passcode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuỗi ký tự hoặc số được sử dụng để có được quyền truy cập vào một hệ thống hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need a passcode to unlock your phone."
"Bạn cần có mật mã để mở khóa điện thoại."
-
"Enter your passcode to continue."
"Nhập mật mã của bạn để tiếp tục."
-
"She forgot the passcode to her email account."
"Cô ấy quên mật mã vào tài khoản email của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Passcode thường được sử dụng thay thế cho password, pin hoặc access code. Tuy nhiên, passcode thường ngụ ý một dãy số hoặc ký tự ngắn gọn, dễ nhớ hơn so với một password phức tạp. Nó thường được sử dụng để khóa điện thoại, máy tính bảng hoặc các thiết bị điện tử khác.
Prepositions
to: được sử dụng để chỉ mục đích của passcode, ví dụ: passcode to access the system. for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: a passcode for your phone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter your passcode (nhập mã pin của bạn)
-
type in type in the passcode (gõ mã pin vào)
-
forget forget a passcode (quên mã pin)
-
remember remember a passcode (nhớ mã pin)
-
reset reset a passcode (đặt lại mã pin)
-
change change your passcode (thay đổi mã pin của bạn)
-
unlock unlock a device with a passcode (mở khóa thiết bị bằng mã pin)
-
secret a secret passcode (mã pin bí mật)
-
personal a personal passcode (mã pin cá nhân)
-
valid a valid passcode (mã pin hợp lệ)
-
invalid an invalid passcode (mã pin không hợp lệ)
-
correct the correct passcode (mã pin đúng)
-
incorrect an incorrect passcode (mã pin sai)
-
strong a strong passcode (mã pin mạnh (khó đoán))
-
weak a weak passcode (mã pin yếu (dễ đoán))
Idioms
-
enter your passcode
nhập mã pin của bạn
"Please enter your passcode to access your account."
(Vui lòng nhập mã pin của bạn để truy cập tài khoản.)
-
reset your passcode
đặt lại mã pin của bạn
"If you forget your passcode, you can easily reset it."
(Nếu bạn quên mã pin, bạn có thể dễ dàng đặt lại nó.)
-
keep your passcode secret
giữ bí mật mã pin của bạn
"Always keep your passcode secret to protect your personal information."
(Luôn giữ bí mật mã pin của bạn để bảo vệ thông tin cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passcode
danh từMột chuỗi ký tự hoặc số được sử dụng để có được quyền truy cập vào một hệ thống hoặc thiết bị.
"You need a passcode to unlock your phone."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You have the passcode, don't you? |
Bạn có mật mã, phải không? |
| Phủ định | She doesn't know the passcode, does she? |
Cô ấy không biết mật mã, phải không? |
| Nghi vấn | There isn't a passcode required here, is there? |
Không yêu cầu mật mã ở đây, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician has entered the passcode to access the server room. |
Kỹ thuật viên đã nhập mật mã để truy cập vào phòng máy chủ. |
| Phủ định | She hasn't remembered the passcode, so she can't unlock her phone. |
Cô ấy đã không nhớ mật mã, vì vậy cô ấy không thể mở khóa điện thoại của mình. |
| Nghi vấn | Has anyone changed the Wi-Fi passcode recently? |
Gần đây có ai đã thay đổi mật mã Wi-Fi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passcode".
