(Top Banner Ad)
freight train
B1
noun B1 Vận tải

freight train

UK: /ˈfreɪt treɪn/ • US: /ˈfreɪt treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở hàng đoàn tàu chở hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train that carries goods rather than passengers.

Vietnamese Meaning

Một đoàn tàu chở hàng hóa thay vì hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods were transported by freight train."

    "Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu chở hàng."

  • "The freight train was delayed due to bad weather."

    "Chuyến tàu chở hàng bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "Many businesses rely on freight trains to transport their products."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào tàu chở hàng để vận chuyển sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight Hàng hóa vận chuyển; cước phí vận chuyển
Verb freight Vận chuyển hàng hóa
Noun freighter Tàu hoặc máy bay chở hàng
Noun train Tàu hỏa; đoàn tàu
Verb train Huấn luyện; đào tạo
Noun trainer Người huấn luyện; giày thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fraiht (load)
Middle English
fraught (cargo)
English
freight
Latin
trahere (to pull)
Old French
train (act of pulling)
Middle English
train (procession)
English
train
English (compound)
freight train

Nguồn gốc từ ghép

“Freight train” (chuyến tàu chở hàng) là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ “freight” (hàng hóa) có gốc từ tiếng Pháp cổ “fraiht”, nghĩa là tải trọng hoặc hàng hóa. Từ “train” (tàu hỏa) lại xuất phát từ tiếng Latinh “trahere”, có nghĩa là “kéo”. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 19, “freight train” mô tả chính xác một đoàn tàu được thiết kế để kéo và vận chuyển hàng hóa số lượng lớn qua các khoảng cách xa, đóng vai trò then chốt trong công nghiệp và thương mại.

Usage Note

Cụm từ 'freight train' thường dùng để chỉ các đoàn tàu dài và chở số lượng lớn hàng hóa. Nó nhấn mạnh mục đích vận chuyển hàng hóa, phân biệt với các loại tàu khác như tàu chở khách ('passenger train'). Đôi khi có thể dùng 'goods train' làm từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'freight train' phổ biến hơn ở Bắc Mỹ.

Prepositions

on by

'On a freight train' chỉ vị trí trên tàu. 'By freight train' chỉ phương tiện vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freight train
  • long a long freight train
    (một đoàn tàu chở hàng dài)
  • heavy a heavy freight train
    (một đoàn tàu chở hàng nặng)
  • oncoming an oncoming freight train
    (một đoàn tàu chở hàng đang tới)
  • runaway a runaway freight train
    (một đoàn tàu chở hàng mất kiểm soát)
Verb + freight train
  • load to load a freight train
    (chất hàng lên tàu chở hàng)
  • drive to drive a freight train
    (lái tàu chở hàng)
  • stop to stop a freight train
    (dừng tàu chở hàng)
freight train + Verb
  • rumbles The freight train rumbles.
    (Đoàn tàu chở hàng ầm ầm chạy.)
  • carries A freight train carries goods.
    (Một đoàn tàu chở hàng vận chuyển hàng hóa.)

Idioms

  • like a freight train

    Rất nhanh, mạnh mẽ, không thể cản phá.

    "He tackled the opponent like a freight train, knocking him to the ground."

    (Anh ta húc đối thủ như một đoàn tàu chở hàng, khiến anh ta ngã xuống đất.)

  • hit like a freight train

    Tác động rất mạnh (thường là tiêu cực), gây chấn động lớn.

    "The news of her resignation hit us like a freight train."

    (Tin cô ấy từ chức giáng xuống chúng tôi như một đoàn tàu chở hàng.)

  • runaway freight train

    Tình huống hoặc thứ gì đó mất kiểm soát, phát triển nhanh chóng mà không thể ngăn cản.

    "The company's spending spree became a runaway freight train."

    (Chi tiêu vung phí của công ty đã trở thành một đoàn tàu chở hàng mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freight train

noun
Lật mặt

Một đoàn tàu chở hàng hóa thay vì hành khách.

"The goods were transported by freight train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had seen the obstruction, the freight train would have stopped in time.
Nếu người lái tàu đã nhìn thấy vật cản, đoàn tàu chở hàng đã có thể dừng lại kịp thời.
Phủ định
If the railway workers had not been on strike, the freight train would not have been delayed.
Nếu công nhân đường sắt không đình công, đoàn tàu chở hàng đã không bị trễ.
Nghi vấn
Would the shipment have arrived on time if the freight train had not experienced mechanical issues?
Liệu lô hàng có đến đúng giờ nếu đoàn tàu chở hàng không gặp sự cố kỹ thuật?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freight train is carrying goods across the country.
Đoàn tàu chở hàng đang vận chuyển hàng hóa khắp cả nước.
Phủ định
The freight train isn't stopping at this station.
Đoàn tàu chở hàng không dừng ở ga này.
Nghi vấn
Is the freight train on schedule?
Đoàn tàu chở hàng có đúng lịch trình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freight train is arriving late, isn't it?
Đoàn tàu chở hàng đang đến muộn, phải không?
Phủ định
That freight train isn't carrying hazardous materials, is it?
Đoàn tàu chở hàng đó không chở vật liệu nguy hiểm, phải không?
Nghi vấn
A freight train can be quite long, can't it?
Một đoàn tàu chở hàng có thể khá dài, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the freight train will have transported all the goods from the factory.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, đoàn tàu chở hàng sẽ đã vận chuyển tất cả hàng hóa từ nhà máy.
Phủ định
The company won't have relied on the freight train for deliveries anymore after they invest in drone technology.
Công ty sẽ không còn dựa vào tàu chở hàng để giao hàng nữa sau khi họ đầu tư vào công nghệ máy bay không người lái.
Nghi vấn
Will the freight train have arrived at its destination before the storm hits?
Liệu đoàn tàu chở hàng sẽ đến đích trước khi cơn bão ập đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freight train".

Vai trò kinh tế và môi trường

Tàu chở hàng đóng vai trò xương sống trong hệ thống vận tải của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, giúp vận chuyển số lượng lớn hàng hóa (nông sản, nguyên vật liệu, sản phẩm công nghiệp) hiệu quả hơn đường bộ và ít gây ô nhiễm hơn. Chúng là biểu tượng của sự kết nối kinh tế và công nghiệp, góp phần giảm kẹt xe và lượng khí thải carbon.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, tàu chở hàng thường xuất hiện trong phim ảnh, nhạc blues và nhạc đồng quê, tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên trì, hoặc đôi khi là định mệnh không thể tránh khỏi. Tiếng còi tàu xa xa gợi lên hình ảnh của những chuyến đi dài, sự cô đơn, sự thay đổi hoặc sự tiến bộ không ngừng.