(Top Banner Ad)
partial transparency
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Vật lý, Kinh doanh

partial transparency

Nghĩa tiếng Việt

độ trong suốt một phần minh bạch một phần bán minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being partially see-through or allowing some light to pass through.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trong đó một vật thể hoặc bề mặt chỉ cho phép một phần ánh sáng đi qua hoặc có thể nhìn xuyên thấu một phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The window had a partial transparency due to the frosted glass."

    "Cửa sổ có độ trong suốt một phần do kính mờ."

  • "The curtains provided partial transparency, allowing some light to enter the room."

    "Rèm cửa tạo độ trong suốt một phần, cho phép một ít ánh sáng lọt vào phòng."

  • "The government promised partial transparency in the investigation."

    "Chính phủ hứa hẹn sự minh bạch một phần trong cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Adverb partially một phần, từng phần
Adjective impartial công bằng, không thiên vị
Noun impartiality sự công bằng, sự không thiên vị
Adjective transparent trong suốt, minh bạch
Adverb transparently một cách trong suốt, một cách minh bạch

Synonyms

semi-transparency (độ trong suốt bán phần)limited transparency (minh bạch hạn chế)

Antonyms

full transparency (minh bạch hoàn toàn)opacity (tính đục)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
partial
English
partial
Latin
trans
Latin
parere
Medieval Latin
transparentia
Old French
transparent
English
transparency

Sự kết hợp của 'một phần' và 'trong suốt'

Cụm từ 'partial transparency' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Partial' (một phần) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'phần'. Trong khi đó, 'transparency' (trong suốt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trans' (xuyên qua) và 'parere' (xuất hiện), mô tả khả năng nhìn xuyên qua. Khi ghép lại, 'partial transparency' miêu tả một trạng thái không hoàn toàn rõ ràng hoặc minh bạch, chỉ tiết lộ một phần thông tin hoặc cho phép nhìn thấy một phần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc các đối tượng mà bạn có thể nhìn thấy một phần qua chúng, nhưng không hoàn toàn rõ ràng. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự minh bạch không hoàn toàn trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Trong nghĩa bóng, cụm từ này ám chỉ rằng thông tin hoặc hành động chỉ được tiết lộ hoặc thực hiện một phần, che giấu một số chi tiết hoặc động cơ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng có điều gì đó đang bị che giấu hoặc không được tiết lộ đầy đủ.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng khi nói về mức độ trong suốt của một đối tượng hoặc trong ngữ cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: 'partial transparency in the government'). ‘Of’ thường được dùng để chỉ tính chất trong suốt một phần của vật liệu hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'partial transparency of the glass').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + partial transparency
  • achieve achieve partial transparency
    (đạt được sự minh bạch một phần)
  • ensure ensure partial transparency
    (đảm bảo sự minh bạch một phần)
  • limit limit partial transparency
    (hạn chế sự minh bạch một phần)
  • provide provide partial transparency
    (cung cấp sự minh bạch một phần)
Adjectives/Nouns + partial transparency
  • a high degree of a high degree of partial transparency
    (mức độ minh bạch một phần cao)
  • a lack of a lack of partial transparency
    (sự thiếu minh bạch một phần)
  • significant significant partial transparency
    (sự minh bạch một phần đáng kể)

Idioms

  • A degree of partial transparency

    Một mức độ minh bạch nhất định, không hoàn toàn đầy đủ.

    "The company agreed to offer a degree of partial transparency in its financial reports."

    (Công ty đã đồng ý cung cấp một mức độ minh bạch một phần trong các báo cáo tài chính của mình.)

  • Maintain partial transparency

    Duy trì sự minh bạch ở một mức độ nào đó, không hoàn toàn công khai tất cả.

    "Governments often strive to maintain partial transparency regarding national security issues."

    (Các chính phủ thường cố gắng duy trì sự minh bạch một phần liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia.)

  • Lack of partial transparency

    Sự thiếu minh bạch một phần, không đủ rõ ràng hoặc công khai một phần thông tin.

    "The lack of partial transparency in their decision-making process led to public distrust."

    (Việc thiếu minh bạch một phần trong quá trình ra quyết định của họ đã dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial transparency

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái trong đó một vật thể hoặc bề mặt chỉ cho phép một phần ánh sáng đi qua hoặc có thể nhìn xuyên thấu một phần.

"The window had a partial transparency due to the frosted glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial transparency".

Minh bạch trong Quản trị và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quản trị và kinh doanh, 'partial transparency' (minh bạch một phần) là một khái niệm quan trọng. Nó thường đề cập đến việc chính phủ hoặc doanh nghiệp công khai một số thông tin để thúc đẩy trách nhiệm giải trình và niềm tin, nhưng vẫn giữ lại các chi tiết nhạy cảm (như bí mật thương mại hoặc vấn đề an ninh quốc gia) để bảo vệ lợi ích. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc công khai và bảo mật là một thách thức lớn và là một chủ đề thường xuyên được thảo luận trong đạo đức kinh doanh và chính trị.

Ứng dụng trong Thiết kế Đồ họa và Công nghệ

Trong thiết kế đồ họa và giao diện người dùng (UI), 'partial transparency' được sử dụng rộng rãi để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh tinh tế và cải thiện trải nghiệm người dùng. Ví dụ, một cửa sổ ứng dụng có thể có độ trong suốt một phần để người dùng vẫn có thể nhìn thấy nội dung phía dưới, tạo cảm giác về chiều sâu và hiện đại. Kỹ thuật này giúp các yếu tố chồng lấp lên nhau một cách hài hòa mà không làm mất đi thông tin quan trọng, từ đó tạo ra giao diện đẹp mắt và trực quan hơn.