(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fully open
B2

fully open

Trạng từ + Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mở hoàn toàn mở cửa hoàn toàn hoàn toàn mở cửa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn toàn mở; không có bất kỳ hạn chế hoặc giới hạn nào.

Definition (English Meaning)

Completely or entirely open; without any restrictions or limitations.

Ví dụ Thực tế với 'Fully open'

  • "The store is fully open for business."

    "Cửa hàng đã hoàn toàn mở cửa đón khách."

  • "After the renovations, the museum will be fully open to the public."

    "Sau khi cải tạo, bảo tàng sẽ hoàn toàn mở cửa cho công chúng."

  • "The borders are now fully open for tourism."

    "Biên giới hiện đã hoàn toàn mở cửa cho du lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fully open'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: open
  • Adverb: fully
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

closed(đóng)
partially open(mở một phần)
restricted(bị hạn chế)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Fully open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một cái gì đó hoặc một nơi nào đó không bị đóng, bị khóa, bị che đậy, hoặc bị hạn chế về mặt nào đó. 'Fully' nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc mở, khác với 'partially open' (mở một phần).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully open'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)