peaks and valleys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Periods of success and failure; times of high and low points.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn thành công và thất bại; thời điểm có những điểm cao và điểm thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every business experiences peaks and valleys throughout the year."
"Mọi doanh nghiệp đều trải qua những giai đoạn đỉnh cao và suy thoái trong suốt cả năm."
-
"The stock market is characterized by peaks and valleys."
"Thị trường chứng khoán được đặc trưng bởi những giai đoạn thăng và trầm."
-
"Our relationship has had its peaks and valleys, but we've always worked through them."
"Mối quan hệ của chúng tôi đã trải qua những thăng trầm, nhưng chúng tôi luôn cùng nhau vượt qua chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự biến động, thăng trầm trong một quá trình, sự nghiệp, hoặc thậm chí là cuộc sống. Nó nhấn mạnh rằng không có gì là mãi mãi tốt đẹp hoặc mãi mãi tồi tệ, mà luôn có sự xen kẽ giữa những thời điểm thành công và khó khăn. Khác với 'ups and downs', 'peaks and valleys' có xu hướng gợi một bức tranh lớn hơn, dài hạn hơn về sự biến động, trong khi 'ups and downs' có thể chỉ những biến động ngắn hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging peaks and valleys (những thăng trầm đầy thử thách)
-
inevitable inevitable peaks and valleys (những thăng trầm không thể tránh khỏi)
-
many many peaks and valleys (nhiều thăng trầm)
-
experience experience peaks and valleys (trải qua những thăng trầm)
-
navigate navigate the peaks and valleys (vượt qua/điều hướng qua những thăng trầm)
-
face face peaks and valleys (đối mặt với những thăng trầm)
-
have have peaks and valleys (có những thăng trầm)
-
life's life's peaks and valleys (những thăng trầm của cuộc đời)
-
career's career's peaks and valleys (những thăng trầm trong sự nghiệp)
-
market's market's peaks and valleys (những thăng trầm của thị trường)
Idioms
-
peaks and valleys
những thăng trầm, những lúc lên xuống (trong cuộc sống, công việc, thị trường...)
"Every relationship has its peaks and valleys, but it's how you deal with them that matters."
(Mối quan hệ nào cũng có những thăng trầm, nhưng cách bạn đối phó với chúng mới là điều quan trọng.)
-
go through the peaks and valleys
trải qua những thăng trầm
"We've gone through many peaks and valleys together, and our friendship is stronger for it."
(Chúng tôi đã trải qua nhiều thăng trầm cùng nhau, và tình bạn của chúng tôi trở nên bền chặt hơn vì điều đó.)
-
the peaks and valleys of life
những thăng trầm của cuộc đời
"The wise person accepts the peaks and valleys of life with grace."
(Người khôn ngoan chấp nhận những thăng trầm của cuộc đời với sự thanh thản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaks and valleys
Danh từ (Cụm danh từ)Giai đoạn thành công và thất bại; thời điểm có những điểm cao và điểm thấp.
"Every business experiences peaks and valleys throughout the year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaks and valleys".
