passkey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secret code or key used to gain access to a device, account, or system, replacing passwords with a more secure method of authentication.
Vietnamese Meaning
Một mã hoặc khóa bí mật được sử dụng để truy cập vào một thiết bị, tài khoản hoặc hệ thống, thay thế mật khẩu bằng một phương pháp xác thực an toàn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use a passkey to log in to my bank account."
"Tôi sử dụng passkey để đăng nhập vào tài khoản ngân hàng của mình."
-
"Passkeys are more secure than passwords because they are resistant to phishing."
"Passkey an toàn hơn mật khẩu vì chúng có khả năng chống lại lừa đảo trực tuyến."
-
"Many websites and apps now support passkeys."
"Nhiều trang web và ứng dụng hiện nay hỗ trợ passkey."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Passkey là một thuật ngữ tương đối mới, được sử dụng nhiều trong bối cảnh xác thực không mật khẩu (passwordless authentication). Nó thường liên quan đến việc sử dụng các phương tiện xác thực sinh trắc học hoặc khóa phần cứng để thay thế mật khẩu truyền thống. Điểm khác biệt chính là tính bảo mật cao hơn và trải nghiệm người dùng thuận tiện hơn.
Prepositions
* **Passkey to:** Truy cập vào một thứ gì đó (ví dụ: passkey to your account). * **Passkey for:** Sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: passkey for unlocking your phone). * **Passkey with:** Sử dụng với cái gì (ví dụ: authenticate with passkey).
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master passkey (chìa khóa tổng)
-
universal universal passkey (chìa khóa vạn năng)
-
digital digital passkey (chìa khóa kỹ thuật số)
-
use use a passkey (sử dụng chìa khóa vạn năng)
-
need need a passkey (cần một chìa khóa tổng)
-
provide provide a passkey (cung cấp một chìa khóa truy cập)
-
hotel hotel passkey (thẻ chìa khóa khách sạn)
-
security security passkey (chìa khóa bảo mật)
Idioms
-
a passkey to success
chìa khóa dẫn đến thành công
"Hard work and perseverance are often a passkey to success."
(Lao động chăm chỉ và kiên trì thường là chìa khóa dẫn đến thành công.)
-
a passkey to knowledge
chìa khóa để mở kho tàng kiến thức
"Reading is a passkey to knowledge and understanding."
(Đọc sách là chìa khóa để mở kho tàng kiến thức và sự hiểu biết.)
-
the passkey to one's heart
chìa khóa mở cửa trái tim ai đó
"Kindness and empathy can be the passkey to someone's heart."
(Sự tử tế và đồng cảm có thể là chìa khóa mở cửa trái tim một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passkey
danh từMột mã hoặc khóa bí mật được sử dụng để truy cập vào một thiết bị, tài khoản hoặc hệ thống, thay thế mật khẩu bằng một phương pháp xác thực an toàn hơn.
"I use a passkey to log in to my bank account."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new security system, which uses a passkey, is much safer. |
Hệ thống an ninh mới, cái mà sử dụng một passkey, an toàn hơn nhiều. |
| Phủ định | A physical key, which isn't a passkey, can be copied more easily. |
Một chiếc chìa khóa vật lý, cái mà không phải là một passkey, có thể bị sao chép dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Is this device, which requires a passkey, compatible with my old computer? |
Thiết bị này, cái mà yêu cầu một passkey, có tương thích với máy tính cũ của tôi không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This passkey is mine, so you cannot use it. |
Mật khẩu này là của tôi, vì vậy bạn không thể sử dụng nó. |
| Phủ định | That passkey isn't theirs; it belongs to someone else. |
Mật khẩu đó không phải của họ; nó thuộc về người khác. |
| Nghi vấn | Whose passkey is this; is it yours? |
Mật khẩu này là của ai; nó có phải của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passkey".
