(Top Banner Ad)
multi-factor authentication
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

multi-factor authentication

UK: /ˌmʌltiˈfæktər ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌmʌltiˈfæktər ɔˌθɛntɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực đa yếu tố xác thực nhiều yếu tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An authentication method in which a computer user is granted access only after successfully presenting several separate pieces of evidence to an authentication mechanism: typically at least two of the following categories: knowledge (something they know), possession (something they have), and inherence (something they are).

Vietnamese Meaning

Một phương pháp xác thực trong đó người dùng máy tính chỉ được cấp quyền truy cập sau khi trình bày thành công một số bằng chứng riêng biệt cho cơ chế xác thực: thường là ít nhất hai trong các loại sau: kiến thức (điều gì đó họ biết), sở hữu (điều gì đó họ có) và bản chất (điều gì đó họ là).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented multi-factor authentication to protect sensitive data."

    "Công ty đã triển khai xác thực đa yếu tố để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "Multi-factor authentication requires a password and a code from your phone."

    "Xác thực đa yếu tố yêu cầu mật khẩu và mã từ điện thoại của bạn."

  • "Enabling multi-factor authentication is an important step in securing your online accounts."

    "Bật xác thực đa yếu tố là một bước quan trọng để bảo mật tài khoản trực tuyến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, quá trình xác thực
Noun authenticator bộ xác thực, ứng dụng xác thực
Adjective authentic chính hãng, xác thực, đáng tin cậy
Noun factor yếu tố, nhân tố
Adjective multi-factor đa yếu tố, nhiều yếu tố
Adjective multiple nhiều, đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus ('many')
Latin
factor ('doer, maker')
Greek
authentikos ('genuine, original')
English (Modern)
multi-factor authentication (coined as a technical term by combining existing words)

Nguồn gốc của 'Xác thực đa yếu tố'

Thuật ngữ 'multi-factor authentication' (MFA) là một sự kết hợp hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật. Nó ghép nối tiền tố 'multi-' (từ tiếng Latin 'multus' nghĩa là 'nhiều'), danh từ 'factor' (từ tiếng Latin 'factor' nghĩa là 'người làm, người tạo ra' và sau này phát triển thành 'yếu tố, nhân tố'), và 'authentication' (từ gốc Hy Lạp 'authentikos' nghĩa là 'chính hãng, nguyên bản', thông qua tiếng Latin trung cổ). Cả ba yếu tố này kết hợp lại để mô tả một phương pháp bảo mật yêu cầu người dùng cung cấp hai hoặc nhiều bằng chứng xác minh để chứng minh danh tính của họ, khác với việc chỉ sử dụng một mật khẩu duy nhất.

Usage Note

Multi-factor authentication (MFA) là một biện pháp bảo mật mạnh mẽ hơn so với xác thực một yếu tố (ví dụ: chỉ sử dụng mật khẩu). Nó giảm thiểu rủi ro xâm nhập trái phép bằng cách yêu cầu người dùng cung cấp nhiều hơn một loại thông tin để xác minh danh tính của họ. Sự kết hợp các yếu tố này làm cho việc vượt qua hệ thống bảo mật trở nên khó khăn hơn nhiều đối với kẻ tấn công. MFA thường được triển khai để bảo vệ tài khoản trực tuyến, mạng và dữ liệu nhạy cảm.

Prepositions

for with

- 'Multi-factor authentication for': dùng để chỉ mục đích sử dụng của MFA. Ví dụ: 'Implement multi-factor authentication for your email accounts'.
- 'Multi-factor authentication with': dùng để chỉ sự kết hợp các yếu tố xác thực. Ví dụ: 'Multi-factor authentication with password and fingerprint'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + multi-factor authentication
  • implement implement multi-factor authentication
    (triển khai xác thực đa yếu tố)
  • enable enable multi-factor authentication
    (kích hoạt xác thực đa yếu tố)
  • require require multi-factor authentication
    (yêu cầu xác thực đa yếu tố)
Adjective + multi-factor authentication
  • strong strong multi-factor authentication
    (xác thực đa yếu tố mạnh mẽ)
  • robust robust multi-factor authentication
    (xác thực đa yếu tố vững chắc/bền vững)
multi-factor authentication + Noun
  • solution multi-factor authentication solution
    (giải pháp xác thực đa yếu tố)
  • method multi-factor authentication method
    (phương pháp xác thực đa yếu tố)

Idioms

  • deploy multi-factor authentication

    triển khai xác thực đa yếu tố

    "Many companies are now deploying multi-factor authentication across all user accounts."

    (Nhiều công ty hiện đang triển khai xác thực đa yếu tố trên tất cả các tài khoản người dùng.)

  • multi-factor authentication is crucial for security

    xác thực đa yếu tố là rất quan trọng đối với bảo mật

    "In today's digital landscape, multi-factor authentication is crucial for security."

    (Trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay, xác thực đa yếu tố là rất quan trọng đối với bảo mật.)

  • add an extra layer of security with multi-factor authentication

    thêm một lớp bảo mật bổ sung bằng xác thực đa yếu tố

    "You can add an extra layer of security to your account with multi-factor authentication."

    (Bạn có thể thêm một lớp bảo mật bổ sung cho tài khoản của mình bằng xác thực đa yếu tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-factor authentication

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp xác thực trong đó người dùng máy tính chỉ được cấp quyền truy cập sau khi trình bày thành công một số bằng chứng riêng biệt cho cơ chế xác thực: thường là ít nhất hai trong các loại sau: kiến thức (điều gì đó họ biết), sở hữu (điều gì đó họ có) và bản chất (điều gì đó họ là).

"The company implemented multi-factor authentication to protect sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-factor authentication".

Tầm quan trọng của bảo mật kỹ thuật số

Xác thực đa yếu tố (MFA) phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức về bảo mật kỹ thuật số. Trong một thế giới ngày càng kết nối, nơi danh tính và dữ liệu cá nhân có giá trị cao, MFA trở thành một 'tiêu chuẩn vàng' để bảo vệ tài khoản trực tuyến khỏi các mối đe dọa như lừa đảo, tấn công brute-force và đánh cắp thông tin đăng nhập. Việc áp dụng MFA rộng rãi cho thấy sự ưu tiên ngày càng tăng của xã hội đối với an toàn trực tuyến.

Cân bằng giữa bảo mật và tiện lợi

Một khía cạnh văn hóa thú vị của MFA là sự căng thẳng giữa nhu cầu bảo mật và mong muốn tiện lợi của người dùng. Mặc dù MFA tăng cường đáng kể an ninh, nhưng việc phải thực hiện thêm một bước xác minh (ví dụ: nhập mã từ điện thoại) đôi khi bị coi là bất tiện. Các nhà phát triển công nghệ liên tục tìm cách cải thiện trải nghiệm người dùng, làm cho MFA trở nên liền mạch và dễ dàng hơn mà không ảnh hưởng đến mức độ bảo mật.