining from alcohol since the doctor's warning?
Anh ấy có kiêng rượu kể từ khi bác sĩ cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstain from".

Kiêng cữ Mùa Chay (Lent)

Trong Cơ Đốc giáo, Mùa Chay (Lent) là khoảng thời gian 40 ngày trước Lễ Phục Sinh. Nhiều người Công giáo và tín đồ khác cam kết 'abstain from' (kiêng) một thứ gì đó (như đồ ngọt, cà phê, hoặc một thói quen xấu) như một hành động sám hối và kỷ luật tinh thần.

Bỏ phiếu Trắng trong Chính trị

Trong các hội đồng lập pháp hoặc các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, khi một thành viên chọn 'abstain from voting' (bỏ phiếu trắng), điều đó có nghĩa là họ có mặt nhưng từ chối bỏ phiếu Thuận hoặc Chống. Đây là một tuyên bố chính trị mạnh mẽ, thể hiện sự trung lập hoặc không ủng hộ cả hai lựa chọn được đưa ra.