partial transparency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái trong đó một vật thể hoặc bề mặt chỉ cho phép một phần ánh sáng đi qua hoặc có thể nhìn xuyên thấu một phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The window had a partial transparency due to the frosted glass."
"Cửa sổ có độ trong suốt một phần do kính mờ."
-
"The curtains provided partial transparency, allowing some light to enter the room."
"Rèm cửa tạo độ trong suốt một phần, cho phép một ít ánh sáng lọt vào phòng."
-
"The government promised partial transparency in the investigation."
"Chính phủ hứa hẹn sự minh bạch một phần trong cuộc điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Adverb | partially | một phần, từng phần |
| Adjective | impartial | công bằng, không thiên vị |
| Noun | impartiality | sự công bằng, sự không thiên vị |
| Adjective | transparent | trong suốt, minh bạch |
| Adverb | transparently | một cách trong suốt, một cách minh bạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc các đối tượng mà bạn có thể nhìn thấy một phần qua chúng, nhưng không hoàn toàn rõ ràng. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự minh bạch không hoàn toàn trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Trong nghĩa bóng, cụm từ này ám chỉ rằng thông tin hoặc hành động chỉ được tiết lộ hoặc thực hiện một phần, che giấu một số chi tiết hoặc động cơ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng có điều gì đó đang bị che giấu hoặc không được tiết lộ đầy đủ.
Prepositions
‘In’ thường dùng khi nói về mức độ trong suốt của một đối tượng hoặc trong ngữ cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: 'partial transparency in the government'). ‘Of’ thường được dùng để chỉ tính chất trong suốt một phần của vật liệu hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'partial transparency of the glass').
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve partial transparency (đạt được sự minh bạch một phần)
-
ensure ensure partial transparency (đảm bảo sự minh bạch một phần)
-
limit limit partial transparency (hạn chế sự minh bạch một phần)
-
provide provide partial transparency (cung cấp sự minh bạch một phần)
-
a high degree of a high degree of partial transparency (mức độ minh bạch một phần cao)
-
a lack of a lack of partial transparency (sự thiếu minh bạch một phần)
-
significant significant partial transparency (sự minh bạch một phần đáng kể)
Idioms
-
A degree of partial transparency
Một mức độ minh bạch nhất định, không hoàn toàn đầy đủ.
"The company agreed to offer a degree of partial transparency in its financial reports."
(Công ty đã đồng ý cung cấp một mức độ minh bạch một phần trong các báo cáo tài chính của mình.)
-
Maintain partial transparency
Duy trì sự minh bạch ở một mức độ nào đó, không hoàn toàn công khai tất cả.
"Governments often strive to maintain partial transparency regarding national security issues."
(Các chính phủ thường cố gắng duy trì sự minh bạch một phần liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia.)
-
Lack of partial transparency
Sự thiếu minh bạch một phần, không đủ rõ ràng hoặc công khai một phần thông tin.
"The lack of partial transparency in their decision-making process led to public distrust."
(Việc thiếu minh bạch một phần trong quá trình ra quyết định của họ đã dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partial transparency
Tính từ + Danh từTrạng thái trong đó một vật thể hoặc bề mặt chỉ cho phép một phần ánh sáng đi qua hoặc có thể nhìn xuyên thấu một phần.
"The window had a partial transparency due to the frosted glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial transparency".
