(Top Banner Ad)
aggressively
B2
Adverb B2 Hành vi, Giao tiếp

aggressively

UK: /əˈɡresɪvli/ • US: /əˈɡresɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hung hăng một cách quyết liệt một cách mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an aggressive manner; forcefully; assertively; combatively.

Vietnamese Meaning

Một cách hung hăng; mạnh mẽ; quyết đoán; hiếu chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aggressively pursued new markets."

    "Công ty đã tích cực theo đuổi các thị trường mới."

  • "He aggressively criticized the government's policies."

    "Anh ta đã chỉ trích gay gắt các chính sách của chính phủ."

  • "The team played aggressively in the second half."

    "Đội đã chơi rất quyết liệt trong hiệp hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aggressive hung hăng; năng nổ, xông xáo; quyết liệt
Noun aggression sự hung hăng, sự gây hấn
Noun aggressor kẻ gây hấn, kẻ xâm lược
Verb aggress gây hấn, công kích (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰredʰ-
Latin
gradi (to step, to go)
Latin
aggredi (to approach, to attack)
Latin
aggressivus (attacking)
English
aggressive
English
aggressively

Nguồn Gốc: 'Bước Tới Để Tấn Công'

Từ 'aggressively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aggredi', là sự kết hợp của 'ad-' (về phía) và 'gradi' (bước đi). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa đơn giản là 'tiến lại gần' ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển mạnh hơn, ám chỉ hành động 'tiến tới' với mục đích tấn công hoặc thách thức. Ngày nay, nó vẫn giữ cả hai nét nghĩa: một là tiêu cực (hung hăng), hai là tích cực (năng nổ, quyết liệt).

Usage Note

Từ 'aggressively' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hung hăng, quyết liệt quá mức cần thiết, đôi khi gây khó chịu hoặc đe dọa cho người khác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aggressively
  • pursue a goal aggressively
    (theo đuổi mục tiêu một cách quyết liệt)
  • market a product aggressively
    (tiếp thị sản phẩm một cách rầm rộ/mạnh mẽ)
  • invest aggressively
    (đầu tư một cách táo bạo/mạo hiểm)
  • compete aggressively
    (cạnh tranh một cách gay gắt)
  • tackle a problem aggressively
    (giải quyết vấn đề một cách triệt để)
aggressively + Adjective/Participle
  • aggressively priced
    (được định giá rất cạnh tranh (giá rẻ))
  • aggressively modern
    (hiện đại một cách táo bạo)
  • aggressively pro-business
    (cực kỳ ủng hộ doanh nghiệp)
  • aggressively optimistic
    (lạc quan một cách mạnh mẽ/thái quá)

Idioms

  • to be aggressively priced

    Được định giá rất cạnh tranh, thường là rẻ hơn đối thủ để thu hút khách hàng.

    "The new electric car is aggressively priced to challenge the current market leader."

    (Mẫu xe điện mới được định giá rất cạnh tranh để thách thức hãng đang dẫn đầu thị trường.)

  • to aggressively pursue something

    Theo đuổi một mục tiêu, một cơ hội, hoặc một người nào đó một cách rất quyết liệt và mạnh mẽ.

    "She is aggressively pursuing a promotion at work."

    (Cô ấy đang quyết liệt theo đuổi việc thăng chức ở công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressively

Adverb
Lật mặt

Một cách hung hăng; mạnh mẽ; quyết đoán; hiếu chiến.

