pawpaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả ngọt, có màu xanh vàng hoặc nâu nhạt, có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pawpaw has a creamy texture and a tropical flavor."
"Quả pawpaw có kết cấu mịn như kem và hương vị nhiệt đới."
-
"Pawpaw trees are native to the eastern United States."
"Cây pawpaw là loài bản địa của miền đông Hoa Kỳ."
-
"She made a delicious pawpaw pie."
"Cô ấy đã làm một chiếc bánh pawpaw rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pawpaw | đu đủ Mỹ (Asimina triloba) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pawpaw là tên gọi chung cho nhiều loại cây và quả khác nhau, nhưng thường được dùng để chỉ *Asimina triloba*, một loại cây bản địa ở Bắc Mỹ. Quả pawpaw có hương vị độc đáo, thường được mô tả là sự kết hợp giữa chuối, xoài và dứa. Nó cũng có thể dùng để chỉ đu đủ (papaya), đặc biệt trong một số phương ngữ.
Prepositions
'Pawpaw of': Sử dụng để chỉ một phần, một lượng của quả pawpaw. Ví dụ: 'a slice of pawpaw'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe pawpaw (đu đủ Mỹ chín)
-
sweet sweet pawpaw (đu đủ Mỹ ngọt)
-
native native pawpaw (đu đủ Mỹ bản địa)
-
eat eat pawpaw (ăn đu đủ Mỹ)
-
grow grow pawpaw (trồng đu đủ Mỹ)
-
pick pick pawpaw (hái đu đủ Mỹ)
Idioms
-
Pawpaw patch
Một khu vực trồng nhiều đu đủ Mỹ (thường được dùng trong bài hát trẻ con)
"Let's go down to the pawpaw patch."
(Chúng ta hãy xuống khu trồng đu đủ Mỹ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pawpaw
danh từMột loại quả ngọt, có màu xanh vàng hoặc nâu nhạt, có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ.
"The pawpaw has a creamy texture and a tropical flavor."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkey ate the pawpaw. |
Con khỉ đã ăn quả đu đủ. |
| Phủ định | She doesn't like pawpaw. |
Cô ấy không thích đu đủ. |
| Nghi vấn | Did he buy a pawpaw? |
Anh ấy đã mua một quả đu đủ phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pawpaw's skin is thin and easily bruised. |
Vỏ của quả pawpaw mỏng và dễ bị bầm. |
| Phủ định | The pawpaw's taste isn't for everyone; some find it too strong. |
Hương vị của quả pawpaw không dành cho tất cả mọi người; một số người thấy nó quá nồng. |
| Nghi vấn | Is the pawpaw's texture creamy like a custard? |
Kết cấu của quả pawpaw có mịn như kem trứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pawpaw".
