patchy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or happening in some places and not others; not uniform.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra ở một vài nơi chứ không phải ở những nơi khác; không đồng đều, không liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet connection was patchy, making it difficult to stream videos."
"Kết nối internet chập chờn, gây khó khăn cho việc xem video trực tuyến."
-
"The weather forecast is for patchy rain tomorrow."
"Dự báo thời tiết ngày mai có mưa rải rác."
-
"His knowledge of the subject is rather patchy."
"Kiến thức của anh ấy về chủ đề này khá rời rạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'patchy' thường được dùng để mô tả những thứ không đồng đều, có sự phân bố không liên tục. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thời tiết, chất lượng, thông tin, đến hiệu suất làm việc. So với các từ đồng nghĩa như 'uneven' (không bằng phẳng) hoặc 'irregular' (không đều), 'patchy' nhấn mạnh hơn vào sự phân bố rời rạc, có những 'mảng' hoặc 'đốm' khác biệt.
Prepositions
Thường dùng 'patchy with' để chỉ thứ gì đó có những mảng, đốm của một chất liệu hoặc thuộc tính khác. Ví dụ, 'The grass was patchy with snow' (Cỏ lốm đốm tuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather patchy (khá không đều/rời rạc)
-
very very patchy (rất không đều/rời rạc)
-
somewhat somewhat patchy (hơi không đều/rời rạc)
-
fog patchy fog (sương mù từng mảng)
-
rain patchy rain (mưa lác đác/từng đợt)
-
success patchy success (thành công không ổn định/chỗ có chỗ không)
-
performance patchy performance (hiệu suất/phong độ không đều)
-
information patchy information (thông tin rời rạc/thiếu sót)
-
coverage patchy coverage (phạm vi phủ sóng chập chờn/không đều)
-
become become patchy (trở nên không đều/rời rạc)
Idioms
-
a patchy record
một hồ sơ/thành tích không ổn định, lúc tốt lúc xấu
"His academic record was rather patchy, with some excellent grades and some very poor ones."
(Thành tích học tập của anh ấy khá thất thường, có một số điểm xuất sắc và một số điểm rất kém.)
-
patchy knowledge
kiến thức rời rạc, không đầy đủ
"She has only patchy knowledge of French history."
(Cô ấy chỉ có kiến thức rời rạc về lịch sử Pháp.)
-
patchy service
dịch vụ chập chờn, không ổn định
"The internet service in this area is notoriously patchy."
(Dịch vụ internet ở khu vực này nổi tiếng là chập chờn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patchy
Tính từTồn tại hoặc xảy ra ở một vài nơi chứ không phải ở những nơi khác; không đồng đều, không liên tục.
"The internet connection was patchy, making it difficult to stream videos."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lawn was patchy didn't bother him. |
Việc bãi cỏ lốm đốm không làm phiền anh ấy. |
| Phủ định | Whether the forecast is patchy is not something I'm relying on. |
Việc dự báo có không chính xác hay không không phải là điều tôi đang dựa vào. |
| Nghi vấn | Whether the signal is patchy is what we need to investigate. |
Tín hiệu có chập chờn hay không là điều chúng ta cần điều tra. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the internet connection is incredibly patchy today! |
Ồ, hôm nay kết nối internet chập chờn một cách khó tin! |
| Phủ định | Unfortunately, the weather forecast isn't entirely patchy, so prepare for consistent rain. |
Thật không may, dự báo thời tiết không hoàn toàn không ổn định, vì vậy hãy chuẩn bị cho mưa liên tục. |
| Nghi vấn | Oh my, is the coverage really that patchy in this area? |
Ôi trời ơi, vùng phủ sóng thực sự chập chờn đến vậy ở khu vực này sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather, surprisingly warm for November, was still quite patchy with intermittent rain showers. |
Thời tiết, ấm áp đáng ngạc nhiên so với tháng 11, vẫn còn khá thất thường với những cơn mưa rào ngắt quãng. |
| Phủ định | Despite her efforts, her knowledge of French, a language she hadn't studied in years, remained patchy. |
Mặc dù đã cố gắng, kiến thức của cô về tiếng Pháp, một ngôn ngữ cô đã không học trong nhiều năm, vẫn còn chắp vá. |
| Nghi vấn | Considering the inconsistent reports, is the network coverage, a crucial element for our project, still patchy in that area? |
Xem xét các báo cáo không nhất quán, liệu vùng phủ sóng mạng, một yếu tố quan trọng cho dự án của chúng ta, vẫn còn không ổn định ở khu vực đó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coverage of the mobile network in the rural area is patchy. |
Độ phủ sóng của mạng di động ở khu vực nông thôn không đồng đều. |
| Phủ định | Hardly had the patchy rain stopped than the sun began to shine brightly. |
Mưa phùn vừa tạnh thì mặt trời bắt đầu chiếu sáng rực rỡ. |
| Nghi vấn | Should the signal be patchy, try moving to a different location. |
Nếu tín hiệu chập chờn, hãy thử di chuyển đến một vị trí khác. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reception on my old radio was patchy last night. |
Tín hiệu trên radio cũ của tôi chập chờn tối qua. |
| Phủ định | The information he gave us about the historical event wasn't patchy; it was well-researched. |
Thông tin anh ấy cung cấp cho chúng tôi về sự kiện lịch sử không rời rạc; nó được nghiên cứu kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Was the paint job patchy after they finished? |
Lớp sơn có bị loang lổ sau khi họ hoàn thành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patchy".
