(Top Banner Ad)
passenger train
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

passenger train

UK: /ˈpæsɪndʒər treɪn/ • US: /ˈpæsəndʒər treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở khách xe lửa chở khách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train used to carry passengers.

Vietnamese Meaning

Một đoàn tàu được sử dụng để chở hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passenger train was delayed due to a track issue."

    "Chuyến tàu chở khách bị hoãn do sự cố đường ray."

  • "She takes the passenger train to work every day."

    "Cô ấy đi tàu chở khách đi làm mỗi ngày."

  • "The passenger train is a convenient way to travel between cities."

    "Tàu chở khách là một cách thuận tiện để di chuyển giữa các thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passenger hành khách
Verb pass đi qua, vượt qua (gốc động từ của 'passenger')
Noun train tàu hỏa (thành phần còn lại của từ ghép)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Old French
passager
English
passenger
Latin
trahere
Old French
trainer
English
train
English
passenger train

Nguồn gốc của 'Passenger'

Từ 'passenger' (hành khách) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'passager', có nghĩa là 'người đi qua' hoặc 'người du hành'. Bản thân từ 'passager' lại xuất phát từ động từ 'passer' (đi qua), mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'passus' (bước đi). Do đó, một 'passenger' là người thực hiện hành động 'đi qua' một nơi nào đó.

Nguồn gốc của 'Train'

Từ 'train' (tàu hỏa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trainer', mang nghĩa 'kéo' hoặc 'lôi đi'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'trahere', cũng có nghĩa là 'kéo'. Ban đầu, 'train' có thể dùng để chỉ một chuỗi hoặc một đoàn vật được kéo theo. Khi đường sắt phát triển, từ này được dùng để chỉ chuỗi các toa xe được đầu máy kéo đi để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ 'passenger train' đề cập đến loại tàu chuyên dụng để vận chuyển người, khác với tàu chở hàng (freight train). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông công cộng, du lịch, hoặc mô tả phương tiện di chuyển đường sắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passenger train
  • express express passenger train
    (tàu khách tốc hành)
  • local local passenger train
    (tàu khách địa phương)
  • commuter commuter passenger train
    (tàu khách đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm/học))
  • long-distance long-distance passenger train
    (tàu khách đường dài)
Verb + passenger train
  • take take a passenger train
    (đi tàu khách)
  • board board a passenger train
    (lên tàu khách)
  • miss miss a passenger train
    (lỡ tàu khách)
  • operate operate passenger trains
    (vận hành các chuyến tàu khách)
Noun + passenger train
  • passenger train passenger train service
    (dịch vụ tàu khách)
  • passenger train passenger train station
    (ga tàu khách)
  • passenger train passenger train ticket
    (vé tàu khách)

Idioms

  • take a passenger train

    Đi tàu khách; sử dụng tàu khách làm phương tiện di chuyển.

    "We decided to take a passenger train to explore the countryside, enjoying the scenic views."

    (Chúng tôi quyết định đi tàu khách để khám phá vùng nông thôn, tận hưởng những cảnh đẹp ven đường.)

  • passenger train service

    Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng tàu hỏa; hệ thống hoặc các chuyến tàu khách cung cấp dịch vụ công cộng.

    "The passenger train service was temporarily suspended due to heavy snow, causing delays for many commuters."

    (Dịch vụ tàu khách tạm thời bị đình chỉ do tuyết rơi dày đặc, gây chậm trễ cho nhiều người đi làm hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passenger train

Danh từ
Lật mặt

Một đoàn tàu được sử dụng để chở hành khách.

"The passenger train was delayed due to a track issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the passenger train arrived on time surprised everyone.
Việc chuyến tàu chở khách đến đúng giờ đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the passenger train will be delayed is not confirmed yet.
Việc tàu chở khách có bị trễ hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the passenger train is so crowded is a mystery to me.
Tại sao tàu chở khách lại đông đúc đến vậy là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passenger train".

Kỷ Nguyên Vàng của Du Lịch Đường Sắt

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các chuyến tàu khách, đặc biệt là tàu giường nằm sang trọng và toa ăn, tượng trưng cho một phương thức du lịch quyến rũ và tinh tế ở các nước phương Tây. Đây là biểu tượng của sự tiến bộ, tiện nghi và đôi khi là địa vị xã hội, thường được miêu tả trong văn học và phim ảnh như một phần của 'Kỷ Nguyên Vàng' của du lịch đường sắt.

Văn hóa Đi lại Bằng Tàu Khách Hàng Ngày

Tàu khách là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của hàng triệu người, đặc biệt ở các khu vực đô thị và ngoại ô ở phương Tây. Các chuyến tàu đi lại hàng ngày giúp mọi người di chuyển đến nơi làm việc hoặc trường học, định hình sự phát triển đô thị và ảnh hưởng đến thói quen hàng ngày cũng như các tương tác xã hội. Việc bắt tàu hàng ngày đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng ở nhiều thành phố lớn.