passably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is acceptable but not outstanding; tolerably.
Vietnamese Meaning
Một cách chấp nhận được nhưng không xuất sắc; tàm tạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She speaks French passably well."
"Cô ấy nói tiếng Pháp khá tàm tạm."
-
"The meal was passably good, but nothing special."
"Bữa ăn cũng tàm tạm, không có gì đặc biệt."
-
"He performed passably on the exam, earning a C."
"Anh ấy làm bài thi ở mức chấp nhận được, đạt điểm C."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | đi qua, vượt qua, thi đậu |
| Noun | pass | lối đi, đèo, giấy phép |
| Noun | passage | lối đi, đoạn văn, sự đi qua, hành lang |
| Noun | passer | người đi qua |
| Adjective | passing | thoáng qua, lướt qua |
| Noun | passing | sự đi qua, cái chết |
| Adjective | passable | có thể đi qua được, chấp nhận được, khá |
| Adjective | unpassable | không thể đi qua được, không thể vượt qua |
| Adverb | passably | một cách chấp nhận được, tạm được, khá |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'passably' mang ý nghĩa ở mức chấp nhận được, đủ tốt để vượt qua hoặc hoàn thành một điều gì đó nhưng không đạt đến mức hoàn hảo hay xuất sắc. Nó thường được dùng để diễn tả mức độ trung bình, không quá tệ nhưng cũng không có gì nổi bật. So sánh với 'adequately', 'sufficiently' thì 'passably' có thể ngụ ý một sự thiếu hụt nhỏ hoặc sự miễn cưỡng chấp nhận kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do passably (làm tạm được, thực hiện tạm ổn)
-
manage manage passably (xoay sở tạm được, quản lý tạm ổn)
-
perform perform passably (biểu diễn tạm được, thực hiện tạm ổn)
-
speak speak passably [language] (nói tạm được (một ngôn ngữ))
-
good passably good (khá tốt, tạm được)
-
well passably well (khá tốt, tạm ổn)
-
acceptable passably acceptable (khá chấp nhận được)
-
decent passably decent (khá tử tế, tạm ổn)
-
fluent passably fluent (nói trôi chảy tạm được)
Idioms
-
do passably well
làm khá tốt, làm tạm ổn (đạt mức chấp nhận được nhưng không xuất sắc)
"She did passably well on her exams, so she can relax now."
(Cô ấy đã làm khá tốt bài kiểm tra của mình, vậy nên giờ cô ấy có thể thư giãn.)
-
speak passably [language]
nói tạm được [ngôn ngữ] (đủ để giao tiếp cơ bản)
"He can speak passably French after a year of studying."
(Anh ấy có thể nói tiếng Pháp tạm được sau một năm học.)
-
passably good/acceptable
đủ tốt/chấp nhận được (không xuất sắc nhưng đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu)
"The food at the restaurant was passably good, but nothing special."
(Đồ ăn ở nhà hàng khá tốt, nhưng không có gì đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passably
Trạng từMột cách chấp nhận được nhưng không xuất sắc; tàm tạm.
"She speaks French passably well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passably".
