(Top Banner Ad)
passkey
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Bảo mật

passkey

UK: /ˈpɑːs.kiː/ • US: /ˈpæs.kiː/

Nghĩa tiếng Việt

khóa mật khẩu khóa truy cập khóa bảo mật (thế hệ mới)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret code or key used to gain access to a device, account, or system, replacing passwords with a more secure method of authentication.

Vietnamese Meaning

Một mã hoặc khóa bí mật được sử dụng để truy cập vào một thiết bị, tài khoản hoặc hệ thống, thay thế mật khẩu bằng một phương pháp xác thực an toàn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a passkey to log in to my bank account."

    "Tôi sử dụng passkey để đăng nhập vào tài khoản ngân hàng của mình."

  • "Passkeys are more secure than passwords because they are resistant to phishing."

    "Passkey an toàn hơn mật khẩu vì chúng có khả năng chống lại lừa đảo trực tuyến."

  • "Many websites and apps now support passkeys."

    "Nhiều trang web và ứng dụng hiện nay hỗ trợ passkey."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passkey chìa khóa vạn năng, chìa khóa tổng, chìa khóa truy cập
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền
Noun key chìa khóa, phím, mã khóa

Synonyms

security key (khóa bảo mật)authentication key (khóa xác thực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
passer
Old English
cǣġ
English (compound)
passkey

Nguồn gốc 'passkey'

Từ 'passkey' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pass' (có nghĩa là 'đi qua, vượt qua') và 'key' (có nghĩa là 'chìa khóa'). Nó được dùng để chỉ một loại chìa khóa đặc biệt có khả năng mở nhiều ổ khóa khác nhau, cho phép người dùng 'đi qua' nhiều cánh cửa mà không cần mang theo nhiều chìa khóa riêng biệt. Ngày nay, khái niệm này còn mở rộng sang các 'chìa khóa' kỹ thuật số.

Usage Note

Passkey là một thuật ngữ tương đối mới, được sử dụng nhiều trong bối cảnh xác thực không mật khẩu (passwordless authentication). Nó thường liên quan đến việc sử dụng các phương tiện xác thực sinh trắc học hoặc khóa phần cứng để thay thế mật khẩu truyền thống. Điểm khác biệt chính là tính bảo mật cao hơn và trải nghiệm người dùng thuận tiện hơn.

Prepositions

to for with

* **Passkey to:** Truy cập vào một thứ gì đó (ví dụ: passkey to your account). * **Passkey for:** Sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: passkey for unlocking your phone). * **Passkey with:** Sử dụng với cái gì (ví dụ: authenticate with passkey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passkey
  • master master passkey
    (chìa khóa tổng)
  • universal universal passkey
    (chìa khóa vạn năng)
  • digital digital passkey
    (chìa khóa kỹ thuật số)
Verb + passkey
  • use use a passkey
    (sử dụng chìa khóa vạn năng)
  • need need a passkey
    (cần một chìa khóa tổng)
  • provide provide a passkey
    (cung cấp một chìa khóa truy cập)
Noun + passkey (context-specific)
  • hotel hotel passkey
    (thẻ chìa khóa khách sạn)
  • security security passkey
    (chìa khóa bảo mật)

Idioms

  • a passkey to success

    chìa khóa dẫn đến thành công

    "Hard work and perseverance are often a passkey to success."

    (Lao động chăm chỉ và kiên trì thường là chìa khóa dẫn đến thành công.)

  • a passkey to knowledge

    chìa khóa để mở kho tàng kiến thức

    "Reading is a passkey to knowledge and understanding."

    (Đọc sách là chìa khóa để mở kho tàng kiến thức và sự hiểu biết.)

  • the passkey to one's heart

    chìa khóa mở cửa trái tim ai đó

    "Kindness and empathy can be the passkey to someone's heart."

    (Sự tử tế và đồng cảm có thể là chìa khóa mở cửa trái tim một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passkey

danh từ
Lật mặt

Một mã hoặc khóa bí mật được sử dụng để truy cập vào một thiết bị, tài khoản hoặc hệ thống, thay thế mật khẩu bằng một phương pháp xác thực an toàn hơn.

"I use a passkey to log in to my bank account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new security system, which uses a passkey, is much safer.
Hệ thống an ninh mới, cái mà sử dụng một passkey, an toàn hơn nhiều.
Phủ định
A physical key, which isn't a passkey, can be copied more easily.
Một chiếc chìa khóa vật lý, cái mà không phải là một passkey, có thể bị sao chép dễ dàng hơn.
Nghi vấn
Is this device, which requires a passkey, compatible with my old computer?
Thiết bị này, cái mà yêu cầu một passkey, có tương thích với máy tính cũ của tôi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This passkey is mine, so you cannot use it.
Mật khẩu này là của tôi, vì vậy bạn không thể sử dụng nó.
Phủ định
That passkey isn't theirs; it belongs to someone else.
Mật khẩu đó không phải của họ; nó thuộc về người khác.
Nghi vấn
Whose passkey is this; is it yours?
Mật khẩu này là của ai; nó có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passkey".

Chìa khóa vạn năng truyền thống và rủi ro

Chìa khóa vạn năng (passkey) truyền thống, còn được gọi là chìa khóa tổng hoặc chìa khóa xương (skeleton key), có thể mở nhiều ổ khóa khác nhau. Chúng rất tiện lợi cho người quản lý tài sản lớn như khách sạn hay tòa nhà, giúp họ dễ dàng kiểm soát nhiều khu vực. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro bảo mật đáng kể nếu rơi vào tay kẻ xấu, vì chúng có thể truy cập trái phép nhiều không gian.

Chìa khóa kỹ thuật số trong thời đại hiện đại

Trong thời đại số hóa, khái niệm 'passkey' đã mở rộng và phát triển thành các hình thức kỹ thuật số như mật khẩu (passwords), mã PIN, hoặc xác thực sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt). Những 'chìa khóa kỹ thuật số' này là phương tiện chính để truy cập vào các tài khoản trực tuyến, thiết bị điện tử, thông tin cá nhân và dữ liệu quan trọng, đóng vai trò then chốt trong bảo mật thông tin cá nhân và doanh nghiệp ngày nay.