pastoral farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of agriculture concerned with the raising of livestock.
Vietnamese Meaning
Một loại hình nông nghiệp liên quan đến việc chăn nuôi gia súc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pastoral farming is common in mountainous regions."
"Chăn nuôi du mục phổ biến ở các vùng núi."
-
"The government provides subsidies to support pastoral farming communities."
"Chính phủ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ các cộng đồng chăn nuôi du mục."
-
"Pastoral farming can have a significant impact on the environment."
"Chăn nuôi du mục có thể có tác động đáng kể đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pastor | mục sư (nghĩa gốc: người chăn dắt đàn gia súc, sau này chỉ người chăn dắt tinh thần) |
| Noun | pasture | đồng cỏ, bãi chăn thả |
| Verb | pasture | chăn thả (gia súc) |
| Adjective | pastoral | thuộc về mục đồng, điền viên; liên quan đến chăn nuôi |
| Noun | farm | trang trại, nông trại |
| Verb | farm | làm nông, canh tác |
| Noun | farmer | nông dân |
| Noun | farmland | đất nông nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hệ thống chăn nuôi dựa trên đồng cỏ tự nhiên hoặc các loại thức ăn thô xanh khác. Nó khác với các hệ thống chăn nuôi thâm canh hơn, nơi gia súc được nuôi bằng thức ăn chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive pastoral farming (chăn thả quảng canh (diện tích lớn, mật độ thấp))
-
intensive intensive pastoral farming (chăn thả thâm canh (diện tích nhỏ, mật độ cao))
-
traditional traditional pastoral farming (chăn thả truyền thống)
-
nomadic nomadic pastoral farming (chăn thả du mục)
-
sustainable sustainable pastoral farming (chăn thả bền vững)
-
practice practice pastoral farming (thực hành chăn thả gia súc)
-
engage in engage in pastoral farming (tham gia vào hoạt động chăn thả gia súc)
-
rely on rely on pastoral farming (phụ thuộc vào chăn thả gia súc)
-
develop develop pastoral farming (phát triển chăn thả gia súc)
-
methods methods of pastoral farming (các phương pháp chăn thả gia súc)
-
areas areas of pastoral farming (các khu vực chăn thả gia súc)
-
the future the future of pastoral farming (tương lai của ngành chăn thả gia súc)
Idioms
-
shift away from pastoral farming
chuyển đổi khỏi/từ hình thức chăn thả gia súc
"Many communities are forced to shift away from pastoral farming due to climate change."
(Nhiều cộng đồng buộc phải chuyển đổi khỏi hình thức chăn thả gia súc do biến đổi khí hậu.)
-
a reliance on pastoral farming
sự phụ thuộc vào hình thức chăn thả gia súc
"Their economy has a strong reliance on pastoral farming."
(Nền kinh tế của họ có sự phụ thuộc lớn vào hình thức chăn thả gia súc.)
-
the challenges of pastoral farming
những thách thức của ngành chăn thả gia súc
"Addressing the challenges of pastoral farming is crucial for food security."
(Giải quyết những thách thức của ngành chăn thả gia súc là rất quan trọng đối với an ninh lương thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pastoral farming
nounMột loại hình nông nghiệp liên quan đến việc chăn nuôi gia súc.
"Pastoral farming is common in mountainous regions."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in modern technology, pastoral farming would have been more productive. |
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ hiện đại, chăn nuôi du mục đã có thể hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the government had not subsidized pastoral farming, many farmers would not have survived the drought. |
Nếu chính phủ không trợ cấp cho chăn nuôi du mục, nhiều nông dân có lẽ đã không vượt qua được hạn hán. |
| Nghi vấn | Would the local economy have benefited if the region had focused more on pastoral farming? |
Liệu nền kinh tế địa phương có được hưởng lợi nếu khu vực tập trung nhiều hơn vào chăn nuôi du mục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastoral farming".
