(Top Banner Ad)
patchy
B2
Tính từ B2 Tổng quát

patchy

UK: /ˈpætʃi/ • US: /ˈpætʃi/

Nghĩa tiếng Việt

lốm đốm chắp vá không đều rải rác chập chờn (ví dụ: kết nối)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening in some places and not others; not uniform.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra ở một vài nơi chứ không phải ở những nơi khác; không đồng đều, không liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet connection was patchy, making it difficult to stream videos."

    "Kết nối internet chập chờn, gây khó khăn cho việc xem video trực tuyến."

  • "The weather forecast is for patchy rain tomorrow."

    "Dự báo thời tiết ngày mai có mưa rải rác."

  • "His knowledge of the subject is rather patchy."

    "Kiến thức của anh ấy về chủ đề này khá rời rạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch Miếng vá, mảnh vá; ô, mảng (đất); thời kỳ ngắn; miếng đất nhỏ.
Verb patch Vá, sửa chữa; chắp vá; dàn xếp, hòa giải.
Noun patchiness Tính không đều, tính rời rạc, tính chắp vá.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
piece
Middle English
pache
English
patch
English
patchy

Nguồn gốc của 'Patchy'

Từ 'patchy' ra đời từ danh từ 'patch' (miếng vá, mảng). Bản thân từ 'patch' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'piece' (nghĩa là một mảnh) qua tiếng Anh trung đại 'pache'. Ban đầu, 'patch' dùng để chỉ một mảnh vải nhỏ được dùng để vá quần áo. Khi thêm hậu tố '-y' vào, 'patchy' ban đầu mô tả những thứ có nhiều miếng vá, hoặc bề mặt không đều, lốm đốm. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự không đồng đều, không ổn định, hoặc rời rạc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn ở vật lý.

Usage Note

Từ 'patchy' thường được dùng để mô tả những thứ không đồng đều, có sự phân bố không liên tục. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thời tiết, chất lượng, thông tin, đến hiệu suất làm việc. So với các từ đồng nghĩa như 'uneven' (không bằng phẳng) hoặc 'irregular' (không đều), 'patchy' nhấn mạnh hơn vào sự phân bố rời rạc, có những 'mảng' hoặc 'đốm' khác biệt.

Prepositions

with

Thường dùng 'patchy with' để chỉ thứ gì đó có những mảng, đốm của một chất liệu hoặc thuộc tính khác. Ví dụ, 'The grass was patchy with snow' (Cỏ lốm đốm tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patchy
  • rather rather patchy
    (khá không đều/rời rạc)
  • very very patchy
    (rất không đều/rời rạc)
  • somewhat somewhat patchy
    (hơi không đều/rời rạc)
Patchy + Noun
  • fog patchy fog
    (sương mù từng mảng)
  • rain patchy rain
    (mưa lác đác/từng đợt)
  • success patchy success
    (thành công không ổn định/chỗ có chỗ không)
  • performance patchy performance
    (hiệu suất/phong độ không đều)
  • information patchy information
    (thông tin rời rạc/thiếu sót)
  • coverage patchy coverage
    (phạm vi phủ sóng chập chờn/không đều)
Verb + patchy
  • become become patchy
    (trở nên không đều/rời rạc)

Idioms

  • a patchy record

    một hồ sơ/thành tích không ổn định, lúc tốt lúc xấu

    "His academic record was rather patchy, with some excellent grades and some very poor ones."

    (Thành tích học tập của anh ấy khá thất thường, có một số điểm xuất sắc và một số điểm rất kém.)

  • patchy knowledge

    kiến thức rời rạc, không đầy đủ

    "She has only patchy knowledge of French history."

    (Cô ấy chỉ có kiến thức rời rạc về lịch sử Pháp.)

  • patchy service

    dịch vụ chập chờn, không ổn định

    "The internet service in this area is notoriously patchy."

