(Top Banner Ad)
paternal neglect
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

paternal neglect

UK: /pəˈtɜːnl nɪˈɡlekt/ • US: /pəˈtɜːrnl nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê của người cha sự sao nhãng của người cha tình trạng người cha không quan tâm đến con cái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure of a father to provide adequate care, attention, and support for his child's physical, emotional, or psychological well-being.

Vietnamese Meaning

Sự bỏ bê của người cha, không cung cấp đầy đủ sự chăm sóc, quan tâm và hỗ trợ cho sự khỏe mạnh về thể chất, cảm xúc hoặc tâm lý của con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paternal neglect can have devastating consequences on a child's development."

    "Sự bỏ bê của người cha có thể gây ra những hậu quả tàn khốc đối với sự phát triển của một đứa trẻ."

  • "The court found evidence of paternal neglect in the case."

    "Tòa án đã tìm thấy bằng chứng về sự bỏ bê của người cha trong vụ án."

  • "Studies have shown a link between paternal neglect and behavioral problems in children."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa sự bỏ bê của người cha và các vấn đề hành vi ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun father Người cha
Adjective fatherly Mang tính cách người cha, như cha
Noun paternity Quyền làm cha; mối quan hệ cha con
Noun negligence Sự sao nhãng, sự cẩu thả, sự bỏ bê
Adjective negligent Sao nhãng, cẩu thả, bỏ bê
Verb neglect Bỏ bê, lơ là, sao nhãng
Adjective neglectful Thường xuyên bỏ bê, thiếu quan tâm

Synonyms

father's neglect (sự bỏ bê của người cha)parental neglect (when specifically referring to the father) (sự bỏ bê của cha mẹ (khi đề cập cụ thể đến người cha))

Antonyms

paternal care (sự chăm sóc của người cha)paternal attention (sự quan tâm của người cha)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Latin
pater (father)
Latin
paternus (of a father)
Old French
paternel
English
paternal (15th century)
Latin
nec (not) + legere (to gather, pick up)
Latin
neglegere (to disregard, fail to pick up)
Old French
neglect
English
neglect (late 15th century)
English
paternal neglect (modern compound)

Nguồn gốc của 'Paternal' (Liên quan đến cha)

Từ 'paternal' có gốc từ tiếng Latin 'paternus', nghĩa là 'thuộc về người cha', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'pater' (cha). 'Pater' là một từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ph₂tḗr), thể hiện sự kết nối sâu sắc của từ này với khái niệm 'cha' trong nhiều ngôn ngữ trên thế giới. Do đó, 'paternal' mang ý nghĩa chỉ những gì liên quan hoặc xuất phát từ người cha.

Nguồn gốc của 'Neglect' (Bỏ bê)

Từ 'neglect' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'không nhặt lên', 'bỏ qua' hoặc 'coi thường'. Nó được hình thành từ 'nec' (không) và 'legere' (nhặt, đọc, tập hợp). Ban đầu, nó ám chỉ hành động không chú ý hoặc không thực hiện nhiệm vụ. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển thành 'bỏ bê' hoặc 'sao nhãng' trách nhiệm hoặc sự quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự bỏ bê đến từ người cha. Nó thường liên quan đến việc không đáp ứng các nhu cầu cơ bản của trẻ, chẳng hạn như thức ăn, nơi ở, quần áo, sự giám sát an toàn và sự hỗ trợ tinh thần. 'Paternal neglect' khác với 'maternal neglect' (sự bỏ bê của người mẹ) ở chỗ nó cụ thể chỉ hành vi của người cha, mặc dù cả hai đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sự phát triển của trẻ.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'neglect' để chỉ đối tượng bị bỏ bê. Ví dụ: 'neglect of children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paternal neglect
  • severe severe paternal neglect
    (Sự bỏ bê nghiêm trọng từ người cha)
  • emotional emotional paternal neglect
    (Sự bỏ bê về mặt tình cảm từ người cha)
  • chronic chronic paternal neglect
    (Sự bỏ bê kinh niên từ người cha)
  • childhood childhood paternal neglect
    (Sự bỏ bê từ người cha trong thời thơ ấu)
Verb + paternal neglect
  • experience experience paternal neglect
    (Trải qua sự bỏ bê từ người cha)
  • address address paternal neglect
    (Giải quyết tình trạng bỏ bê từ người cha)
  • suffer from suffer from paternal neglect
    (Chịu đựng sự bỏ bê từ người cha)
  • perpetuate perpetuate paternal neglect
    (Duy trì, kéo dài sự bỏ bê từ người cha)
Noun + of paternal neglect
  • effects the effects of paternal neglect
    (Những ảnh hưởng của sự bỏ bê từ người cha)
  • cycle a cycle of paternal neglect
    (Một chu kỳ bỏ bê từ người cha)
  • consequences the consequences of paternal neglect
    (Những hậu quả của sự bỏ bê từ người cha)

