freight train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đoàn tàu chở hàng hóa thay vì hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goods were transported by freight train."
"Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu chở hàng."
-
"The freight train was delayed due to bad weather."
"Chuyến tàu chở hàng bị hoãn do thời tiết xấu."
-
"Many businesses rely on freight trains to transport their products."
"Nhiều doanh nghiệp dựa vào tàu chở hàng để vận chuyển sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'freight train' thường dùng để chỉ các đoàn tàu dài và chở số lượng lớn hàng hóa. Nó nhấn mạnh mục đích vận chuyển hàng hóa, phân biệt với các loại tàu khác như tàu chở khách ('passenger train'). Đôi khi có thể dùng 'goods train' làm từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'freight train' phổ biến hơn ở Bắc Mỹ.
Prepositions
'On a freight train' chỉ vị trí trên tàu. 'By freight train' chỉ phương tiện vận chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long freight train (một đoàn tàu chở hàng dài)
-
heavy a heavy freight train (một đoàn tàu chở hàng nặng)
-
oncoming an oncoming freight train (một đoàn tàu chở hàng đang tới)
-
runaway a runaway freight train (một đoàn tàu chở hàng mất kiểm soát)
-
load to load a freight train (chất hàng lên tàu chở hàng)
-
drive to drive a freight train (lái tàu chở hàng)
-
stop to stop a freight train (dừng tàu chở hàng)
-
rumbles The freight train rumbles. (Đoàn tàu chở hàng ầm ầm chạy.)
-
carries A freight train carries goods. (Một đoàn tàu chở hàng vận chuyển hàng hóa.)
Idioms
-
like a freight train
Rất nhanh, mạnh mẽ, không thể cản phá.
"He tackled the opponent like a freight train, knocking him to the ground."
(Anh ta húc đối thủ như một đoàn tàu chở hàng, khiến anh ta ngã xuống đất.)
-
hit like a freight train
Tác động rất mạnh (thường là tiêu cực), gây chấn động lớn.
"The news of her resignation hit us like a freight train."
(Tin cô ấy từ chức giáng xuống chúng tôi như một đoàn tàu chở hàng.)
-
runaway freight train
Tình huống hoặc thứ gì đó mất kiểm soát, phát triển nhanh chóng mà không thể ngăn cản.
"The company's spending spree became a runaway freight train."
(Chi tiêu vung phí của công ty đã trở thành một đoàn tàu chở hàng mất kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freight train
nounMột đoàn tàu chở hàng hóa thay vì hành khách.
"The goods were transported by freight train."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineer had seen the obstruction, the freight train would have stopped in time. |
Nếu người lái tàu đã nhìn thấy vật cản, đoàn tàu chở hàng đã có thể dừng lại kịp thời. |
| Phủ định | If the railway workers had not been on strike, the freight train would not have been delayed. |
Nếu công nhân đường sắt không đình công, đoàn tàu chở hàng đã không bị trễ. |
| Nghi vấn | Would the shipment have arrived on time if the freight train had not experienced mechanical issues? |
Liệu lô hàng có đến đúng giờ nếu đoàn tàu chở hàng không gặp sự cố kỹ thuật? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freight train is carrying goods across the country. |
Đoàn tàu chở hàng đang vận chuyển hàng hóa khắp cả nước. |
| Phủ định | The freight train isn't stopping at this station. |
Đoàn tàu chở hàng không dừng ở ga này. |
| Nghi vấn | Is the freight train on schedule? |
Đoàn tàu chở hàng có đúng lịch trình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freight train is arriving late, isn't it? |
Đoàn tàu chở hàng đang đến muộn, phải không? |
| Phủ định | That freight train isn't carrying hazardous materials, is it? |
Đoàn tàu chở hàng đó không chở vật liệu nguy hiểm, phải không? |
| Nghi vấn | A freight train can be quite long, can't it? |
Một đoàn tàu chở hàng có thể khá dài, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, the freight train will have transported all the goods from the factory. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, đoàn tàu chở hàng sẽ đã vận chuyển tất cả hàng hóa từ nhà máy. |
| Phủ định | The company won't have relied on the freight train for deliveries anymore after they invest in drone technology. |
Công ty sẽ không còn dựa vào tàu chở hàng để giao hàng nữa sau khi họ đầu tư vào công nghệ máy bay không người lái. |
| Nghi vấn | Will the freight train have arrived at its destination before the storm hits? |
Liệu đoàn tàu chở hàng sẽ đến đích trước khi cơn bão ập đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freight train".
