pcie ssd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of solid-state drive (SSD) that connects to a computer's motherboard via the PCI Express (PCIe) interface.
Vietnamese Meaning
Một loại ổ cứng thể rắn (SSD) kết nối với bo mạch chủ của máy tính thông qua giao diện PCI Express (PCIe).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new gaming PC features a PCIe SSD for lightning-fast loading times."
"Máy tính chơi game mới có ổ PCIe SSD để có thời gian tải cực nhanh."
-
"Upgrading to a PCIe SSD dramatically improved the system's overall responsiveness."
"Việc nâng cấp lên ổ PCIe SSD đã cải thiện đáng kể khả năng phản hồi tổng thể của hệ thống."
-
"The PCIe SSD provides significantly faster read and write speeds compared to the older SATA drive."
"Ổ PCIe SSD cung cấp tốc độ đọc và ghi nhanh hơn đáng kể so với ổ SATA cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | PCIe | Giao diện kết nối tốc độ cao cho các linh kiện máy tính (card đồ họa, ổ cứng...) |
| Noun | SSD | Ổ đĩa thể rắn, sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu, nhanh hơn ổ HDD. |
| Noun | NVMe | Giao thức truyền dữ liệu được thiết kế riêng cho SSD tốc độ cao hoạt động qua giao diện PCIe. |
| Noun | M.2 | Một chuẩn kích thước vật lý nhỏ gọn cho các linh kiện như SSD, thường dùng cho PCIe và NVMe SSD. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PCIe SSDs offer significantly faster data transfer speeds compared to traditional SATA SSDs. They are commonly used in high-performance computers and servers where speed is critical. PCIe SSDs are available in various form factors, such as add-in cards and M.2 modules.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast PCIe SSD (Ổ SSD PCIe nhanh)
-
high-performance high-performance PCIe SSD (Ổ SSD PCIe hiệu năng cao)
-
NVMe NVMe PCIe SSD (Ổ SSD PCIe dùng giao thức NVMe)
-
next-gen next-gen PCIe SSD (Ổ SSD PCIe thế hệ mới)
-
install install a PCIe SSD (Cài đặt một ổ SSD PCIe)
-
upgrade to upgrade to a PCIe SSD (Nâng cấp lên ổ SSD PCIe)
-
boot from boot from a PCIe SSD (Khởi động từ ổ SSD PCIe)
-
transfer data with transfer data with a PCIe SSD (Chuyển dữ liệu bằng ổ SSD PCIe)
-
PCIe SSD PCIe SSD slot (Khe cắm SSD PCIe)
-
PCIe SSD PCIe SSD speed (Tốc độ của SSD PCIe)
-
PCIe SSD PCIe SSD controller (Bộ điều khiển SSD PCIe)
Idioms
-
unlock the full potential of a PCIe SSD
Khai thác tối đa tiềm năng của một ổ SSD PCIe (tức là tận dụng hết tốc độ và hiệu suất của nó).
"To truly experience rapid boot times and application loading, you need to configure your system to unlock the full potential of a PCIe SSD."
(Để thực sự trải nghiệm thời gian khởi động nhanh và tải ứng dụng tức thì, bạn cần cấu hình hệ thống để khai thác tối đa tiềm năng của một ổ SSD PCIe.)
-
blazing fast PCIe SSD speeds
Tốc độ của ổ SSD PCIe cực kỳ nhanh (nhấn mạnh tốc độ vượt trội).
"With blazing fast PCIe SSD speeds, large file transfers are no longer a bottleneck for creative professionals."
(Với tốc độ ổ SSD PCIe cực kỳ nhanh, việc chuyển các tệp lớn không còn là nút thắt cổ chai đối với các chuyên gia sáng tạo.)
-
future-proofing with a PCIe SSD
Đảm bảo khả năng tương thích và hiệu suất trong tương lai bằng cách sử dụng ổ SSD PCIe (chọn công nghệ hiện đại để kéo dài tuổi thọ hệ thống).
"Many users are choosing to future-proof their builds with a PCIe SSD to ensure high performance for years to come."
(Nhiều người dùng đang chọn cách đảm bảo khả năng tương thích và hiệu suất trong tương lai cho máy tính của họ bằng một ổ SSD PCIe để đảm bảo hiệu suất cao trong nhiều năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pcie ssd
Danh từMột loại ổ cứng thể rắn (SSD) kết nối với bo mạch chủ của máy tính thông qua giao diện PCI Express (PCIe).
"The new gaming PC features a PCIe SSD for lightning-fast loading times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pcie ssd".
