(Top Banner Ad)
stabling
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Thú y

stabling

UK: /ˈsteɪblɪŋ/ • US: /ˈsteɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuồng trại việc cung cấp chuồng trại hệ thống chuồng trại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of a stable or stables for horses or other livestock.

Vietnamese Meaning

Việc cung cấp chuồng trại (hoặc các chuồng) cho ngựa hoặc gia súc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm offers excellent stabling for horses."

    "Trang trại cung cấp chuồng trại tuyệt vời cho ngựa."

  • "The new stabling facilities were completed last month."

    "Các cơ sở chuồng trại mới đã được hoàn thành vào tháng trước."

  • "The horses receive regular exercise and good stabling."

    "Ngựa được tập thể dục thường xuyên và có chuồng trại tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stable chuồng ngựa, chuồng bò
Verb stable cho ngựa vào chuồng; nuôi ngựa trong chuồng
Adjective stable ổn định, vững chắc; bền vững
Adverb stably một cách ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Noun instability sự bất ổn, sự không ổn định
Verb stabilize làm ổn định, củng cố
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định
Noun stabilizer chất ổn định; bộ phận ổn định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Latin
stabulum (a standing place, stable)
Old French
estable (stable, stall)
Middle English
stable (place for horses)
English
stable (noun, verb)
English
stabling (gerund/noun)

Nguồn gốc của 'Stabling'

Từ 'stabling' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabulum', có nghĩa là 'nơi để đứng'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một chỗ trú ẩn hoặc nơi cư trú cho bất kỳ loài động vật nào. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để đặc biệt chỉ chuồng và việc giữ ngựa, phản ánh tầm quan trọng của ngựa trong lịch sử và nông nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến cả hành động cung cấp chuồng trại và không gian hoặc cơ sở vật chất thực tế được cung cấp. Nó nhấn mạnh việc chăm sóc và chỗ ở phù hợp cho động vật, đặc biệt là ngựa.

Prepositions

for

"Stabling for" đề cập đến việc cung cấp chuồng trại cho một loại động vật cụ thể (ví dụ: stabling for horses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stabling
  • expensive expensive stabling
    (chỗ ở cho ngựa đắt tiền)
  • good good stabling
    (chỗ ở cho ngựa tốt)
  • temporary temporary stabling
    (chỗ ở tạm thời cho ngựa)
  • permanent permanent stabling
    (chỗ ở cố định cho ngựa)
  • ample ample stabling
    (chỗ ở rộng rãi cho ngựa)
Verb + stabling
  • provide provide stabling
    (cung cấp chỗ ở cho ngựa)
  • arrange arrange stabling
    (sắp xếp chỗ ở cho ngựa)
  • offer offer stabling
    (cung cấp chỗ ở cho ngựa)
  • pay for pay for stabling
    (trả tiền chỗ ở cho ngựa)
Noun + stabling
  • horse horse stabling
    (chỗ ở cho ngựa)
  • livery livery stabling
    (dịch vụ cho thuê chuồng và chăm sóc ngựa)

Idioms

  • full livery stabling

    dịch vụ chăm sóc ngựa toàn diện (bao gồm chuồng trại, thức ăn, dọn dẹp, v.v.)

    "Many horse owners opt for full livery stabling to ensure their horses receive constant professional care."

    (Nhiều chủ ngựa chọn dịch vụ chăm sóc ngựa toàn diện để đảm bảo ngựa của họ được chăm sóc chuyên nghiệp liên tục.)

  • DIY stabling (Do-It-Yourself stabling)

    dịch vụ chuồng trại tự phục vụ (chủ ngựa tự chăm sóc ngựa của mình)

    "DIY stabling can be a more affordable option for horse owners who have time to look after their animals themselves."

    (Dịch vụ chuồng trại tự phục vụ có thể là một lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn cho những chủ ngựa có thời gian tự chăm sóc động vật của mình.)

  • grazing and stabling

    việc chăn thả và cung cấp chuồng trại cho ngựa

    "The farm offers both grazing and stabling options for horses, catering to different needs."

    (Trang trại cung cấp cả lựa chọn chăn thả và chuồng trại cho ngựa, đáp ứng các nhu cầu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stabling

Danh từ
Lật mặt

Việc cung cấp chuồng trại (hoặc các chuồng) cho ngựa hoặc gia súc khác.

"The farm offers excellent stabling for horses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stabling is not cleaned regularly, the horses become unhealthy.
Nếu chuồng ngựa không được dọn dẹp thường xuyên, ngựa sẽ không khỏe mạnh.
Phủ định
When stabling conditions are poor, the horses do not perform well.
Khi điều kiện chuồng trại kém, ngựa không hoạt động tốt.
Nghi vấn
If the stabling is damp, do the horses often cough?
Nếu chuồng ngựa ẩm ướt, ngựa có thường bị ho không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stabling".

Vai trò của Stabling trong Văn hóa Phương Tây

'Stabling' hay chuồng ngựa không chỉ là nơi trú ngụ cho ngựa mà còn là một phần quan trọng của văn hóa cưỡi ngựa và cuộc sống nông thôn ở nhiều nước phương Tây. Ngựa đã từng là phương tiện di chuyển chính và biểu tượng của địa vị, vì vậy các chuồng ngựa thường được xây dựng công phu và là một phần không thể thiếu của các điền trang lớn.

Dịch vụ 'Livery Stables'

Trong lịch sử và hiện tại, 'livery stables' là những cơ sở cung cấp dịch vụ 'stabling' (chỗ ở cho ngựa) và chăm sóc cho ngựa của người khác, tương tự như khách sạn hoặc nhà trọ cho ngựa. Chúng rất phổ biến ở các thành phố lớn trước khi có ô tô, phục vụ cho những người cần giữ ngựa mà không có chuồng riêng hoặc khi đi du lịch.