"The company aggressively pursued new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to behaving aggressively during the meeting.
Anh ấy thừa nhận đã cư xử một cách hung hăng trong cuộc họp.
Phủ định
I don't tolerate dealing aggressively with customers.
Tôi không chấp nhận việc đối xử hung hăng với khách hàng.
Nghi vấn
Do you mind aggressively pursuing new clients?
Bạn có ngại việc tích cực theo đuổi khách hàng mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog barked aggressively at the mailman.
Con chó sủa một cách hung hăng vào người đưa thư.
Phủ định
He did not drive aggressively, respecting the speed limit.
Anh ấy đã không lái xe một cách hung hăng, tôn trọng giới hạn tốc độ.
Nghi vấn
Did she argue aggressively during the debate?
Cô ấy đã tranh cãi một cách hung hăng trong cuộc tranh luận phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he acts aggressively, the security guard will intervene immediately.
Nếu anh ta hành động hung hăng, nhân viên bảo vệ sẽ can thiệp ngay lập tức.
Phủ định
If you don't negotiate aggressively, you won't get the best deal.
Nếu bạn không thương lượng một cách quyết liệt, bạn sẽ không có được thỏa thuận tốt nhất.
Nghi vấn
Will she become aggressive if they continue to provoke her?
Liệu cô ấy có trở nên hung hăng nếu họ tiếp tục khiêu khích cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not provoked the dog, it wouldn't aggressively bite him now.
Nếu anh ta không khiêu khích con chó, nó đã không cắn anh ta một cách hung hăng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't invested so aggressively, she might not have lost so much money in the market crash.
Nếu cô ấy đã không đầu tư một cách hung hăng như vậy, cô ấy có lẽ đã không mất nhiều tiền đến thế trong vụ sụp đổ thị trường.
Nghi vấn
If they hadn't negotiated so aggressively, would they have secured such a favorable deal?
Nếu họ đã không thương lượng một cách hung hăng như vậy, liệu họ có đảm bảo được một thỏa thuận có lợi như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had aggressively pursued the marketing campaign, they would have achieved higher sales figures.
Nếu công ty đã theo đuổi chiến dịch marketing một cách quyết liệt, họ đã đạt được doanh số cao hơn.
Phủ định
If the negotiator had not acted so aggressively, the deal might not have fallen apart.
Nếu nhà đàm phán không hành động quá hung hăng, thỏa thuận có lẽ đã không đổ vỡ.
Nghi vấn
Would the team have won the competition if they had not played so aggressively?
Liệu đội đã thắng cuộc thi nếu họ không chơi quá quyết liệt?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Act aggressively to achieve your goals.
Hành động một cách quyết liệt để đạt được mục tiêu của bạn.
Phủ định
Don't speak aggressively to your colleagues.
Đừng nói chuyện một cách hung hăng với đồng nghiệp của bạn.
Nghi vấn
Do compete aggressively in the market!
Hãy cạnh tranh một cách quyết liệt trên thị trường!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He aggressively pursued the promotion, working late every night.
Anh ấy đã theo đuổi việc thăng chức một cách quyết liệt, làm việc muộn mỗi đêm.
Phủ định
She didn't aggressively challenge the decision, even though she disagreed.
Cô ấy đã không phản đối quyết định một cách quyết liệt, mặc dù cô ấy không đồng ý.
Nghi vấn
Did they aggressively negotiate the terms of the contract?
Họ đã thương lượng các điều khoản của hợp đồng một cách quyết liệt phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to aggressively pursue the promotion.
Anh ấy sẽ theo đuổi việc thăng chức một cách quyết liệt.
Phủ định
They are not going to aggressively challenge the referee's decision.
Họ sẽ không phản đối quyết định của trọng tài một cách gay gắt.
Nghi vấn
Is she going to aggressively negotiate the contract terms?
Cô ấy có định đàm phán các điều khoản hợp đồng một cách quyết liệt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the protesters will have been acting aggressively for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ đã hành động một cách hung hăng trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been driving so aggressively if she hadn't been late for her appointment.
Cô ấy sẽ không lái xe một cách hung hăng như vậy nếu cô ấy không bị muộn cho cuộc hẹn.
Nghi vấn
Will they have been negotiating aggressively by the time the deadline arrives?
Liệu họ có đang đàm phán một cách quyết liệt vào thời điểm thời hạn đến?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He argued aggressively with the referee after the penalty call.
Anh ấy đã tranh cãi gay gắt với trọng tài sau quyết định thổi phạt đền.
Phủ định
She didn't act aggressively, even when provoked.
Cô ấy đã không hành động hung hăng, ngay cả khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Did he behave aggressively during the negotiation?
Anh ấy có cư xử hung hăng trong suốt cuộc đàm phán không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't acted so aggressively during the meeting.
Tôi ước anh ấy đã không hành động hung hăng như vậy trong cuộc họp.
Phủ định
If only she wouldn't drive so aggressively; I'm scared of getting into an accident.
Giá mà cô ấy không lái xe quá hung hăng; tôi sợ gặp tai nạn.
Nghi vấn
Do you wish they wouldn't argue so aggressively all the time?
Bạn có ước gì họ không tranh cãi quá gay gắt mọi lúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressively".

Hai mặt của 'Aggressive': Hung hăng hay Năng nổ?

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, thể thao hoặc chính trị, 'aggressive' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự quyết đoán, có tham vọng và không ngại thử thách. Tuy nhiên, trong giao tiếp xã hội thông thường, nó lại thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hung hăng, thô lỗ và thích gây sự. Ngữ cảnh là yếu tố quyết định đến ý nghĩa của từ.

Vấn nạn 'Lái xe hung hăng' (Aggressive Driving)

'Aggressive driving' là một thuật ngữ pháp lý và xã hội phổ biến ở các nước nói tiếng Anh để chỉ một loạt các hành vi lái xe nguy hiểm như lạng lách, bám đuôi sát xe trước, liên tục bấm còi, hay chửi bới người khác. Đây được coi là một vi phạm giao thông nghiêm trọng và là một vấn đề gây nhức nhối trong xã hội.