peaceful resolutions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Yên bình, thanh bình, không có xung đột hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiators sought a peaceful solution to the conflict."
"Các nhà đàm phán tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."
-
"The government is committed to finding peaceful resolutions to the ongoing disputes."
"Chính phủ cam kết tìm kiếm các giải pháp hòa bình cho các tranh chấp đang diễn ra."
-
"Peaceful resolutions are always preferable to armed conflict."
"Các giải pháp hòa bình luôn được ưu tiên hơn xung đột vũ trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự thanh bình |
| Noun | peacefulness | sự yên bình, tính hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, một cách yên tĩnh |
| Verb | resolve | giải quyết, quyết tâm |
| Noun | resolver | người giải quyết |
| Adjective | resolute | kiên quyết, cương quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' mô tả trạng thái không có chiến tranh, bạo lực, hoặc sự xáo trộn. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hài hòa và ổn định. Nó khác với 'calm' (bình tĩnh) ở chỗ 'peaceful' mang ý nghĩa rộng hơn, bao trùm cả môi trường và hoàn cảnh.
Trong ngữ cảnh này, 'resolution' chỉ một quyết định hoặc giải pháp được đưa ra để giải quyết một vấn đề hoặc xung đột. Khi đi kèm với 'peaceful', nó nhấn mạnh rằng giải pháp đó được thực hiện một cách hòa bình, không sử dụng bạo lực hoặc chiến tranh.
Prepositions
'Peaceful in' được dùng để chỉ sự yên bình trong một khu vực, tình huống, hoặc thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'The valley was peaceful in the early morning.' (Thung lũng yên bình vào sáng sớm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lasting lasting peaceful resolutions (các giải pháp hòa bình bền vững)
-
constructive constructive peaceful resolutions (các giải pháp hòa bình mang tính xây dựng)
-
effective effective peaceful resolutions (các giải pháp hòa bình hiệu quả)
-
seek seek peaceful resolutions (tìm kiếm các giải pháp hòa bình)
-
achieve achieve peaceful resolutions (đạt được các giải pháp hòa bình)
-
negotiate negotiate peaceful resolutions (đàm phán các giải pháp hòa bình)
-
pursue pursue peaceful resolutions (theo đuổi các giải pháp hòa bình)
-
through through peaceful resolutions (thông qua các giải pháp hòa bình)
-
for for peaceful resolutions (vì các giải pháp hòa bình)
Idioms
-
a commitment to peaceful resolutions
sự cam kết đối với các giải pháp hòa bình
"The government expressed a strong commitment to peaceful resolutions of the conflict."
(Chính phủ bày tỏ cam kết mạnh mẽ đối với các giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.)
-
the path to peaceful resolutions
con đường dẫn đến các giải pháp hòa bình
"Diplomacy is often considered the most viable path to peaceful resolutions in international disputes."
(Ngoại giao thường được coi là con đường khả thi nhất để đạt được các giải pháp hòa bình trong các tranh chấp quốc tế.)
-
work towards peaceful resolutions
nỗ lực hướng tới các giải pháp hòa bình
"Both parties agreed to work towards peaceful resolutions to avoid further escalation."
(Cả hai bên đã đồng ý nỗ lực hướng tới các giải pháp hòa bình để tránh leo thang thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful resolutions
Tính từYên bình, thanh bình, không có xung đột hoặc bạo lực.
"The negotiators sought a peaceful solution to the conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful resolutions".
