(Top Banner Ad)
fully open
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát

fully open

UK: /ˈfʊli ˈəʊpən/ • US: /ˈfʊli ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

mở hoàn toàn mở cửa hoàn toàn hoàn toàn mở cửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely or entirely open; without any restrictions or limitations.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn mở; không có bất kỳ hạn chế hoặc giới hạn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is fully open for business."

    "Cửa hàng đã hoàn toàn mở cửa đón khách."

  • "After the renovations, the museum will be fully open to the public."

    "Sau khi cải tạo, bảo tàng sẽ hoàn toàn mở cửa cho công chúng."

  • "The borders are now fully open for tourism."

    "Biên giới hiện đã hoàn toàn mở cửa cho du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, no
Noun fullness sự đầy đủ, sự no nê
Verb fulfill hoàn thành, làm tròn
Noun openness sự cởi mở, sự minh bạch
Verb open mở, khai trương
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz (full)
Old English
ful (full)
English
fully (hoàn toàn)
Proto-Indo-European
*upo (under, up from below)
Proto-Germanic
*upanaz (open)
Old English
open (not shut)
English
open (mở)
English
fully open (hoàn toàn mở)

Hành trình của 'Full'

Từ gốc Ấn-Âu cổ *pleh₁- mang ý nghĩa 'lấp đầy', qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'ful', từ 'fully' đã phát triển để diễn tả sự 'hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ' trong tiếng Anh hiện đại, gợi lên hình ảnh không còn chỗ trống.

Nguồn gốc của 'Open'

Từ 'open' có nguồn gốc từ *upo trong tiếng Ấn-Âu cổ, mang ý nghĩa 'dưới' hoặc 'lên từ dưới', hàm ý việc nâng một vật lên để lộ ra bên trong. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'open', nó đã trở thành từ diễn tả trạng thái 'không đóng', 'hé lộ' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một cái gì đó hoặc một nơi nào đó không bị đóng, bị khóa, bị che đậy, hoặc bị hạn chế về mặt nào đó. 'Fully' nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc mở, khác với 'partially open' (mở một phần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully open + Noun
  • throw throw the door fully open
    (mở toang cánh cửa)
  • leave leave the window fully open
    (để cửa sổ mở toang/hết cỡ)
  • push push the gate fully open
    (đẩy cổng mở hết cỡ)
Adjective/Adverb + Noun
  • economy a fully open economy
    (một nền kinh tế hoàn toàn mở cửa)
  • borders fully open borders
    (biên giới hoàn toàn mở)
  • access fully open access
    (quyền truy cập hoàn toàn mở/không giới hạn)
Noun + be + fully open
  • market The market is fully open.
    (Thị trường đã hoàn toàn mở cửa.)
  • flowers The flowers are fully open.
    (Những bông hoa đã nở rộ hoàn toàn.)
  • negotiations The negotiations are fully open.
    (Các cuộc đàm phán hoàn toàn công khai.)

Idioms

  • With arms fully open

    Với vòng tay rộng mở; một cách nhiệt liệt chào đón

    "They welcomed the new members with arms fully open."

    (Họ chào đón các thành viên mới với vòng tay rộng mở.)

  • Leave the door fully open (for something)

    Để ngỏ hoàn toàn khả năng/cơ hội cho điều gì

    "We should leave the door fully open for future collaborations."

    (Chúng ta nên để ngỏ hoàn toàn khả năng hợp tác trong tương lai.)

  • Be fully open to something/someone

    Hoàn toàn cởi mở, tiếp thu, chấp nhận điều gì/ai đó

    "She is fully open to new ideas and feedback."

    (Cô ấy hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng và phản hồi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully open

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn mở; không có bất kỳ hạn chế hoặc giới hạn nào.

"The store is fully open for business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully open".

Chính sách Mở cửa (Open Door Policy)

Trong lịch sử và chính trị, 'Open Door Policy' là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong quan hệ quốc tế và thương mại. Nó đề cập đến việc giữ một quốc gia, khu vực hoặc thị trường mở cửa cho tất cả các quốc gia bình đẳng, khuyến khích sự tự do trao đổi và tiếp cận mà không có sự thiên vị. Ví dụ, chính sách này đã được áp dụng cho Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 để đảm bảo các cường quốc có quyền thương mại bình đẳng.

Hiếu khách và Sự Minh bạch trong Văn hóa Tây phương

Khái niệm 'fully open' thường gắn liền với lòng hiếu khách và sự minh bạch trong nhiều nền văn hóa phương Tây. 'Open house' (mở cửa đón khách) là một truyền thống phổ biến, nơi mọi người mời bạn bè và hàng xóm đến thăm nhà mà không cần hẹn trước. Tương tự, 'openness' (sự cởi mở, minh bạch) được đánh giá cao trong giao tiếp và quản trị, thể hiện sự trung thực, sẵn sàng chia sẻ thông tin và tiếp nhận ý kiến, tạo dựng lòng tin trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội.