fully open
Trạng từ + Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully open'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoàn toàn mở; không có bất kỳ hạn chế hoặc giới hạn nào.
Definition (English Meaning)
Completely or entirely open; without any restrictions or limitations.
Ví dụ Thực tế với 'Fully open'
-
"The store is fully open for business."
"Cửa hàng đã hoàn toàn mở cửa đón khách."
-
"After the renovations, the museum will be fully open to the public."
"Sau khi cải tạo, bảo tàng sẽ hoàn toàn mở cửa cho công chúng."
-
"The borders are now fully open for tourism."
"Biên giới hiện đã hoàn toàn mở cửa cho du lịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fully open'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: open
- Adverb: fully
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fully open'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một cái gì đó hoặc một nơi nào đó không bị đóng, bị khóa, bị che đậy, hoặc bị hạn chế về mặt nào đó. 'Fully' nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc mở, khác với 'partially open' (mở một phần).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully open'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.