Idioms

  • A cycle of paternal neglect

    Một chu kỳ bỏ bê của cha (thường ngụ ý rằng con cái của những người cha bỏ bê cũng có thể trở thành những người cha bỏ bê, tiếp nối hành vi này qua các thế hệ).

    "Breaking a cycle of paternal neglect can be challenging but crucial for the next generation's well-being."

    (Phá vỡ một chu kỳ bỏ bê của cha có thể là thách thức nhưng rất quan trọng cho hạnh phúc của thế hệ tiếp theo.)

  • Addressing paternal neglect

    Giải quyết tình trạng bỏ bê của cha (đề cập đến việc đối phó hoặc khắc phục vấn đề bỏ bê từ phía người cha, có thể thông qua tư vấn, hỗ trợ xã hội hoặc can thiệp pháp lý).

    "The community program focuses on addressing paternal neglect by offering parenting workshops."

    (Chương trình cộng đồng tập trung vào việc giải quyết tình trạng bỏ bê của cha bằng cách tổ chức các buổi hội thảo về nuôi dạy con cái.)

  • The emotional scars of paternal neglect

    Những vết sẹo tình cảm do sự bỏ bê của cha (ám chỉ những tổn thương tâm lý sâu sắc và lâu dài mà một đứa trẻ phải chịu đựng khi bị cha mình bỏ bê về mặt tình cảm hoặc sự quan tâm).

    "Many adults still carry the emotional scars of paternal neglect from their childhood."

    (Nhiều người trưởng thành vẫn mang theo những vết sẹo tình cảm từ sự bỏ bê của cha trong thời thơ ấu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paternal neglect

Danh từ
Lật mặt

Sự bỏ bê của người cha, không cung cấp đầy đủ sự chăm sóc, quan tâm và hỗ trợ cho sự khỏe mạnh về thể chất, cảm xúc hoặc tâm lý của con cái.

"Paternal neglect can have devastating consequences on a child's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternal neglect".

Tác động tâm lý và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của người cha ngày càng được nhấn mạnh không chỉ là trụ cột kinh tế mà còn là người hỗ trợ tình cảm và người hướng dẫn quan trọng cho sự phát triển của con cái. Sự bỏ bê của cha (paternal neglect), dù là vô ý hay cố ý, có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực nghiêm trọng cho trẻ, bao gồm vấn đề về lòng tự trọng, khó khăn trong các mối quan hệ, và tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Thay đổi nhận thức về vai trò người cha

Trong lịch sử, vai trò của người cha thường được định nghĩa bởi việc cung cấp tài chính. Tuy nhiên, các phong trào xã hội hiện đại đã thúc đẩy một quan niệm toàn diện hơn về vai trò làm cha, bao gồm sự tham gia tích cực vào việc nuôi dưỡng tình cảm và giáo dục con cái. Do đó, 'paternal neglect' ngày nay không chỉ được hiểu là thiếu thốn vật chất mà còn bao gồm cả sự thiếu vắng về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc sự hướng dẫn từ người cha.