(Top Banner Ad)
pawpaw
B1
danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

pawpaw

UK: /ˈpɔˌpɔ/ • US: /ˈpɔˌpɔ/

Nghĩa tiếng Việt

quả pawpaw (Asimina triloba) đu đủ (trong một số phương ngữ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, yellowish-green or brownish fruit, native to the eastern United States.

Vietnamese Meaning

Một loại quả ngọt, có màu xanh vàng hoặc nâu nhạt, có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pawpaw has a creamy texture and a tropical flavor."

    "Quả pawpaw có kết cấu mịn như kem và hương vị nhiệt đới."

  • "Pawpaw trees are native to the eastern United States."

    "Cây pawpaw là loài bản địa của miền đông Hoa Kỳ."

  • "She made a delicious pawpaw pie."

    "Cô ấy đã làm một chiếc bánh pawpaw rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pawpaw đu đủ Mỹ (Asimina triloba)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arawakan
papaya
Spanish
papaya
English
pawpaw

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pawpaw' có nguồn gốc từ tiếng Arawak thông qua tiếng Tây Ban Nha, ban đầu dùng để chỉ quả đu đủ (papaya). Khi người châu Âu đến Bắc Mỹ, họ dùng từ này để gọi một loại quả bản địa trông giống đu đủ, mặc dù hai loại quả này không liên quan đến nhau.

Usage Note

Pawpaw là tên gọi chung cho nhiều loại cây và quả khác nhau, nhưng thường được dùng để chỉ *Asimina triloba*, một loại cây bản địa ở Bắc Mỹ. Quả pawpaw có hương vị độc đáo, thường được mô tả là sự kết hợp giữa chuối, xoài và dứa. Nó cũng có thể dùng để chỉ đu đủ (papaya), đặc biệt trong một số phương ngữ.

Prepositions

of

'Pawpaw of': Sử dụng để chỉ một phần, một lượng của quả pawpaw. Ví dụ: 'a slice of pawpaw'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pawpaw
  • ripe ripe pawpaw
    (đu đủ Mỹ chín)
  • sweet sweet pawpaw
    (đu đủ Mỹ ngọt)
  • native native pawpaw
    (đu đủ Mỹ bản địa)
Verb + pawpaw
  • eat eat pawpaw
    (ăn đu đủ Mỹ)
  • grow grow pawpaw
    (trồng đu đủ Mỹ)
  • pick pick pawpaw
    (hái đu đủ Mỹ)

Idioms

  • Pawpaw patch

    Một khu vực trồng nhiều đu đủ Mỹ (thường được dùng trong bài hát trẻ con)

    "Let's go down to the pawpaw patch."

    (Chúng ta hãy xuống khu trồng đu đủ Mỹ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pawpaw

danh từ
Lật mặt

Một loại quả ngọt, có màu xanh vàng hoặc nâu nhạt, có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ.

"The pawpaw has a creamy texture and a tropical flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkey ate the pawpaw.
Con khỉ đã ăn quả đu đủ.
Phủ định
She doesn't like pawpaw.
Cô ấy không thích đu đủ.
Nghi vấn
Did he buy a pawpaw?
Anh ấy đã mua một quả đu đủ phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pawpaw's skin is thin and easily bruised.
Vỏ của quả pawpaw mỏng và dễ bị bầm.
Phủ định
The pawpaw's taste isn't for everyone; some find it too strong.
Hương vị của quả pawpaw không dành cho tất cả mọi người; một số người thấy nó quá nồng.
Nghi vấn
Is the pawpaw's texture creamy like a custard?
Kết cấu của quả pawpaw có mịn như kem trứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pawpaw".

Pawpaw Festivals

Ở một số vùng của Hoa Kỳ, có những lễ hội được tổ chức để kỷ niệm mùa thu hoạch đu đủ Mỹ. Các lễ hội này thường có các món ăn làm từ đu đủ Mỹ, các hoạt động vui chơi giải trí và các gian hàng bán các sản phẩm liên quan.