    (Dịch vụ internet ở khu vực này nổi tiếng là chập chờn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patchy

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra ở một vài nơi chứ không phải ở những nơi khác; không đồng đều, không liên tục.

"The internet connection was patchy, making it difficult to stream videos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lawn was patchy didn't bother him.
Việc bãi cỏ lốm đốm không làm phiền anh ấy.
Phủ định
Whether the forecast is patchy is not something I'm relying on.
Việc dự báo có không chính xác hay không không phải là điều tôi đang dựa vào.
Nghi vấn
Whether the signal is patchy is what we need to investigate.
Tín hiệu có chập chờn hay không là điều chúng ta cần điều tra.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the internet connection is incredibly patchy today!
Ồ, hôm nay kết nối internet chập chờn một cách khó tin!
Phủ định
Unfortunately, the weather forecast isn't entirely patchy, so prepare for consistent rain.
Thật không may, dự báo thời tiết không hoàn toàn không ổn định, vì vậy hãy chuẩn bị cho mưa liên tục.
Nghi vấn
Oh my, is the coverage really that patchy in this area?
Ôi trời ơi, vùng phủ sóng thực sự chập chờn đến vậy ở khu vực này sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather, surprisingly warm for November, was still quite patchy with intermittent rain showers.
Thời tiết, ấm áp đáng ngạc nhiên so với tháng 11, vẫn còn khá thất thường với những cơn mưa rào ngắt quãng.
Phủ định
Despite her efforts, her knowledge of French, a language she hadn't studied in years, remained patchy.
Mặc dù đã cố gắng, kiến thức của cô về tiếng Pháp, một ngôn ngữ cô đã không học trong nhiều năm, vẫn còn chắp vá.
Nghi vấn
Considering the inconsistent reports, is the network coverage, a crucial element for our project, still patchy in that area?
Xem xét các báo cáo không nhất quán, liệu vùng phủ sóng mạng, một yếu tố quan trọng cho dự án của chúng ta, vẫn còn không ổn định ở khu vực đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coverage of the mobile network in the rural area is patchy.
Độ phủ sóng của mạng di động ở khu vực nông thôn không đồng đều.
Phủ định
Hardly had the patchy rain stopped than the sun began to shine brightly.
Mưa phùn vừa tạnh thì mặt trời bắt đầu chiếu sáng rực rỡ.
Nghi vấn
Should the signal be patchy, try moving to a different location.
Nếu tín hiệu chập chờn, hãy thử di chuyển đến một vị trí khác.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reception on my old radio was patchy last night.
Tín hiệu trên radio cũ của tôi chập chờn tối qua.
Phủ định
The information he gave us about the historical event wasn't patchy; it was well-researched.
Thông tin anh ấy cung cấp cho chúng tôi về sự kiện lịch sử không rời rạc; nó được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Was the paint job patchy after they finished?
Lớp sơn có bị loang lổ sau khi họ hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patchy".

Kỳ vọng về sự nhất quán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và dịch vụ, các sản phẩm hoặc dịch vụ được mô tả là 'patchy' (không đều, chập chờn) thường bị coi là kém chất lượng hoặc không đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị của sự nhất quán, độ tin cậy và tiêu chuẩn cao trong các lĩnh vực này. Một 'patchy performance' thường bị đánh giá tiêu cực.

Sự chấp nhận tính tự nhiên không đồng đều

Mặc dù 'patchy' thường mang nghĩa tiêu cực khi áp dụng cho con người hoặc hệ thống, nhưng trong tự nhiên, sự 'patchy' (không đều, từng mảng) là một hiện tượng phổ biến và thường được chấp nhận. Ví dụ như sương mù từng mảng, ánh nắng lọt qua tán cây hay màu lông loang lổ của động vật. Nó chỉ đơn giản là mô tả một trạng thái tự nhiên, không mang hàm ý đánh giá tiêu cực như khi dùng cho hiệu suất làm việc hay chất lượng dịch vụ.