(Top Banner Ad)
peaks and valleys
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Cuộc sống, Sự nghiệp)

peaks and valleys

UK: /ˈpiːks ænd ˈvæliz/ • US: /ˈpiːks ænd ˈvæliz/

Nghĩa tiếng Việt

thăng trầm giai đoạn đỉnh cao và suy thoái lúc thịnh lúc suy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Periods of success and failure; times of high and low points.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn thành công và thất bại; thời điểm có những điểm cao và điểm thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every business experiences peaks and valleys throughout the year."

    "Mọi doanh nghiệp đều trải qua những giai đoạn đỉnh cao và suy thoái trong suốt cả năm."

  • "The stock market is characterized by peaks and valleys."

    "Thị trường chứng khoán được đặc trưng bởi những giai đoạn thăng và trầm."

  • "Our relationship has had its peaks and valleys, but we've always worked through them."

    "Mối quan hệ của chúng tôi đã trải qua những thăng trầm, nhưng chúng tôi luôn cùng nhau vượt qua chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, chóp, cao điểm
Verb to peak đạt đỉnh, lên đến cao điểm
Adjective peaked có đỉnh, nhọn; đạt đến đỉnh (về cảm xúc, sự phát triển)
Noun valley thung lũng

Synonyms

ups and downs (thăng trầm)highs and lows (những lúc lên và xuống)good times and bad times (thời điểm tốt và thời điểm xấu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Cuộc sống, Sự nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vallis
Old French
vallee
Middle English
valeye
Old English
pēac
English
peak
English
valley

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'peaks and valleys' không có một lịch sử hình thành phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại, mà là một phép ẩn dụ trực tiếp từ cảnh quan tự nhiên. Đỉnh núi (peak) và thung lũng (valley) là những đặc điểm địa hình đối lập, tượng trưng cho những trạng thái 'lên' và 'xuống' trong cuộc sống, công việc hoặc bất kỳ quá trình nào. Sự kết hợp này mô tả một cách hình ảnh những thăng trầm, biến động mà mỗi người hoặc mỗi sự việc đều phải trải qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự biến động, thăng trầm trong một quá trình, sự nghiệp, hoặc thậm chí là cuộc sống. Nó nhấn mạnh rằng không có gì là mãi mãi tốt đẹp hoặc mãi mãi tồi tệ, mà luôn có sự xen kẽ giữa những thời điểm thành công và khó khăn. Khác với 'ups and downs', 'peaks and valleys' có xu hướng gợi một bức tranh lớn hơn, dài hạn hơn về sự biến động, trong khi 'ups and downs' có thể chỉ những biến động ngắn hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaks and valleys
  • challenging challenging peaks and valleys
    (những thăng trầm đầy thử thách)
  • inevitable inevitable peaks and valleys
    (những thăng trầm không thể tránh khỏi)
  • many many peaks and valleys
    (nhiều thăng trầm)
Verb + peaks and valleys
  • experience experience peaks and valleys
    (trải qua những thăng trầm)
  • navigate navigate the peaks and valleys
    (vượt qua/điều hướng qua những thăng trầm)
  • face face peaks and valleys
    (đối mặt với những thăng trầm)
  • have have peaks and valleys
    (có những thăng trầm)
Noun (possessive) + peaks and valleys
  • life's life's peaks and valleys
    (những thăng trầm của cuộc đời)
  • career's career's peaks and valleys
    (những thăng trầm trong sự nghiệp)
  • market's market's peaks and valleys
    (những thăng trầm của thị trường)

Idioms

  • peaks and valleys

    những thăng trầm, những lúc lên xuống (trong cuộc sống, công việc, thị trường...)

    "Every relationship has its peaks and valleys, but it's how you deal with them that matters."

    (Mối quan hệ nào cũng có những thăng trầm, nhưng cách bạn đối phó với chúng mới là điều quan trọng.)

  • go through the peaks and valleys

    trải qua những thăng trầm

    "We've gone through many peaks and valleys together, and our friendship is stronger for it."

    (Chúng tôi đã trải qua nhiều thăng trầm cùng nhau, và tình bạn của chúng tôi trở nên bền chặt hơn vì điều đó.)

  • the peaks and valleys of life

    những thăng trầm của cuộc đời

    "The wise person accepts the peaks and valleys of life with grace."

    (Người khôn ngoan chấp nhận những thăng trầm của cuộc đời với sự thanh thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaks and valleys

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Giai đoạn thành công và thất bại; thời điểm có những điểm cao và điểm thấp.

"Every business experiences peaks and valleys throughout the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaks and valleys".

Biểu tượng của sự thay đổi và kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'đỉnh núi và thung lũng' thường được dùng làm phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những trải nghiệm thay đổi liên tục trong cuộc đời – đỉnh núi tượng trưng cho thành công, niềm vui, còn thung lũng đại diện cho khó khăn, thử thách. Quan điểm này khuyến khích sự kiên cường và chấp nhận rằng mọi thứ đều có chu kỳ, không có gì là mãi mãi.

Học hỏi từ thăng trầm

Ý niệm rằng chúng ta học hỏi và trưởng thành nhiều nhất từ những 'thung lũng' (giai đoạn khó khăn) là một phần quan trọng trong tư duy phương Tây. Nó ngụ ý rằng thất bại và trở ngại không phải là điểm kết thúc mà là cơ hội để phát triển, mài giũa bản thân và chuẩn bị cho những 'đỉnh cao' tiếp theo.