(Top Banner Ad)
spoof
B2
noun B2 Giải trí, Truyền thông

spoof

UK: /spuːf/ • US: /spuːf/

Nghĩa tiếng Việt

nhại lại hài hước chế giễu bắt chước một cách hài hước giễu nhại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A humorous imitation of something, typically a film or television program, in which its characteristic features are exaggerated for comic effect.

Vietnamese Meaning

Một sự nhái lại hài hước của một cái gì đó, thường là một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, trong đó các đặc điểm đặc trưng của nó được phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The show was a spoof of popular detective dramas."

    "Chương trình là một sự nhái lại hài hước của các bộ phim truyền hình trinh thám nổi tiếng."

  • "The film is a hilarious spoof of the horror genre."

    "Bộ phim là một sự nhái lại hài hước của thể loại kinh dị."

  • "Many comedians made a living spoofing politicians."

    "Nhiều diễn viên hài kiếm sống bằng cách nhại lại các chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spoof một bản nhại, một bộ phim/tác phẩm châm biếm, một trò đùa tinh quái; sự giả mạo (trong công nghệ)
Verb to spoof nhại lại, chế giễu; giả mạo (danh tính, trang web, v.v. để lừa đảo)
Noun spoofing hành động nhại lại, chế giễu; hành vi giả mạo (đặc biệt trong an ninh mạng, ví dụ: email spoofing)
Adjective spoofable có thể bị nhại lại, có thể bị chế giễu; có thể bị giả mạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
spoof

Nguồn gốc của 'Spoof'

Từ 'spoof' ra đời vào cuối thế kỷ 19, được cho là do diễn viên hài người Anh Arthur Roberts đặt tên cho một trò chơi bài mà ông sáng tạo ra. Trò chơi này liên quan đến việc lừa gạt hoặc đánh lừa đối thủ, từ đó nghĩa của từ 'spoof' dần phát triển thành 'nhại lại' hoặc 'chế giễu'.

Usage Note

Spoof nhấn mạnh việc bắt chước và phóng đại các đặc điểm nổi bật của một tác phẩm gốc để tạo ra tiếng cười. Nó khác với parody (nhại) ở chỗ parody thường có mục đích châm biếm hoặc phê phán xã hội mạnh mẽ hơn, trong khi spoof chủ yếu hướng đến giải trí.

Prepositions

of

Spoof of: dùng để chỉ đối tượng hoặc tác phẩm bị nhái lại. Ví dụ: 'a spoof of a James Bond film'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + spoof
  • movie movie spoof
    (phim nhại lại, phim châm biếm)
  • horror horror spoof
    (phim nhại lại thể loại kinh dị)
  • political political spoof
    (tác phẩm châm biếm chính trị)
  • email email spoof
    (email giả mạo, email lừa đảo)
Động từ + spoof
  • to spoof to spoof a celebrity
    (nhại lại một người nổi tiếng)
  • to spoof to spoof a website
    (giả mạo một trang web (để lừa đảo))
  • to create to create a spoof
    (tạo ra một bản nhại/châm biếm)
Tính từ + spoof
  • clever a clever spoof
    (một bản nhại thông minh)
  • hilarious a hilarious spoof
    (một bản nhại cực kỳ buồn cười)
  • light-hearted a light-hearted spoof
    (một bản nhại vui vẻ, nhẹ nhàng)

Idioms

  • a spoof of something

    một bản nhại/châm biếm của cái gì đó

    "The film was a brilliant spoof of classic spy movies."

    (Bộ phim đó là một bản nhại tuyệt vời của các phim điệp viên kinh điển.)

  • to spoof someone/something

    nhại lại, chế giễu ai/cái gì; giả mạo ai/cái gì (trong công nghệ)

    "He tried to spoof his friend's voice as a joke."

    (Anh ấy đã cố gắng nhại giọng của bạn mình như một trò đùa.)

  • it's all a spoof

    tất cả chỉ là trò đùa/trò giả mạo

    "Don't take it seriously; it's all a spoof."

    (Đừng coi trọng quá; đó chỉ là một trò đùa/giả mạo thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoof

noun
Lật mặt

Một sự nhái lại hài hước của một cái gì đó, thường là một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, trong đó các đặc điểm đặc trưng của nó được phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước.

"The show was a spoof of popular detective dramas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian will spoof the president's speech at the charity event.
Diễn viên hài sẽ nhại lại bài phát biểu của tổng thống tại sự kiện từ thiện.
Phủ định
Not only did the movie spoof popular superhero tropes, but it also offered a compelling storyline.
Bộ phim không chỉ nhại lại những mô típ siêu anh hùng nổi tiếng mà còn mang đến một cốt truyện hấp dẫn.
Nghi vấn
Should anyone spoof my work, I would find it flattering if done well.
Nếu ai đó nhại lại tác phẩm của tôi, tôi sẽ thấy hãnh diện nếu nó được thực hiện tốt.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would spoof the teacher's accent.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ nhại giọng của giáo viên.
Phủ định
She told me that she did not spoof the email; it was a genuine message.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không làm giả email; đó là một tin nhắn thật.
Nghi vấn
The student asked if the news report had been spoofed.
Học sinh hỏi liệu bản tin có bị làm giả hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedy troupe had been spoofing popular movies for years before they gained mainstream recognition.
Đoàn hài kịch đã nhái các bộ phim nổi tiếng trong nhiều năm trước khi họ được công nhận rộng rãi.
Phủ định
The band hadn't been spoofing other artists' songs; they had been creating original material.
Ban nhạc đã không nhái các bài hát của nghệ sĩ khác; họ đã tạo ra các tác phẩm gốc.
Nghi vấn
Had the website been spoofing news headlines to satirize current events?
Trang web đã nhái các tiêu đề tin tức để châm biếm các sự kiện hiện tại phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Simpsons' spoof of that movie was hilarious.
Bản nhái bộ phim đó của The Simpsons thật hài hước.
Phủ định
The comedians' spoof wasn't as clever as the original.
Màn nhại của các diễn viên hài không thông minh bằng bản gốc.
Nghi vấn
Is it John and Mary's spoof or just John's spoof?
Đó là màn nhại của John và Mary hay chỉ của John?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoof".

Vai trò của Spoof trong Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'spoof' là một hình thức hài kịch phổ biến, thường nhại lại một tác phẩm, thể loại, hoặc người nổi tiếng cụ thể để tạo tiếng cười. Các bộ phim như series 'Scary Movie' là ví dụ điển hình, nơi chúng nhại lại các bộ phim kinh dị nổi tiếng. Điều này giúp khán giả nhận ra và bật cười trước những đặc điểm quen thuộc bị cường điệu hóa.

Spoofing trong An ninh Mạng

Bên cạnh nghĩa hài hước, 'spoofing' còn là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực an ninh mạng. Nó chỉ hành vi giả mạo danh tính, địa chỉ email, địa chỉ IP hoặc trang web để lừa đảo người dùng hoặc hệ thống, thường với mục đích xấu như lừa lấy thông tin cá nhân hoặc phát tán mã độc. Đây là một mối đe dọa nghiêm trọng trong thế giới kỹ thuật số.